|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
833.765 | 908.182 | 852.232 | 959.188 | 950.402 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
204.448 | 174.251 | 158.293 | 139.454 | 39.375 |
 | 1. Tiền |
|
|
174.448 | 174.251 | 158.293 | 139.454 | 39.375 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
30.000 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.500 | 11.772 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.500 | 11.772 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
256.363 | 472.143 | 299.404 | 410.490 | 465.113 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
219.523 | 398.546 | 237.845 | 356.526 | 400.389 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22.913 | 41.943 | 50.911 | 36.535 | 36.689 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
17.897 | 35.624 | 14.618 | 22.806 | 33.412 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.970 | -3.970 | -3.970 | -5.377 | -5.377 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
337.825 | 232.186 | 355.752 | 368.086 | 395.868 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
337.825 | 232.186 | 355.752 | 368.086 | 395.868 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
28.728 | 23.202 | 32.384 | 34.972 | 34.972 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.685 | 6.896 | 5.954 | 4.767 | 3.939 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
26.043 | 16.306 | 26.430 | 30.205 | 31.793 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 2.542 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
292.529 | 261.252 | 287.830 | 327.825 | 380.389 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.517 | 13.517 | 13.517 | 13.517 | 13.517 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 13.517 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.517 | 13.517 | 13.517 | 13.517 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
149.879 | 146.501 | 134.050 | 134.152 | 141.030 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
148.401 | 144.331 | 132.176 | 128.535 | 135.921 |
 | - Nguyên giá |
|
|
945.015 | 954.014 | 954.988 | 960.969 | 975.960 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-796.614 | -809.683 | -822.812 | -832.434 | -840.039 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.478 | 2.170 | 1.875 | 5.616 | 5.109 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.513 | 7.458 | 7.458 | 11.547 | 11.592 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.035 | -5.288 | -5.583 | -5.931 | -6.484 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
88.698 | 55.120 | 87.181 | 134.827 | 185.728 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
69.816 | 21.333 | 21.333 | 21.333 | 21.333 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
18.882 | 33.787 | 65.848 | 113.493 | 164.395 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
11.000 | 11.000 | 11.000 | 4.500 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
11.000 | 11.000 | 11.000 | 4.500 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
29.436 | 35.115 | 42.082 | 40.830 | 40.830 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
29.436 | 35.115 | 42.082 | 40.830 | 39.447 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 667 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.126.293 | 1.169.434 | 1.140.063 | 1.287.013 | 1.330.791 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
946.998 | 975.487 | 939.573 | 1.077.905 | 1.114.369 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
566.170 | 594.959 | 560.044 | 678.339 | 688.309 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.700 | 4.000 | 4.000 | 5.697 | 5.600 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
266.213 | 366.928 | 309.830 | 396.413 | 369.220 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
188.609 | 93.556 | 112.988 | 153.966 | 126.714 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
352 | 2.106 | 1.715 | 5.290 | 1.417 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
15.949 | 17.503 | 18.480 | 27.492 | 21.479 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
46.186 | 66.336 | 88.815 | 62.524 | 142.197 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 2.930 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
44.161 | 44.530 | 23.534 | 26.958 | 18.752 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | 683 | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
380.829 | 380.529 | 379.529 | 399.566 | 426.060 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
358.892 | 358.892 | 358.892 | 358.892 | 358.892 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
21.800 | 21.500 | 20.500 | 40.537 | 67.168 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
137 | 137 | 137 | 137 | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
179.295 | 193.947 | 200.490 | 209.108 | 216.422 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
179.295 | 193.947 | 200.490 | 209.108 | 216.422 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.707 | 4.707 | 4.707 | 4.707 | 4.707 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-125.412 | -110.760 | -104.217 | -95.600 | -88.285 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-129.003 | -129.003 | -129.003 | -129.003 | 96.717 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.591 | 18.243 | 24.786 | 33.403 | 8.431 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.126.293 | 1.169.434 | 1.140.063 | 1.287.013 | 1.330.791 |