|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.128.797 | 7.190.608 | 7.156.685 | 7.714.285 | 7.959.201 |
 | I. Tiền |
|
|
135.378 | 199.267 | 178.022 | 102.493 | 205.507 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
135.378 | 199.267 | 178.022 | 102.493 | 205.507 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.137.421 | 3.921.114 | 4.169.552 | 4.393.436 | 4.404.647 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
| 3.924.089 | 4.172.462 | | |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
4.140.469 | | | 4.396.266 | 4.406.457 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
-3.048 | -2.975 | -2.910 | -2.830 | -1.810 |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
650.209 | 821.557 | 805.724 | 705.620 | 905.858 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
551.694 | 713.406 | 719.373 | 627.383 | 798.263 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.928 | 3.100 | 2.299 | 3.440 | 4.108 |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
144.750 | 157.449 | 137.658 | 126.930 | 154.655 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-51.163 | -52.398 | -53.606 | -52.133 | -51.169 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
40.567 | 31.736 | 23.669 | 10.327 | 7.347 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
40.567 | 31.736 | 23.669 | 10.327 | 7.347 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.165.222 | 2.216.934 | 1.979.718 | 2.502.408 | 2.435.841 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | | 169.316 |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
149.183 | 146.267 | 146.122 | 165.798 | |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.016.038 | 2.070.667 | 1.833.596 | 2.336.610 | 2.266.525 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.361.061 | 1.448.552 | 1.438.745 | 1.502.234 | 1.738.241 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
36.194 | 33.791 | 33.836 | 34.099 | 35.395 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
36.194 | 33.791 | 33.836 | 34.099 | 35.395 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
662.137 | 667.115 | 655.013 | 647.772 | 639.657 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
350.586 | 355.300 | 348.454 | 345.154 | 340.905 |
 | - Nguyên giá |
|
|
729.004 | 742.473 | 738.809 | 742.839 | 747.062 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-378.419 | -387.174 | -390.355 | -397.685 | -406.157 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
311.551 | 311.815 | 306.559 | 302.618 | 298.752 |
 | - Nguyên giá |
|
|
437.574 | 443.260 | 443.260 | 420.360 | 420.360 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-126.023 | -131.445 | -136.701 | -117.742 | -121.608 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.334 | 10.491 | 13.919 | 7.573 | 8.026 |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
595.082 | 674.558 | 681.618 | 761.487 | 1.009.291 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.350 | 1.350 | 1.350 | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
596.553 | 676.553 | 682.732 | 763.296 | 1.011.435 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.821 | -3.344 | -2.463 | -1.809 | -2.145 |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
59.314 | 62.596 | 54.359 | 51.303 | 45.873 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
56.039 | 59.389 | 51.199 | 48.204 | 42.775 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
3.275 | 3.207 | 3.160 | 3.098 | 3.098 |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.489.858 | 8.639.159 | 8.595.430 | 9.216.519 | 9.697.442 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
6.516.006 | 6.614.558 | 6.540.459 | 7.116.004 | 7.551.058 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.827.289 | 1.940.973 | 2.066.890 | 2.031.773 | 2.438.190 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
667.275 | 587.554 | 567.026 | 906.288 | 1.107.159 |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
654.345 | 818.180 | 959.364 | 556.799 | 773.656 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
53.547 | 56.933 | 36.233 | 67.364 | 59.901 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
241.270 | 277.429 | 311.292 | 312.324 | 298.275 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
210.853 | 200.877 | 192.975 | 188.999 | 199.198 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
48.200 | 54.819 | 53.466 | 55.938 | 52.172 |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
48.200 | 54.819 | 53.466 | 55.938 | 52.172 |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
4.640.517 | 4.618.767 | 4.420.103 | 5.028.293 | 5.060.696 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
2.320.261 | 2.299.267 | 2.375.449 | 2.362.406 | 2.400.776 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
1.913.472 | 1.905.357 | 1.636.365 | 2.262.770 | 2.247.995 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
406.784 | 414.142 | 408.289 | 403.116 | 411.925 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
| | | | |
 | IV. Nợ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.973.852 | 2.024.601 | 2.054.971 | 2.100.515 | 2.146.383 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.867.769 | 1.866.339 | 1.904.280 | 1.953.203 | 2.030.337 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.108.968 | 1.108.968 | 1.108.968 | 1.108.968 | 1.108.968 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| 137.673 | 137.673 | 137.673 | 137.673 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
137.673 | | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
166.368 | 198.882 | 198.882 | 198.882 | 198.882 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
110.897 | 110.897 | 110.897 | 110.897 | 110.897 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
343.864 | 309.920 | 347.861 | 396.783 | 473.917 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
106.082 | 158.262 | 150.691 | 147.312 | 116.047 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
106.082 | 158.262 | 150.691 | 147.312 | 116.047 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.489.858 | 8.639.159 | 8.595.430 | 9.216.519 | 9.697.442 |