|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
238.420 | 272.439 | 294.631 | 308.394 | 313.811 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
20.090 | 9.521 | 11.788 | 16.937 | 8.403 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.090 | 9.521 | 11.788 | 16.137 | 8.403 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 800 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
17.172 | 17.735 | 14.580 | 13.024 | 26.951 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
16.946 | 17.909 | 14.792 | 13.898 | 18.834 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-524 | -924 | -962 | -1.624 | -2.212 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
750 | 750 | 750 | 750 | 10.328 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
157.665 | 173.526 | 186.327 | 223.896 | 202.824 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
63.963 | 67.536 | 81.179 | 137.285 | 113.144 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
18.098 | 30.926 | 25.046 | 11.403 | 12.184 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
96.102 | 95.561 | 101.470 | 96.577 | 98.864 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-20.497 | -20.497 | -21.368 | -21.368 | -21.368 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
36.800 | 64.101 | 75.018 | 49.819 | 69.076 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
36.800 | 64.101 | 75.018 | 49.819 | 69.285 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -210 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.693 | 7.556 | 6.918 | 4.718 | 6.558 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
392 | 157 | 206 | 270 | 664 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.368 | 6.466 | 5.819 | 2.967 | 4.425 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
933 | 933 | 893 | 1.481 | 1.469 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
18.047 | 16.964 | 15.956 | 15.600 | 14.819 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10 | 10 | 15 | 15 | 15 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 15 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10 | 10 | 15 | 15 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
15.863 | 15.060 | 14.257 | 14.047 | 13.390 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
15.863 | 15.060 | 14.257 | 14.047 | 13.390 |
 | - Nguyên giá |
|
|
88.191 | 88.191 | 88.191 | 88.586 | 88.586 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-72.329 | -73.131 | -73.935 | -74.539 | -75.197 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.026 | 1.026 | 1.026 | 1.026 | 1.026 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.026 | -1.026 | -1.026 | -1.026 | -1.026 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
252 | 252 | 252 | 252 | 252 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-252 | -252 | -252 | -252 | -252 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
400 | | 400 | 400 | 400 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | -400 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-400 | | -400 | | -400 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.974 | 1.694 | 1.485 | 1.338 | 1.214 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.974 | 1.694 | 1.485 | 1.338 | 1.214 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
256.467 | 289.403 | 310.588 | 323.994 | 328.630 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
200.432 | 230.737 | 251.403 | 264.276 | 273.273 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
192.959 | 222.610 | 237.341 | 241.356 | 246.151 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
52.200 | 89.485 | 99.237 | 98.183 | 112.011 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
20.718 | 22.091 | 25.822 | 46.359 | 28.228 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
100.433 | 94.772 | 92.542 | 76.836 | 90.798 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
283 | 424 | 1.567 | 1.396 | 1.131 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.392 | 2.403 | 3.511 | 1.662 | 2.286 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.557 | 1.129 | 1.816 | 4.481 | 1.129 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.797 | 8.770 | 9.315 | 9.973 | 8.289 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.167 | 1.150 | 1.145 | 130 | 4 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.411 | 2.386 | 2.386 | 2.335 | 2.274 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.473 | 8.127 | 14.062 | 22.921 | 27.122 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
7.423 | 8.077 | 14.012 | 22.871 | 27.072 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
56.035 | 58.666 | 59.185 | 59.718 | 55.357 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
56.035 | 58.666 | 59.185 | 59.718 | 55.357 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
13.258 | 13.258 | 13.258 | 13.258 | 13.258 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
16.767 | 16.767 | 16.767 | 16.767 | 16.767 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-23.991 | -21.360 | -20.841 | -20.308 | -24.668 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-22.306 | -22.306 | -22.306 | -22.306 | -20.555 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.684 | 946 | 1.465 | 1.999 | -4.113 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
256.467 | 289.403 | 310.588 | 323.994 | 328.630 |