|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
294.631 | 308.394 | 313.811 | 295.466 | 257.956 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.788 | 16.937 | 8.403 | 7.174 | 3.115 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.788 | 16.137 | 8.403 | 7.174 | 3.115 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 800 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
14.580 | 13.024 | 26.951 | 15.645 | 3.146 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
14.792 | 13.898 | 18.834 | 14.294 | 975 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-962 | -1.624 | -2.212 | -1.899 | -329 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
750 | 750 | 10.328 | 3.250 | 2.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
186.327 | 223.896 | 202.824 | 194.637 | 193.140 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
81.179 | 137.285 | 113.144 | 118.218 | 114.756 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
25.046 | 11.403 | 12.184 | 4.396 | 5.735 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
101.470 | 96.577 | 98.864 | 93.390 | 94.017 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-21.368 | -21.368 | -21.368 | -21.368 | -21.368 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
75.018 | 49.819 | 69.076 | 72.398 | 55.539 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
75.018 | 49.819 | 69.285 | 72.608 | 55.748 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -210 | -210 | -210 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.918 | 4.718 | 6.558 | 5.612 | 3.017 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
206 | 270 | 664 | 247 | 224 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.819 | 2.967 | 4.425 | 2.620 | 28 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
893 | 1.481 | 1.469 | 995 | 1.015 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 1.750 | 1.750 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
15.956 | 15.600 | 14.819 | 14.483 | 13.754 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 15 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
15 | 15 | | 15 | 15 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.257 | 14.047 | 13.390 | 12.815 | 12.294 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.257 | 14.047 | 13.390 | 12.815 | 12.294 |
 | - Nguyên giá |
|
|
88.191 | 88.586 | 88.586 | 88.247 | 88.247 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-73.935 | -74.539 | -75.197 | -75.432 | -75.953 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.026 | 1.026 | 1.026 | 1.026 | 1.026 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.026 | -1.026 | -1.026 | -1.026 | -1.026 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
252 | 252 | 252 | 252 | 252 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-252 | -252 | -252 | -252 | -252 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
400 | 400 | 400 | 400 | 400 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| -400 | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-400 | | -400 | -400 | -400 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.485 | 1.338 | 1.214 | 1.454 | 1.245 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.485 | 1.338 | 1.214 | 1.454 | 1.245 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
310.588 | 323.994 | 328.630 | 309.949 | 271.710 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
251.403 | 264.276 | 273.273 | 254.474 | 216.035 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
237.341 | 241.356 | 246.151 | 220.561 | 185.775 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
99.237 | 98.183 | 112.011 | 86.225 | 63.504 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
25.822 | 46.359 | 28.228 | 33.568 | 29.322 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
92.542 | 76.836 | 90.798 | 84.703 | 75.317 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.567 | 1.396 | 1.131 | 1.274 | 1.537 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.511 | 1.662 | 2.286 | 3.828 | 3.646 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.816 | 4.481 | 1.129 | 1.906 | 2.441 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.315 | 9.973 | 8.289 | 6.814 | 7.780 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.145 | 130 | 4 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.386 | 2.335 | 2.274 | 2.244 | 2.228 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
14.062 | 22.921 | 27.122 | 33.913 | 30.259 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
14.012 | 22.871 | 27.072 | 33.863 | 30.209 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
59.185 | 59.718 | 55.357 | 55.475 | 55.675 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
59.185 | 59.718 | 55.357 | 55.475 | 55.675 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
13.258 | 13.258 | 13.258 | 13.258 | 13.258 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
16.767 | 16.767 | 16.767 | 16.767 | 16.767 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-20.841 | -20.308 | -24.668 | -24.551 | -24.350 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-22.306 | -22.306 | -20.555 | -20.555 | -20.555 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.465 | 1.999 | -4.113 | -3.996 | -3.795 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
310.588 | 323.994 | 328.630 | 309.949 | 271.710 |