• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.655,46 -17,34/-1,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:35:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.655,46   -17,34/-1,04%  |   HNX-INDEX   250,03   -2,33/-0,92%  |   UPCOM-INDEX   124,93   +0,61/+0,49%  |   VN30   1.801,89   -19,64/-1,08%  |   HNX30   541,75   -6,35/-1,16%
30 Tháng Ba 2026 2:38:31 CH - Mở cửa
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (PHC : HOSE)
Cập nhật ngày 30/03/2026
2:34:17 CH
4,52 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
4,52
Mở cửa
4,65
Cao nhất
4,65
Thấp nhất
4,43
Khối lượng
30.600
KLTB 10 ngày
31.900
Cao nhất 52 tuần
6,60
Thấp nhất 52 tuần
4,36
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.549.9562.404.0992.515.7762.614.3363.063.257
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
236.26637.76034.51794.933212.665
1. Tiền
236.26637.76013.51763.933211.665
2. Các khoản tương đương tiền
  21.00031.0001.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1.99910.24910.88415.88448.749
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.99910.24910.88415.88448.749
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1.686.7001.660.4761.692.9891.720.8621.918.961
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.189.2611.107.3951.095.5981.048.5951.132.009
2. Trả trước cho người bán
344.593388.860479.135548.010640.567
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
160.264172.015126.049132.050154.687
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-7.417-7.794-7.794-7.794-8.303
IV. Tổng hàng tồn kho
619.953686.565764.595770.605861.679
1. Hàng tồn kho
619.953686.565764.595770.605861.679
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
5.0399.04912.79112.05221.203
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.0412.9462.2241.5981.624
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9264.8816.5135.53612.016
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
711.2224.0544.9187.562
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
680.587677.440690.680699.406668.436
I. Các khoản phải thu dài hạn
854293293293293
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
854293293293293
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
312.177339.705338.753333.873332.313
1. Tài sản cố định hữu hình
307.353337.720336.864332.081330.257
- Nguyên giá
401.241439.131442.957443.012420.480
- Giá trị hao mòn lũy kế
-93.888-101.412-106.094-110.931-90.223
2. Tài sản cố định thuê tài chính
4.5321.7331.6771.6201.563
- Nguyên giá
5.2081.8101.8101.8101.810
- Giá trị hao mòn lũy kế
-676-77-133-190-247
3. Tài sản cố định vô hình
292253213173493
- Nguyên giá
1.4331.4331.4331.4331.796
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.141-1.180-1.220-1.260-1.303
III. Bất động sản đầu tư
67.01366.47088.09098.71198.160
- Nguyên giá
77.14477.14499.299110.474110.474
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.132-10.674-11.209-11.764-12.314
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.4983.9121.4581.458 
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.4983.9121.4581.458 
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
244.837245.366245.470248.314216.228
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
209.512210.041210.145212.989215.903
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
2525252525
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
35.30035.30035.30035.300300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
54.20821.69316.61616.75721.442
1. Chi phí trả trước dài hạn
49.44817.05312.09612.35717.162
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
4.7604.6404.5204.4004.280
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3.230.5433.081.5383.206.4563.313.7423.731.693
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.569.3262.419.0542.542.8542.642.8903.047.649
I. Nợ ngắn hạn
2.449.1562.304.0072.432.0632.536.3572.944.152
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.302.6501.206.3781.270.8531.328.1301.323.307
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
750.181640.941651.871603.623760.814
4. Người mua trả tiền trước
339.266417.620457.497568.814807.780
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
7.0134.3803.3724.7437.108
6. Phải trả người lao động
17.6689.90310.4496.53025.285
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
344415486486409
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
   471 
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
5225221.672964240
11. Phải trả ngắn hạn khác
29.03722.57934.63622.71419.563
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
28811111111184
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.1871.1571.116-228-437
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
120.170115.047110.790106.534103.497
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
119.781114.657110.401106.144103.108
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
390390390390390
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
661.217662.485663.602670.852684.043
I. Vốn chủ sở hữu
661.217662.485663.602670.852684.043
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
506.819506.819506.819506.819506.819
2. Thặng dư vốn cổ phần
67.56867.568 67.56867.568
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
  67.568  
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
14.52914.52914.86314.86314.863
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
37.10138.80940.19046.93359.178
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
32.18437.11436.77936.77936.778
- LNST chưa phân phối kỳ này
4.9171.6953.41010.15322.400
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
35.20034.76034.16234.66935.615
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3.230.5433.081.5383.206.4563.313.7423.731.693
Không có báo cáo nào.