• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.874,43 -9,75/-0,52%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.874,43   -9,75/-0,52%  |   HNX-INDEX   282,23   +4,08/+1,47%  |   UPCOM-INDEX   126,10   +0,05/+0,04%  |   VN30   2.022,46   -5,44/-0,27%  |   HNX30   524,41   -1,84/-0,35%
28 Tháng Năm 2026 3:42:31 SA - Mở cửa
Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện (PTI : HNX)
Cập nhật ngày 27/05/2026
2:45:14 CH
26,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
26,50
Mở cửa
25,30
Cao nhất
26,50
Thấp nhất
25,20
Khối lượng
3.700
KLTB 10 ngày
4.310
Cao nhất 52 tuần
42,00
Thấp nhất 52 tuần
19,60
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
6.123.4817.360.2557.284.0377.635.7246.683.265
I. Tiền
162.623334.276193.761730.009367.164
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
162.623334.276193.761730.009367.164
2. Tiền gửi Ngân hàng
       
3. Tiền đang chuyển
       
4. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
2.821.6823.810.0544.191.0293.948.6183.434.410
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
232.3993.810.11044.859104.655100.653
2. Đầu tư ngắn hạn khác
2.599.697 4.146.5563.844.3493.333.757
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
-10.414-56-386-386 
III. Các khoản phải thu
1.030.0281.143.6051.120.6321.176.4311.313.666
1. Phải thu của khách hàng
578.064529.873530.330580.114530.169
2. Trả trước cho người bán
243.810340.520318.476349.290307.572
3. Phải thu nội bộ
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
6. Các khoản phải thu khác
344.727417.356408.626399.249643.466
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
-136.573-144.144-136.800-152.222-167.541
IV. Hàng tồn kho
1.0225822.3939041.463
1. Hàng tồn kho
1.0225822.3939041.463
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.108.1262.071.7371.776.2211.779.7621.566.561
1. Tạm ứng
       
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
341.550317.716285.078260.591255.681
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
       
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
       
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
2.6352.9554.6864.8798.756
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4.2514.1534.1671.9075.436
7. Tài sản ngắn hạn khác
1.759.6901.746.9131.482.2901.512.3851.296.687
VI. Chi sự nghiệp
       
1. Chi sự nghiệp năm trước
       
2. Chi sự nghiệp năm nay
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
2.139.6691.253.3911.082.583689.5171.718.422
I. Các khoản phải thu dài hạn
19.74519.28119.37119.92719.948
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu dài hạn khác
19.74519.28119.37119.92719.948
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
433.151419.399411.630404.504397.918
1. Tài sản cố định hữu hình
390.323372.801367.202362.245357.707
- Nguyên giá
554.277526.854518.346518.836519.598
- Giá trị hao mòn lũy kế
-163.954-154.054-151.144-156.591-161.891
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
42.82946.59844.42842.25940.211
- Nguyên giá
64.64070.29770.29770.29770.297
- Giá trị hao mòn lũy kế
-21.811-23.698-25.868-28.038-30.085
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
42.83740.63752.68759.73761.343
IV. Bất động sản đầu tư
31.76231.91331.63131.34931.067
- Nguyên giá
41.50641.50641.50641.50641.506
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.744-9.593-9.875-10.157-10.439
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.587.559725.965542.050132.5881.165.048
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
       
2. Đầu tư vào công ty con
 30.129   
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
26.74151.83516.92117.45817.425
4. Đầu tư dài hạn khác
1.575.818659.000540.129130.1291.162.623
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-15.000-15.000-15.000-15.000-15.000
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
24.61416.19625.21441.41243.099
1. Chi phí trả trước dài hạn
24.59716.17925.19741.39543.081
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
1717171717
3. Ký quỹ bảo hiểm
       
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
8.263.1508.613.6458.366.6208.325.2408.401.687
NGUỒN VỐN
       
A. NỢ PHẢI TRẢ
5.807.2556.070.5095.755.6645.653.5935.665.091
I. Nợ ngắn hạn
1.509.2741.884.9261.721.7491.649.8091.823.835
1. Vay và nợ ngắn hạn
239.000295.000364.000288.000288.000
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán
495.704728.700639.241648.621760.057
4. Người mua trả tiền trước
11.12115.61315.70814.37656.071
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
28.55342.99340.98555.31144.299
6. Phải trả người lao động
259.051264.184290.629200.521220.755
7. Phải trả nội bộ
       
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
475.844538.438371.185442.980454.653
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
II. Nợ dài hạn
27.52277026.36027.58120.237
1. Vay dài hạn
       
2. Nợ dài hạn
       
3. Phát hành trái phiếu
       
4. Phải trả dài hạn khác
27.52277026.36027.58120.237
III. Dự phòng nghiệp vụ
4.268.7964.184.0524.006.6693.972.7703.820.599
1. Dự phòng phí
2.244.8482.199.7992.113.7012.102.8182.121.118
2. Dự phòng toán học
       
3. Dự phòng bồi thường
1.820.0931.773.8611.676.4361.646.0451.466.819
4. Dự phòng dao động lớn
203.854210.392216.532223.906232.662
5. Dự phòng chia lãi
       
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
       
IV. Nợ khác
1.6637618853.433420
1. Chi phí phải trả
1.6637618853.433420
2. Tài sản thừa chờ xử lý
       
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
2.451.7032.538.8952.606.6852.667.5602.732.451
I. Vốn chủ sở hữu
2.451.6602.538.8512.597.0772.657.9652.722.904
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.205.9211.205.9211.205.9211.205.9211.205.921
2. Thặng dư vốn cổ phần
425.979425.979425.979425.979425.979
3. Vốn khác của chủ sở hữu
       
4. Cổ phiếu quỹ
       
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
7. Quỹ đầu tư phát triển
28.64228.64228.64228.64228.642
8. Quỹ dự phòng tài chính
       
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
80.39688.15088.15094.45994.459
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
710.722790.159848.385902.964967.903
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
44449.6079.5959.547
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
44449.6079.5959.547
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
       
4. Quỹ quản lý của cấp trên
       
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
       
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
       
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
       
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
       
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
4.1914.2424.2724.0874.145
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
8.263.1508.613.6458.366.6208.325.2408.401.687
Không có báo cáo nào.