|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
269.784 | 255.346 | 246.648 | 244.612 | 290.465 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.380 | 5.194 | 10.881 | 6.814 | 16.908 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.080 | 1.894 | 10.881 | 6.814 | 16.908 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.300 | 3.300 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
48.180 | 41.180 | 42.605 | 54.705 | 81.905 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
300 | 300 | 300 | 300 | 300 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
47.880 | 40.880 | 42.305 | 54.405 | 81.605 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
107.765 | 116.601 | 102.226 | 106.660 | 113.988 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
74.818 | 83.224 | 73.566 | 77.481 | 65.265 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
18.776 | 19.865 | 15.443 | 15.416 | 33.445 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
27.095 | 26.036 | 24.391 | 24.507 | 26.022 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-12.924 | -12.524 | -11.174 | -10.744 | -10.744 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
85.155 | 85.163 | 83.932 | 70.750 | 71.986 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
85.155 | 85.163 | 83.932 | 70.750 | 71.986 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.304 | 7.209 | 7.003 | 5.683 | 5.678 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
220 | 170 | 158 | 95 | 52 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.999 | 6.954 | 6.760 | 5.503 | 5.540 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
85 | 85 | 85 | 85 | 85 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
64.653 | 63.975 | 63.430 | 62.914 | 62.454 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
65 | 65 | 65 | 65 | 65 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
65 | 65 | 65 | 65 | 65 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13.068 | 12.796 | 12.525 | 12.355 | 12.178 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
13.068 | 12.796 | 12.525 | 12.355 | 12.178 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.712 | 25.712 | 25.712 | 25.712 | 25.785 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.645 | -12.916 | -13.188 | -13.358 | -13.608 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
141 | 141 | 141 | 141 | 141 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-141 | -141 | -141 | -141 | -141 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
29.436 | 29.220 | 29.005 | 28.789 | 28.574 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.886 | 34.886 | 34.886 | 34.886 | 34.886 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.450 | -5.666 | -5.881 | -6.097 | -6.312 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
21.136 | 21.136 | 21.158 | 21.158 | 21.140 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
48.428 | 48.428 | 48.428 | 48.428 | 48.350 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-27.292 | -27.292 | -27.270 | -27.270 | -27.210 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
948 | 757 | 678 | 547 | 498 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
948 | 757 | 678 | 547 | 498 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
334.437 | 319.321 | 310.078 | 307.527 | 352.920 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
104.534 | 91.038 | 80.502 | 77.899 | 124.188 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
104.534 | 91.038 | 80.502 | 77.899 | 124.188 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
68 | 68 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
37.373 | 27.281 | 23.789 | 22.460 | 22.134 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.324 | 10.457 | 6.331 | 6.342 | 52.987 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11 | 10 | 12 | 2 | 8 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.881 | 3.339 | 3.394 | 2.128 | 2.180 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.737 | 4.737 | 4.926 | 4.807 | 4.737 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | 64 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 72 | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
47.140 | 45.075 | 42.051 | 42.161 | 42.078 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
229.902 | 228.282 | 229.576 | 229.628 | 228.732 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
229.902 | 228.282 | 229.576 | 229.628 | 228.732 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
18.345 | 18.345 | 18.345 | 18.345 | 18.345 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-288.442 | -290.062 | -288.769 | -288.717 | -289.613 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-296.123 | -296.123 | -296.123 | -288.769 | -288.769 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.680 | 6.060 | 7.354 | 52 | -845 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
334.437 | 319.321 | 310.078 | 307.527 | 352.920 |