• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.867,90 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:54:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.867,90   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   247,10   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   121,83   0,00/0,00%  |   VN30   2.066,21   0,00/0,00%  |   HNX30   531,36   0,00/0,00%
12 Tháng Giêng 2026 8:58:31 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (PRT : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/01/2026
8:54:52 SA
11,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
11,30
Mở cửa
11,30
Cao nhất
11,30
Thấp nhất
11,30
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
11.330
Cao nhất 52 tuần
13,00
Thấp nhất 52 tuần
8,70
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 11,30 0 0 0 0 0 0 0
09/01/2026 11,30 21 29.204 29 109.314 -80.110 5.700 64.300
08/01/2026 11,50 18 36.204 42 132.214 -96.010 4.800 54.230
07/01/2026 11,10 36 160.404 58 226.714 -66.310 91.900 1.029.860
06/01/2026 11,20 21 64.904 28 75.514 -10.610 6.300 69.720
05/01/2026 10,80 12 26.404 23 22.114 4.290 500 5.340
31/12/2025 10,50 21 34.104 24 33.414 690 4.100 43.630
30/12/2025 11,10 14 57.709 33 42.423 15.286 0 0
29/12/2025 11,10 12 37.108 36 88.925 -51.817 0 0
26/12/2025 11,10 14 14.716 27 37.523 -22.807 0 0
25/12/2025 11,10 16 30.710 29 96.910 -66.200 200 2.210
24/12/2025 11,00 25 253.510 37 234.809 18.701 600 1.926.300
23/12/2025 11,20 19 32.810 33 44.809 -11.999 4.200 46.890
22/12/2025 10,50 21 34.910 26 32.509 2.401 5.500 58.170
19/12/2025 10,60 25 39.810 37 20.009 19.801 6.500 68.950
18/12/2025 11,20 13 27.610 33 58.809 -31.199 0 0
17/12/2025 11,20 12 26.810 29 107.009 -80.199 0 0
16/12/2025 11,20 19 76.200 10 33.400 42.800 100 1.120
15/12/2025 11,50 19 32.910 34 39.300 -6.390 3.600 38.110
12/12/2025 11,20 24 30.620 54 143.415 -112.795 1.600 18.690