|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.344.121 | 1.151.194 | 1.085.839 | 979.163 | 1.508.510 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
111.291 | 101.388 | 73.009 | 43.357 | 138.845 |
 | 1. Tiền |
|
|
111.291 | 98.316 | 68.346 | 40.785 | 129.846 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 3.072 | 4.663 | 2.572 | 8.999 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
73 | 5.146 | 6.218 | 5.146 | 73 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
73 | 73 | 73 | 73 | 73 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 5.073 | 6.145 | 5.073 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
809.578 | 607.541 | 576.543 | 555.901 | 932.937 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
743.239 | 509.093 | 503.936 | 454.412 | 873.955 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
17.248 | 52.928 | 29.149 | 58.024 | 11.422 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
61.585 | 58.250 | 56.284 | 56.257 | 60.518 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-12.493 | -12.730 | -12.827 | -12.791 | -12.959 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
414.694 | 417.147 | 410.964 | 354.701 | 420.894 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
433.241 | 461.472 | 455.240 | 399.002 | 465.638 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-18.547 | -44.326 | -44.276 | -44.300 | -44.744 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.486 | 19.972 | 19.106 | 20.057 | 15.762 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
596 | 739 | 1.266 | 1.422 | 847 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.526 | 19.189 | 17.772 | 18.589 | 14.901 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
364 | 43 | 68 | 46 | 14 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.168.618 | 1.205.440 | 1.186.951 | 1.212.706 | 1.207.418 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
28.822 | 29.438 | 29.440 | 30.260 | 30.437 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
28.822 | 29.438 | 29.440 | 30.260 | 30.437 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
248.716 | 274.109 | 267.203 | 259.649 | 286.226 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
105.632 | 134.695 | 131.459 | 127.575 | 127.405 |
 | - Nguyên giá |
|
|
266.848 | 299.393 | 326.699 | 299.993 | 303.823 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-161.216 | -164.698 | -195.240 | -172.419 | -176.418 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
141.302 | 137.632 | 133.961 | 130.291 | 157.039 |
 | - Nguyên giá |
|
|
142.525 | 142.525 | 142.525 | 142.525 | 174.882 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.223 | -4.894 | -8.564 | -12.234 | -17.843 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.782 | 1.782 | 1.782 | 1.782 | 1.782 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.194 | 2.134 | 2.134 | 2.134 | 2.134 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-411 | -351 | -351 | -351 | -351 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.851 | 1.812 | 1.772 | 1.733 | 1.694 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.355 | 2.355 | 2.355 | 2.355 | 2.355 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-504 | -543 | -583 | -622 | -661 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
823.827 | 824.288 | 824.514 | 826.936 | 826.274 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
823.827 | 824.288 | 824.514 | 826.936 | 826.274 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.579 | 13.579 | 13.579 | 13.579 | 13.579 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
13.579 | 13.579 | 13.579 | 13.579 | 13.579 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
51.823 | 62.215 | 50.442 | 80.549 | 49.208 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
51.823 | 62.215 | 50.442 | 80.549 | 49.208 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.512.739 | 2.356.633 | 2.272.790 | 2.191.869 | 2.715.928 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.204.959 | 2.059.268 | 1.975.801 | 1.896.732 | 2.401.636 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.133.951 | 1.049.226 | 993.344 | 884.205 | 1.394.172 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
568.539 | 566.670 | 627.582 | 620.192 | 667.511 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
502.012 | 436.355 | 316.737 | 216.649 | 635.405 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.634 | 9.796 | 17.754 | 12.035 | 45.570 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
21.065 | 123 | 506 | 6.001 | 8.714 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.321 | 1.640 | 3.858 | 2.064 | 5.898 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
19.834 | 12.000 | 12.866 | 11.911 | 19.241 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
451 | 469 | 276 | 1 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.856 | 16.311 | 7.595 | 8.158 | 5.960 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
8.682 | 5.372 | 5.376 | 6.710 | 5.583 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
557 | 490 | 794 | 484 | 289 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.071.008 | 1.010.042 | 982.458 | 1.012.527 | 1.007.464 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
865.192 | 865.652 | 866.752 | 867.036 | 867.196 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
180.513 | 131.565 | 113.794 | 112.099 | 107.434 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
25.304 | 1.668 | 1.911 | 1.912 | 1.700 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 11.157 | | 31.479 | 31.134 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
307.780 | 297.366 | 296.988 | 295.137 | 314.292 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
307.780 | 297.366 | 296.988 | 295.137 | 314.292 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
194.300 | 194.300 | 194.300 | 194.300 | 194.300 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
45.935 | 45.935 | 45.935 | 45.935 | 45.935 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
7.141 | 7.141 | 7.141 | 7.141 | 7.141 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
36.041 | 36.041 | 36.041 | 36.041 | 36.041 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
24.362 | 13.948 | 13.571 | 11.719 | 30.875 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 22.617 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
| | -9.046 | | |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.512.739 | 2.356.633 | 2.272.790 | 2.191.869 | 2.715.928 |