• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.891,20 +16,35/+0,87%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.891,20   +16,35/+0,87%  |   HNX-INDEX   248,46   +1,04/+0,42%  |   UPCOM-INDEX   127,65   +0,39/+0,31%  |   VN30   2.053,41   +21,11/+1,04%  |   HNX30   534,39   +6,60/+1,25%
06 Tháng Năm 2026 6:42:52 CH - Mở cửa
CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ (PSE : HNX)
Cập nhật ngày 06/05/2026
2:45:04 CH
11,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
11,10
Mở cửa
11,10
Cao nhất
11,10
Thấp nhất
11,10
Khối lượng
2.000
KLTB 10 ngày
1.650
Cao nhất 52 tuần
13,10
Thấp nhất 52 tuần
10,10
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
06/05/2026 11,10 0 16.200 0 23.100 -6.900 2.000 22.200
05/05/2026 11,10 15 3.802 18 24.595 -20.793 1.300 14.430
04/05/2026 11,10 12 8.421 20 29.512 -21.091 200 2.210
29/04/2026 11,00 18 4.917 19 19.258 -14.341 700 7.700
28/04/2026 11,00 13 4.013 20 19.781 -15.768 700 7.760
24/04/2026 11,20 18 13.504 14 25.001 -11.497 7.000 78.400
23/04/2026 11,10 13 5.100 18 18.399 -13.299 1.000 11.100
22/04/2026 11,10 12 5.000 15 18.200 -13.200 2.000 22.200
21/04/2026 11,10 18 13.500 23 22.921 -9.421 1.600 17.760
20/04/2026 11,30 16 9.301 22 19.638 -10.337 0 0
17/04/2026 11,30 35 18.405 35 33.099 -14.694 7.000 78.180
16/04/2026 11,10 12 3.801 14 22.609 -18.808 0 0
15/04/2026 11,10 7 1.600 17 16.929 -15.329 0 0
14/04/2026 11,10 19 11.500 23 31.671 -20.171 1.400 15.310
13/04/2026 11,10 16 10.901 20 26.765 -15.864 100 1.110
10/04/2026 10,90 14 10.500 22 31.408 -20.908 1.000 10.900
09/04/2026 11,10 8 1.900 20 20.480 -18.580 0 0
08/04/2026 11,10 12 8.020 20 30.320 -22.300 0 0
07/04/2026 11,10 13 8.100 22 30.420 -22.320 0 0
06/04/2026 11,10 19 12.409 21 29.289 -16.880 900 9.680