• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.879,82 -15,68/-0,83%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:55:09 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.879,82   -15,68/-0,83%  |   HNX-INDEX   249,70   +1,64/+0,66%  |   UPCOM-INDEX   126,33   -0,90/-0,71%  |   VN30   2.030,92   -9,59/-0,47%  |   HNX30   527,17   -1,57/-0,30%
12 Tháng Năm 2026 11:56:50 SA - Mở cửa
CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic (PMC : HNX)
Cập nhật ngày 12/05/2026
11:55:02 SA
140,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
140,00
Mở cửa
139,00
Cao nhất
140,00
Thấp nhất
139,00
Khối lượng
600
KLTB 10 ngày
380
Cao nhất 52 tuần
189,00
Thấp nhất 52 tuần
100,20

Thông báo khi giá đạt: 133 147 154 ...
GIỚI THIỆU
Pharmedic hiện chiếm khoảng 2% thị phần thuốc sản xuất trong nước do phần lớn danh mục là thuốc thông thường. Công ty đã xây dựng được mạng lưới phân phối chủ động, phủ rộng khắp nước, được xếp thứ hạng cao trong ngành. Trong tương lai, Công ty vẫn tiếp tục đầu tư để phủ sâu hơn, phương tiện đa dạng hơn, rút ngắn thời gian cung ứng qua hệ thống trạm chuyển tải để dòng hàng hóa cung ứng đều đặn và liên tục.
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 1306,56 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 9,33 triệu
Cổ phiếu tự do 1,73 triệu
EPS 8.819
P/E 15,87
Doanh thu (4 quý) 521,50 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 84,21 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 345,42 tỷ
ROE (4 quý) 29,93%
Beta (120 tuần) 0,17

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AGP  1.300 37,60 0,27%
BCP  0 9,60 0,00%
BIO  0 13,00 0,00%
CDP  1.500 13,60 -1,45%
CNC  0 32,50 0,00%
DBD  1.300 49,50 0,20%
DBM  0 28,90 0,00%
DBT  13.600 11,70 1,74%
DCL  262.100 37,80 0,00%
DDN  0 7,40 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận