|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
52.358 | 53.600 | 55.691 | 56.080 | 55.043 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
441 | 1.661 | 805 | 60 | 488 |
 | 1. Tiền |
|
|
441 | 1.661 | 805 | 60 | 488 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
31.071 | 32.014 | 35.491 | 37.495 | 35.745 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
12.368 | 12.209 | 11.687 | 11.359 | 12.850 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
10.026 | 11.281 | 14.384 | 17.695 | 15.310 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.700 | 13.546 | 14.443 | 14.477 | 13.380 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.023 | -5.023 | -5.023 | -6.035 | -5.795 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
20.484 | 19.097 | 18.797 | 17.924 | 17.849 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
20.484 | 19.097 | 18.797 | 17.924 | 17.849 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
362 | 828 | 598 | 601 | 960 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
294 | 760 | 529 | 532 | 777 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
68 | 68 | 68 | 68 | 184 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
249.777 | 242.209 | 235.458 | 229.080 | 222.944 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
405 | 405 | 405 | 465 | 465 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
405 | 405 | 405 | 465 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | 465 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
223.323 | 217.092 | 210.863 | 204.633 | 198.600 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
223.323 | 217.092 | 210.863 | 204.633 | 198.600 |
 | - Nguyên giá |
|
|
571.089 | 571.089 | 571.089 | 571.089 | 571.283 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-347.766 | -353.997 | -360.226 | -366.456 | -372.683 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
160 | 160 | 160 | 160 | 160 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-160 | -160 | -160 | -160 | -160 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
21.990 | 21.990 | 21.990 | 21.990 | 21.990 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
21.990 | 21.990 | 21.990 | 21.990 | 21.990 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.033 | 1.752 | 1.752 | 1.752 | 1.752 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.467 | -1.748 | -1.748 | -1.748 | -1.748 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.025 | 969 | 448 | 240 | 137 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.025 | 969 | 448 | 240 | 137 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
302.136 | 295.809 | 291.149 | 285.160 | 277.987 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
627.933 | 637.350 | 639.773 | 644.795 | 646.635 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
591.808 | 604.100 | 609.398 | 617.295 | 622.010 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
198.768 | 206.276 | 209.038 | 212.395 | 215.274 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
82.423 | 79.735 | 78.132 | 75.971 | 74.231 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
20.513 | 22.114 | 20.846 | 20.290 | 21.100 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
26.390 | 27.409 | 28.649 | 29.822 | 30.656 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.764 | 5.080 | 5.042 | 5.694 | 4.625 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
70.424 | 71.225 | 72.498 | 74.789 | 75.164 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
445 | 445 | 445 | 445 | 445 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
187.081 | 191.816 | 194.748 | 197.887 | 200.516 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
36.125 | 33.250 | 30.375 | 27.500 | 24.625 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
36.125 | 33.250 | 30.375 | 27.500 | 24.625 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-325.797 | -341.541 | -348.624 | -359.635 | -368.649 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-325.797 | -341.541 | -348.624 | -359.635 | -368.649 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.213 | 3.213 | 3.213 | 3.213 | 3.213 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-3.692 | -3.692 | -3.692 | -3.692 | -3.692 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.329 | 5.329 | 5.329 | 5.329 | 5.329 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-455.647 | -471.390 | -478.474 | -489.484 | -498.498 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-447.146 | -447.146 | -447.146 | -447.146 | -489.484 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-8.501 | -24.245 | -31.328 | -42.339 | -9.014 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
302.136 | 295.809 | 291.149 | 285.160 | 277.987 |