• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.876,35 -3,98/-0,21%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:00:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.876,35   -3,98/-0,21%  |   HNX-INDEX   259,46   -3,36/-1,28%  |   UPCOM-INDEX   129,32   +0,01/+0,01%  |   VN30   2.049,86   -11,89/-0,58%  |   HNX30   576,30   -0,16/-0,03%
02 Tháng Ba 2026 11:01:29 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (PGC : HOSE)
Cập nhật ngày 02/03/2026
11:00:02 SA
17,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,15 (+6,87%)
Tham chiếu
16,75
Mở cửa
17,90
Cao nhất
17,90
Thấp nhất
17,80
Khối lượng
917.100
KLTB 10 ngày
326.790
Cao nhất 52 tuần
17,90
Thấp nhất 52 tuần
12,60
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.920.9282.479.9382.718.7312.711.9022.467.963
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
92.17385.728107.24281.00970.477
1. Tiền
92.17385.728107.24281.00970.477
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1.087.7351.598.8441.842.5071.851.9641.680.056
1. Chứng khoán kinh doanh
2.6102.6102.6102.6102.610
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-2.095-2.102-2.045-1.988-1.909
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.087.2211.598.3371.841.9421.851.3421.679.355
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
511.240552.196566.887550.478502.443
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
455.265467.348470.101445.460410.116
2. Trả trước cho người bán
5.4573.0127.4398.13911.419
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
51.25182.71590.35597.57781.622
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-732-880-1.008-698-714
IV. Tổng hàng tồn kho
210.436209.979174.725195.180179.916
1. Hàng tồn kho
210.436209.979174.725195.180179.916
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
19.34333.19127.37133.27035.072
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.0876.8008.9939.62810.339
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
13.76624.00316.66521.96822.933
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.4902.3891.7121.6751.799
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.058.956822.673591.787620.451683.710
I. Các khoản phải thu dài hạn
113113131170122
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
113113131170122
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
293.641287.784289.207294.781303.673
1. Tài sản cố định hữu hình
223.062217.374218.477224.220233.287
- Nguyên giá
963.161966.710976.790988.6851.007.110
- Giá trị hao mòn lũy kế
-740.099-749.336-758.313-764.465-773.824
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
70.57970.41070.73070.56170.387
- Nguyên giá
87.67587.67588.16588.16588.165
- Giá trị hao mòn lũy kế
-17.096-17.265-17.435-17.604-17.778
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
8.4419.9798.0663.22522.682
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
8.4419.9798.0663.22522.682
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
500.400253.400   
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
500.400253.400   
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
256.362271.398294.383322.275357.232
1. Chi phí trả trước dài hạn
251.567266.133288.656315.705349.814
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
4.7955.2655.7276.5707.419
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.979.8843.302.6113.310.5173.332.3533.151.674
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.095.8552.398.1552.482.5892.476.2482.266.333
I. Nợ ngắn hạn
2.020.8532.310.3772.381.4112.356.5892.130.427
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.171.1921.484.0001.503.5181.342.8791.099.715
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
722.781698.346658.755850.680853.015
4. Người mua trả tiền trước
25.09222.93722.61320.54723.310
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
16.58521.14916.59814.90818.862
6. Phải trả người lao động
56.45734.01057.01473.93593.330
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
4.81210.8608.75613.2243.394
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
51 88 
11. Phải trả ngắn hạn khác
12.66829.92083.99517.18418.490
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
11.2159.15430.15523.22420.310
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
75.00387.779101.178119.658135.906
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
75.00387.779101.178119.658135.906
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
884.029904.456827.929856.105885.341
I. Vốn chủ sở hữu
884.029904.456827.929856.105885.341
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
603.426603.426603.426603.426603.426
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-50-50-50-50-50
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
156.675156.675156.675156.675156.675
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
108.348133.25056.14883.290112.037
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-291107.730-381-381-381
- LNST chưa phân phối kỳ này
108.63925.52156.52883.671112.418
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
15.63011.15411.73012.76413.252
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.979.8843.302.6113.310.5173.332.3533.151.674
Không có báo cáo nào.