|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
169.005 | 156.082 | 156.727 | 146.346 | 148.893 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
26.740 | 4.234 | 5.405 | 9.353 | 16.859 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.740 | 4.234 | 5.405 | 5.353 | 4.859 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
15.000 | | | 4.000 | 12.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
73.767 | 84.315 | 84.383 | 93.243 | 93.853 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
32.205 | 31.925 | 32.069 | 32.133 | 32.018 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
290 | 366 | 290 | 396 | 338 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
66.365 | 77.116 | 77.116 | 86.015 | 87.019 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-25.093 | -25.093 | -25.093 | -25.301 | -25.521 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
68.278 | 67.309 | 66.695 | 43.455 | 38.006 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
68.278 | 67.309 | 66.695 | 43.455 | 38.006 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
221 | 224 | 244 | 295 | 174 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
95 | 90 | 106 | 167 | 89 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
54 | 40 | 45 | 45 | 27 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
72 | 95 | 93 | 83 | 58 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
60.458 | 63.046 | 61.830 | 60.737 | 59.679 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.063 | 9.742 | 9.510 | 9.234 | 8.913 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.063 | 9.742 | 9.510 | 9.234 | 8.913 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.213 | 17.198 | 17.331 | 17.397 | 17.463 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.149 | -7.456 | -7.821 | -8.163 | -8.550 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.662 | 2.662 | 2.662 | 2.662 | 2.662 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.662 | -2.662 | -2.662 | -2.662 | -2.662 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
26.274 | 29.097 | 28.331 | 27.565 | 26.799 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.927 | 38.520 | 38.520 | 38.520 | 38.520 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.653 | -9.422 | -10.189 | -10.955 | -11.721 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
23.307 | 23.326 | 23.344 | 23.362 | 23.380 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
23.307 | 23.326 | 23.344 | 23.362 | 23.380 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
764 | 831 | 595 | 526 | 537 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
764 | 831 | 595 | 526 | 537 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
229.464 | 219.127 | 218.558 | 207.083 | 208.572 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
90.674 | 87.322 | 86.869 | 71.118 | 71.381 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
36.960 | 33.231 | 32.656 | 17.013 | 17.112 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.335 | 4.447 | 3.541 | 3.042 | 2.539 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.668 | 5.599 | 5.600 | 5.869 | 5.513 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.706 | 191 | 795 | 600 | 1.017 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
495 | 67 | 109 | 255 | 67 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
636 | 792 | 692 | 692 | 692 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
997 | 1.026 | 1.037 | 1.087 | 1.085 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.299 | 17.306 | 17.240 | 2.176 | 2.391 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.824 | 3.804 | 3.643 | 3.292 | 3.810 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
53.714 | 54.091 | 54.213 | 54.105 | 54.269 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
45.647 | 45.647 | 45.647 | 45.647 | 45.647 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.643 | 5.171 | 5.294 | 5.186 | 5.350 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.424 | 3.273 | 3.273 | 3.273 | 3.273 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
138.789 | 131.805 | 131.688 | 135.965 | 137.190 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
122.152 | 115.168 | 115.051 | 119.328 | 120.554 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
92.828 | 92.828 | 92.828 | 92.828 | 92.828 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.106 | 2.106 | 2.106 | 2.106 | 2.106 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-5 | -5 | -5 | -5 | -5 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.611 | 14.611 | 14.611 | 14.611 | 15.354 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.612 | 5.628 | 5.511 | 9.788 | 10.270 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.784 | 5.189 | 2.784 | 2.359 | 3.327 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.828 | 439 | 2.727 | 7.430 | 6.944 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
16.637 | 16.637 | 16.637 | 16.637 | 16.637 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
16.637 | 16.637 | 16.637 | 16.637 | 16.637 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
229.464 | 219.127 | 218.558 | 207.083 | 208.572 |