• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.788,43 +34,40/+1,96%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:20:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.788,43   +34,40/+1,96%  |   HNX-INDEX   254,70   +0,93/+0,37%  |   UPCOM-INDEX   126,14   +0,14/+0,11%  |   VN30   1.993,67   +42,09/+2,16%  |   HNX30   550,43   +4,65/+0,85%
11 Tháng Hai 2026 12:24:29 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (PRT : UPCOM)
Cập nhật ngày 11/02/2026
10:50:55 SA
10,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
10,80
Mở cửa
10,80
Cao nhất
10,80
Thấp nhất
10,80
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
16.890
Cao nhất 52 tuần
13,00
Thấp nhất 52 tuần
8,70
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
11/02/2026 10,80 0 22.200 0 7.500 14.700 0 0
10/02/2026 10,80 18 33.404 23 107.214 -73.810 6.200 67.080
09/02/2026 11,10 13 38.004 31 156.614 -118.610 5.700 65.780
06/02/2026 11,50 17 40.424 29 227.514 -187.090 21.000 238.770
05/02/2026 11,50 40 164.904 55 122.194 42.710 95.000 1.079.730
04/02/2026 10,90 17 43.104 34 58.580 -15.476 4.100 45.780
03/02/2026 10,90 20 77.004 30 51.800 25.204 22.800 246.910
02/02/2026 11,30 22 56.604 45 61.600 -4.996 11.300 121.630
30/01/2026 10,90 21 39.104 29 15.700 23.404 1.600 17.030
29/01/2026 11,10 15 28.304 26 34.300 -5.996 1.200 12.660
28/01/2026 11,10 16 27.004 19 8.100 18.904 1.000 10.780
27/01/2026 10,70 17 55.404 36 86.000 -30.596 2.500 26.590
26/01/2026 11,10 15 36.504 28 96.400 -59.896 100 1.110
23/01/2026 10,80 19 37.904 33 98.600 -60.696 1.000 10.800
22/01/2026 10,60 21 57.704 33 79.900 -22.196 1.200 12.870
21/01/2026 10,70 16 68.804 26 93.700 -24.896 10.400 110.300
20/01/2026 10,80 24 62.304 30 119.514 -57.210 7.300 78.290
19/01/2026 11,00 29 67.009 29 118.714 -51.705 8.800 96.500
16/01/2026 11,00 25 70.404 32 32.714 37.690 13.000 146.800
15/01/2026 11,30 25 61.704 37 93.314 -31.610 6.800 76.510