|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.323.510 | 6.223.544 | 5.831.960 | 5.762.037 | 6.240.168 |
 | I. Tiền |
|
|
17.614 | 40.350 | 37.455 | 88.636 | 225.046 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
17.614 | 40.350 | 37.455 | 88.636 | 225.046 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.453.247 | 2.282.058 | 2.391.189 | 2.116.797 | 2.079.210 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
2.453.247 | | | | |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
| 2.282.058 | 2.391.189 | 2.116.797 | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
| | | | 2.079.210 |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
920.329 | 955.715 | 776.717 | 883.906 | 993.268 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
919.587 | 935.785 | 779.094 | 884.998 | 996.309 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
3.608 | 23.275 | 910 | 2.543 | 1.509 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-2.866 | -3.346 | -3.287 | -3.635 | -4.550 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.932.320 | 2.945.422 | 2.626.600 | 2.672.697 | 2.942.643 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
390.651 | 402.426 | 412.891 | 447.979 | 437.119 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
208 | 208 | 331 | 208 | 226 |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.541.461 | 2.542.788 | 2.213.378 | 2.224.510 | 2.505.298 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.542.164 | 1.732.347 | 1.616.898 | 2.202.266 | 2.212.192 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.992 | 1.751 | 1.755 | 1.566 | 1.383 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.837 | 1.634 | 1.583 | 1.430 | 1.276 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.151 | 10.151 | 10.264 | 10.264 | 10.264 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.315 | -8.518 | -8.681 | -8.834 | -8.989 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
156 | 118 | 172 | 136 | 108 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.200 | 25.200 | 25.295 | 25.295 | 25.295 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-25.044 | -25.082 | -25.123 | -25.159 | -25.187 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.503.735 | 1.694.540 | 1.579.426 | 2.165.396 | 2.175.830 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
1.503.735 | 1.694.540 | 1.579.426 | 2.165.396 | 2.175.830 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
26.437 | 26.056 | 25.718 | 25.304 | 24.979 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
26.437 | 26.056 | 25.718 | 25.304 | 24.979 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.865.674 | 7.955.892 | 7.448.859 | 7.964.303 | 8.452.360 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
6.151.240 | 6.199.435 | 5.778.206 | 6.212.158 | 6.641.466 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.612.939 | 1.557.822 | 1.346.120 | 1.696.043 | 1.771.800 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
449.391 | 355.740 | 242.004 | 342.466 | 324.091 |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
1.014.136 | 1.028.307 | 889.025 | 1.140.085 | 1.223.163 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.911 | 25.327 | 19.289 | 27.973 | 28.790 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.090 | 8.483 | 41.504 | 12.044 | 11.074 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
131.411 | 139.964 | 154.299 | 173.475 | 184.682 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
4.538.300 | 4.638.730 | 4.432.086 | 4.516.115 | 4.869.666 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
1.397.055 | 1.474.776 | 1.615.926 | 1.681.651 | 1.726.886 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
2.970.723 | 2.982.524 | 2.622.841 | 2.629.144 | 2.923.204 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
170.523 | 181.431 | 193.319 | 205.320 | 219.576 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
| | | | |
 | IV. Nợ khác |
|
|
| 2.883 | | | |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
| 2.883 | | | |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.714.434 | 1.756.457 | 1.670.652 | 1.752.145 | 1.810.894 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.705.293 | 1.750.720 | 1.663.347 | 1.747.453 | 1.801.833 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.044.000 | 1.044.000 | 1.044.000 | 1.044.000 | 1.044.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
329.328 | 329.328 | 329.328 | 329.328 | 329.328 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
86.481 | 91.102 | 93.258 | 97.463 | 100.602 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
245.484 | 286.290 | 196.760 | 276.662 | 327.903 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
9.141 | 5.737 | 7.306 | 4.691 | 9.061 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.141 | 5.737 | 7.306 | 4.691 | 9.061 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.865.674 | 7.955.892 | 7.448.859 | 7.964.303 | 8.452.360 |