|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
60.926.786 | 65.161.869 | 59.846.284 | 79.846.756 | 61.285.424 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.770.637 | 12.616.558 | 10.803.154 | 10.034.406 | 6.323.957 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.546.783 | 6.991.887 | 7.698.095 | 7.625.563 | 4.943.979 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.223.854 | 5.624.671 | 3.105.059 | 2.408.844 | 1.379.978 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
16.235.107 | 17.587.554 | 17.727.398 | 17.601.295 | 11.464.223 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
6.691 | 6.691 | 6.641 | 6.431.219 | 6.641 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-2.045 | -1.988 | -1.909 | -1.927 | -1.951 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
16.230.460 | 17.582.851 | 17.722.666 | 11.172.003 | 11.459.533 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
15.898.006 | 17.374.395 | 16.174.564 | 19.662.069 | 19.809.297 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
15.820.831 | 17.290.266 | 15.784.908 | 19.244.903 | 19.719.738 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
361.352 | 456.947 | 545.614 | 889.283 | 1.021.606 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
792.114 | 871.143 | 1.151.702 | 894.620 | 531.057 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.076.290 | -1.243.962 | -1.307.660 | -1.375.822 | -1.463.104 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
16.789.378 | 16.617.289 | 13.948.226 | 29.753.883 | 20.178.996 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
17.005.212 | 16.852.498 | 14.147.031 | 36.266.182 | 20.617.594 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-215.835 | -235.209 | -198.805 | -6.512.299 | -438.597 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.233.658 | 966.073 | 1.192.942 | 2.795.103 | 3.508.950 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
530.029 | 389.991 | 355.307 | 395.060 | 647.032 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
534.987 | 424.250 | 467.570 | 859.722 | 1.203.420 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
167.883 | 151.122 | 369.257 | 517.195 | 135.793 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
760 | 710 | 808 | 1.023.126 | 1.522.704 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
26.322.704 | 26.413.042 | 26.270.236 | 26.225.826 | 26.590.891 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
31.249 | 31.270 | 40.496 | 39.778 | 40.025 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
275 | 275 | 275 | 275 | 275 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
35.905 | 35.126 | 40.376 | 39.658 | 39.905 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-4.931 | -4.131 | -155 | -155 | -155 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13.086.516 | 13.004.517 | 14.483.534 | 14.360.781 | 14.372.234 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.698.207 | 10.581.702 | 12.054.651 | 11.883.237 | 11.839.685 |
 | - Nguyên giá |
|
|
37.983.730 | 38.214.495 | 40.086.385 | 40.410.342 | 40.772.246 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.285.524 | -27.632.793 | -28.031.734 | -28.527.105 | -28.932.561 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.388.310 | 2.422.815 | 2.428.883 | 2.477.544 | 2.532.549 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.356.025 | 3.404.005 | 3.430.705 | 3.497.991 | 3.569.775 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-967.715 | -981.190 | -1.001.821 | -1.020.447 | -1.037.226 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
105.787 | 104.180 | 115.830 | 100.346 | 99.078 |
 | - Nguyên giá |
|
|
196.445 | 196.445 | 210.068 | 188.900 | 188.900 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-90.658 | -92.265 | -94.238 | -88.554 | -89.822 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.847.180 | 2.040.791 | 1.244.578 | 1.324.370 | 1.394.894 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.847.180 | 2.040.791 | 1.244.578 | 1.324.370 | 1.394.894 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
7.771.799 | 7.668.060 | 6.716.908 | 6.817.295 | 6.905.836 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.630.206 | 1.530.350 | 1.578.980 | 1.679.486 | 1.763.421 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
260.412 | 260.412 | 260.412 | 260.412 | 260.412 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-118.819 | -122.702 | -122.483 | -122.603 | -122.471 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.004.474 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.480.172 | 3.564.224 | 3.668.889 | 3.583.256 | 3.778.823 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.208.029 | 3.256.395 | 3.376.754 | 3.331.622 | 3.421.775 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
268.175 | 302.981 | 287.302 | 246.830 | 304.922 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
3.968 | 4.849 | 4.834 | 4.804 | 52.126 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
87.249.490 | 91.574.911 | 86.116.521 | 106.072.582 | 87.876.314 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
59.044.109 | 62.675.252 | 56.640.124 | 77.188.587 | 58.722.730 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
58.197.564 | 61.730.228 | 55.679.643 | 76.146.304 | 57.743.007 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
20.798.557 | 24.663.240 | 18.075.346 | 10.352.301 | 10.059.686 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
27.827.106 | 27.748.767 | 28.062.515 | 58.702.436 | 36.765.178 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
382.188 | 346.633 | 496.360 | 409.809 | 469.937 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.278.627 | 2.121.650 | 2.150.753 | 1.743.139 | 641.792 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.159.706 | 1.599.678 | 1.844.397 | 1.601.940 | 1.559.105 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
771.082 | 877.669 | 650.940 | 652.923 | 2.789.420 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
16.762 | 16.594 | 13.528 | 13.603 | 14.370 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
467.577 | 415.623 | 491.191 | 957.406 | 2.220.846 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
233.513 | 226.141 | 275.260 | 276.453 | 406.593 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.178.034 | 628.295 | 531.793 | 353.450 | 1.154.504 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
3.084.412 | 3.085.940 | 3.087.559 | 1.073.755 | 1.661.577 |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
846.545 | 945.024 | 960.481 | 1.042.283 | 979.723 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
38.114 | 47.783 | 51.084 | 52.548 | 54.505 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
109.860 | 126.044 | 138.928 | 160.841 | 184.747 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
442.509 | 554.092 | 618.718 | 652.776 | 614.642 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
159.996 | 104.596 | 122.184 | 145.827 | 107.833 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
78.560 | 95.002 | 14.215 | 14.870 | 2.577 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
17.506 | 17.506 | 15.351 | 15.421 | 15.419 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
28.205.380 | 28.899.660 | 29.476.397 | 28.883.995 | 29.153.584 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
28.205.380 | 28.899.660 | 29.476.397 | 28.883.995 | 29.153.584 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
12.938.781 | 12.938.781 | 12.938.781 | 12.938.781 | 12.938.781 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
7.359.059 | 7.359.059 | 7.359.059 | 7.359.059 | 7.359.059 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.143.833 | 1.143.833 | 1.143.845 | 1.143.845 | 1.143.845 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-232.858 | -232.858 | -232.858 | -232.858 | -232.858 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-1.279.968 | -1.279.968 | -1.279.968 | -1.279.968 | -1.279.968 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
171.473 | 170.691 | 169.053 | 158.926 | 152.964 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.036.254 | 2.036.256 | 2.036.015 | 2.038.001 | 2.539.928 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
84.136 | 68.495 | 68.510 | 68.542 | 68.427 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.830.322 | 3.450.148 | 3.928.451 | 3.208.837 | 3.049.555 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.330.502 | 1.339.627 | 1.232.279 | 3.971.810 | 1.003.716 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.499.820 | 2.110.521 | 2.696.172 | -762.974 | 2.045.839 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
3.154.349 | 3.245.224 | 3.345.508 | 3.480.829 | 3.413.851 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
87.249.490 | 91.574.911 | 86.116.521 | 106.072.582 | 87.876.314 |