• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.913,23 +0,30/+0,02%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.913,23   +0,30/+0,02%  |   HNX-INDEX   261,33   +1,83/+0,71%  |   UPCOM-INDEX   125,20   -0,99/-0,78%  |   VN30   2.028,94   +1,49/+0,07%  |   HNX30   523,03   -3,35/-0,64%
20 Tháng Năm 2026 4:13:34 CH - Mở cửa
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (PLX : HOSE)
Cập nhật ngày 20/05/2026
3:09:22 CH
43,85 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,85 (+4,40%)
Tham chiếu
42,00
Mở cửa
41,95
Cao nhất
43,90
Thấp nhất
39,20
Khối lượng
9.839.000
KLTB 10 ngày
7.469.710
Cao nhất 52 tuần
70,40
Thấp nhất 52 tuần
32,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
58.986.93860.926.78665.161.86959.846.28479.846.756
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
10.446.73410.770.63712.616.55810.803.15410.034.406
1. Tiền
6.918.9096.546.7836.991.8877.698.0957.625.563
2. Các khoản tương đương tiền
3.527.8254.223.8545.624.6713.105.0592.408.844
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
20.016.38816.235.10717.587.55417.727.39817.601.295
1. Chứng khoán kinh doanh
6.6916.6916.6916.6416.431.219
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-2.102-2.045-1.988-1.909-1.927
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
20.011.79916.230.46017.582.85117.722.66611.172.003
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
11.896.13415.898.00617.374.39516.174.56419.662.069
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
11.631.12315.820.83117.290.26615.784.90819.244.903
2. Trả trước cho người bán
383.850361.352456.947545.614889.283
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
740.160792.114871.1431.151.702894.620
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-858.999-1.076.290-1.243.962-1.307.660-1.375.822
IV. Tổng hàng tồn kho
15.677.47716.789.37816.617.28913.948.22629.753.883
1. Hàng tồn kho
16.011.68317.005.21216.852.49814.147.03136.266.182
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-334.205-215.835-235.209-198.805-6.512.299
V. Tài sản ngắn hạn khác
950.2051.233.658966.0731.192.9422.795.103
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
352.717530.029389.991355.307395.060
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
412.687534.987424.250467.570859.722
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
184.089167.883151.122369.257517.195
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
7127607108081.023.126
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
21.048.93726.322.70426.413.04226.270.23626.225.826
I. Các khoản phải thu dài hạn
31.12931.24931.27040.49639.778
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
285275275275275
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
36.37535.90535.12640.37639.658
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-5.531-4.931-4.131-155-155
II. Tài sản cố định
13.248.95813.086.51613.004.51714.483.53414.360.781
1. Tài sản cố định hữu hình
10.864.93710.698.20710.581.70212.054.65111.883.237
- Nguyên giá
37.758.71837.983.73038.214.49540.086.38540.410.342
- Giá trị hao mòn lũy kế
-26.893.781-27.285.524-27.632.793-28.031.734-28.527.105
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
2.384.0212.388.3102.422.8152.428.8832.477.544
- Nguyên giá
3.337.1053.356.0253.404.0053.430.7053.497.991
- Giá trị hao mòn lũy kế
-953.084-967.715-981.190-1.001.821-1.020.447
III. Bất động sản đầu tư
107.390105.787104.180115.830100.346
- Nguyên giá
196.445196.445196.445210.068188.900
- Giá trị hao mòn lũy kế
-89.056-90.658-92.265-94.238-88.554
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.379.7031.847.1802.040.7911.244.5781.324.370
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.379.7031.847.1802.040.7911.244.5781.324.370
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
2.973.4187.771.7997.668.0606.716.9086.817.295
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1.578.4051.630.2061.530.3501.578.9801.679.486
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
260.412260.412260.412260.412260.412
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-118.799-118.819-122.702-122.483-122.603
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.253.4006.000.0006.000.0005.000.0005.000.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
3.308.3403.480.1723.564.2243.668.8893.583.256
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.156.1243.208.0293.256.3953.376.7543.331.622
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
148.077268.175302.981287.302246.830
3. Tài sản dài hạn khác
4.1383.9684.8494.8344.804
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
80.035.87487.249.49091.574.91186.116.521106.072.582
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
50.515.69959.044.10962.675.25256.640.12477.188.587
I. Nợ ngắn hạn
49.731.70158.197.56461.730.22855.679.64376.146.304
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
20.055.16820.798.55724.663.24018.075.34610.352.301
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
21.982.45327.827.10627.748.76728.062.51558.702.436
4. Người mua trả tiền trước
310.433382.188346.633496.360409.809
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
1.812.1512.278.6272.121.6502.150.7531.743.139
6. Phải trả người lao động
822.6161.159.7061.599.6781.844.3971.601.940
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
709.699771.082877.669650.940652.923
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
15.59616.76216.59413.52813.603
11. Phải trả ngắn hạn khác
366.315467.577415.623491.191957.406
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
231.875233.513226.141275.260276.453
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
342.5451.178.034628.295531.793353.450
14. Quỹ bình ổn giá
3.082.8503.084.4123.085.9403.087.5591.073.755
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
783.998846.545945.024960.4811.042.283
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
38.91238.11447.78351.08452.548
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
100.366109.860126.044138.928160.841
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
463.536442.509554.092618.718652.776
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
101.463159.996104.596122.184145.827
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
62.11778.56095.00214.21514.870
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
17.60417.50617.50615.35115.421
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
29.520.17528.205.38028.899.66029.476.39728.883.995
I. Vốn chủ sở hữu
29.520.17528.205.38028.899.66029.476.39728.883.995
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
12.938.78112.938.78112.938.78112.938.78112.938.781
2. Thặng dư vốn cổ phần
7.359.0597.359.0597.359.0597.359.0597.359.059
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
966.8331.143.8331.143.8331.143.8451.143.845
5. Cổ phiếu quỹ
-232.858-232.858-232.858-232.858-232.858
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-1.279.968-1.279.968-1.279.968-1.279.968-1.279.968
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
164.016171.473170.691169.053158.926
8. Quỹ đầu tư phát triển
2.097.5142.036.2542.036.2562.036.0152.038.001
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
84.25084.13668.49568.51068.542
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4.049.4152.830.3223.450.1483.928.4513.208.837
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
3.916.0011.330.5021.339.6271.232.2793.971.810
- LNST chưa phân phối kỳ này
133.4151.499.8202.110.5212.696.172-762.974
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
3.373.1333.154.3493.245.2243.345.5083.480.829
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
80.035.87487.249.49091.574.91186.116.521106.072.582
Không có báo cáo nào.