• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.870,47 +2,57/+0,14%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:25:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.870,47   +2,57/+0,14%  |   HNX-INDEX   249,02   +1,92/+0,78%  |   UPCOM-INDEX   122,96   +1,13/+0,93%  |   VN30   2.063,84   -2,37/-0,11%  |   HNX30   541,94   +10,58/+1,99%
12 Tháng Giêng 2026 11:29:58 SA - Mở cửa
CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ (PSE : HNX)
Cập nhật ngày 12/01/2026
11:09:56 SA
10,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
10,60
Mở cửa
10,60
Cao nhất
10,60
Thấp nhất
10,60
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
600
Cao nhất 52 tuần
13,10
Thấp nhất 52 tuần
9,80
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 10,60 0 10.700 0 7.700 3.000 0 0
09/01/2026 10,60 23 14.700 13 12.309 2.391 4.500 47.670
08/01/2026 10,60 12 7.803 9 7.200 603 0 0
07/01/2026 10,60 7 6.503 13 13.530 -7.027 0 0
06/01/2026 10,60 6 4.553 11 13.300 -8.747 0 0
05/01/2026 10,60 13 7.053 14 9.400 -2.347 1.300 13.780
31/12/2025 10,60 11 11.603 9 7.200 4.403 0 0
30/12/2025 10,60 9 6.003 8 7.000 -997 0 0
29/12/2025 10,60 9 7.003 12 14.800 -7.797 0 0
26/12/2025 10,60 15 6.104 14 5.635 469 200 2.130
25/12/2025 10,20 19 11.300 12 9.340 1.960 1.200 12.430
24/12/2025 10,80 8 5.200 14 22.900 -17.700 100 1.080
23/12/2025 10,80 5 4.400 13 23.300 -18.900 0 0
22/12/2025 10,80 6 4.599 14 22.800 -18.201 0 0
19/12/2025 10,80 9 9.100 16 18.302 -9.202 200 2.160
18/12/2025 10,80 15 7.899 16 21.201 -13.302 3.300 35.640
17/12/2025 10,80 11 3.899 19 19.731 -15.832 900 9.720
16/12/2025 10,70 7 4.700 12 12.300 -7.600 0 0
15/12/2025 10,70 16 12.696 11 11.810 886 100 1.070
12/12/2025 10,10 32 13.999 24 22.009 -8.010 8.000 81.150