|
|
|
Q1 2022 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
59.912 | 62.031 | 49.551 | 47.708 | 53.876 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.930 | 7.691 | 4.947 | 5.975 | 3.818 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.930 | 5.691 | 2.147 | 2.475 | 3.818 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 2.000 | 2.800 | 3.500 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 2.600 | 3.800 | 5.800 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 2.600 | 3.800 | 5.800 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
29.424 | 30.882 | 25.034 | 23.267 | 31.697 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
18.788 | 21.048 | 20.780 | 29.911 | 38.150 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.435 | 587 | 148 | 9 | 314 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.202 | 9.302 | 4.388 | 2.784 | 2.950 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| -55 | -283 | -9.436 | -9.717 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
28.157 | 22.661 | 16.085 | 14.523 | 12.074 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
28.157 | 22.661 | 18.161 | 17.120 | 15.137 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -2.077 | -2.598 | -3.064 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
402 | 796 | 885 | 144 | 488 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 67 | 23 | | 40 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
402 | 37 | 33 | 95 | 240 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 693 | 830 | 48 | 207 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.584 | 14.032 | 13.199 | 12.526 | 11.943 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.378 | 13.902 | 13.189 | 12.526 | 11.943 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
18.308 | 13.832 | 13.119 | 12.455 | 11.873 |
 | - Nguyên giá |
|
|
88.100 | 88.788 | 90.351 | 86.268 | 87.356 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-69.792 | -74.956 | -77.232 | -73.813 | -75.484 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
70 | 70 | 70 | 70 | 70 |
 | - Nguyên giá |
|
|
186 | 186 | 186 | 186 | 186 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-116 | -116 | -116 | -116 | -116 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.206 | 130 | 9 | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.206 | 130 | 9 | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
79.496 | 76.063 | 62.750 | 60.234 | 65.819 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
16.568 | 16.750 | 13.426 | 19.903 | 23.915 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
15.709 | 15.840 | 12.690 | 19.000 | 22.895 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.345 | 875 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
9.348 | 10.867 | 10.290 | 13.637 | 14.383 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.930 | 824 | 227 | 1.301 | 2.696 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
49 | 314 | 314 | 496 | -1.026 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
377 | 1.204 | 668 | 1.538 | 3.016 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
109 | 76 | | 152 | 71 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.365 | 1.493 | 1.004 | 1.690 | 1.517 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
186 | 186 | 186 | 186 | 186 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
859 | 910 | 736 | 903 | 1.019 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
859 | 910 | 736 | 903 | 1.019 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
62.928 | 59.313 | 49.324 | 40.331 | 41.905 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
62.928 | 59.313 | 49.324 | 40.331 | 41.905 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
15.000 | 15.000 | 15.000 | 9.029 | 35 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
7.393 | 7.393 | 4.017 | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.100 | -1.100 | -1.100 | -1.100 | -1.100 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.396 | 1.396 | 1.396 | 1.396 | 1.396 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
239 | -3.376 | -9.988 | -8.993 | 1.574 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
75 | -2.544 | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
164 | -832 | -9.988 | -8.993 | 1.574 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
79.496 | 76.063 | 62.750 | 60.234 | 65.819 |