|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.515.776 | 2.614.336 | 3.063.257 | 3.264.076 | 3.182.841 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
34.517 | 94.933 | 212.665 | 148.580 | 138.936 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.517 | 63.933 | 211.665 | 148.580 | 138.936 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
21.000 | 31.000 | 1.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.884 | 15.884 | 48.749 | 45.126 | 58.126 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.884 | 15.884 | 48.749 | 45.126 | 58.126 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.692.989 | 1.720.862 | 1.918.961 | 1.807.450 | 1.642.624 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.095.598 | 1.048.595 | 1.132.009 | 926.649 | 921.452 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
479.135 | 548.010 | 640.567 | 717.632 | 590.354 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
126.049 | 132.050 | 154.687 | 171.473 | 139.121 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.794 | -7.794 | -8.303 | -8.303 | -8.303 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
764.595 | 770.605 | 861.679 | 1.216.376 | 1.295.696 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
764.595 | 770.605 | 861.679 | 1.216.376 | 1.295.696 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.791 | 12.052 | 21.203 | 46.543 | 47.459 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.224 | 1.598 | 1.624 | 1.819 | 1.840 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.513 | 5.536 | 12.016 | 37.109 | 35.679 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.054 | 4.918 | 7.562 | 7.615 | 9.939 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
690.680 | 699.406 | 668.436 | 652.139 | 672.317 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
293 | 293 | 293 | 293 | 293 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
293 | 293 | 293 | 293 | 293 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
338.753 | 333.873 | 332.313 | 328.827 | 346.812 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
336.864 | 332.081 | 330.257 | 326.891 | 344.964 |
 | - Nguyên giá |
|
|
442.957 | 443.012 | 420.480 | 421.771 | 444.920 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-106.094 | -110.931 | -90.223 | -94.880 | -99.956 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.677 | 1.620 | 1.563 | 1.507 | 1.450 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.810 | 1.810 | 1.810 | 1.810 | 1.810 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-133 | -190 | -247 | -303 | -360 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
213 | 173 | 493 | 429 | 397 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.433 | 1.433 | 1.796 | 1.796 | 1.831 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.220 | -1.260 | -1.303 | -1.367 | -1.434 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
88.090 | 98.711 | 98.160 | 81.216 | 80.679 |
 | - Nguyên giá |
|
|
99.299 | 110.474 | 110.474 | 94.062 | 94.062 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.209 | -11.764 | -12.314 | -12.846 | -13.383 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.458 | 1.458 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.458 | 1.458 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
245.470 | 248.314 | 216.228 | 216.017 | 216.372 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
210.145 | 212.989 | 215.903 | 215.692 | 216.048 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
25 | 25 | 25 | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
35.300 | 35.300 | 300 | 325 | 325 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
16.616 | 16.757 | 21.442 | 25.786 | 28.160 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12.096 | 12.357 | 17.162 | 21.626 | 24.120 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
4.520 | 4.400 | 4.280 | 4.160 | 4.040 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.206.456 | 3.313.742 | 3.731.693 | 3.916.215 | 3.855.158 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.542.854 | 2.642.890 | 3.047.649 | 3.228.873 | 3.192.707 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.432.063 | 2.536.357 | 2.944.152 | 3.130.852 | 3.086.806 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.270.853 | 1.328.130 | 1.323.307 | 1.454.617 | 1.444.186 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
651.871 | 603.623 | 760.814 | 647.012 | 677.609 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
457.497 | 568.814 | 807.780 | 999.621 | 886.992 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.372 | 4.743 | 7.108 | 5.068 | 11.234 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.449 | 6.530 | 25.285 | 15.180 | 18.255 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
486 | 486 | 409 | 409 | 338 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 471 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.672 | 964 | 240 | 240 | 240 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
34.636 | 22.714 | 19.563 | 10.261 | 46.507 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
111 | 111 | 84 | 84 | 84 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.116 | -228 | -437 | -1.641 | 1.359 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
110.790 | 106.534 | 103.497 | 98.021 | 105.901 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
110.401 | 106.144 | 103.108 | 97.631 | 105.511 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
390 | 390 | 390 | 390 | 390 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
663.602 | 670.852 | 684.043 | 687.342 | 662.451 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
663.602 | 670.852 | 684.043 | 687.342 | 662.451 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
506.819 | 506.819 | 506.819 | 506.819 | 506.819 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| 67.568 | 67.568 | 67.568 | 67.568 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
67.568 | | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.863 | 14.863 | 14.863 | 14.863 | 15.240 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
40.190 | 46.933 | 59.178 | 62.359 | 37.095 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
36.779 | 36.779 | 36.778 | 58.918 | 28.694 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.410 | 10.153 | 22.400 | 3.441 | 8.401 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
34.162 | 34.669 | 35.615 | 35.732 | 35.729 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.206.456 | 3.313.742 | 3.731.693 | 3.916.215 | 3.855.158 |