|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
723.418 | 715.666 | 734.261 | 759.108 | 216.846 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
50.439 | 40.964 | 45.513 | 34.066 | 42.690 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.542 | 6.951 | 10.347 | 5.911 | 18.538 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
28.897 | 34.013 | 35.166 | 28.155 | 24.152 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
69.080 | 81.126 | 71.162 | 77.838 | 71.710 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
69.080 | 81.126 | 71.162 | 77.838 | 71.710 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
94.854 | 77.733 | 95.133 | 116.765 | 99.895 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
81.666 | 71.531 | 84.838 | 103.700 | 80.031 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23.765 | 16.418 | 20.227 | 22.915 | 28.667 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.164 | 3.393 | 3.677 | -13.609 | 4.805 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-13.741 | -13.609 | -13.609 | 3.758 | -13.609 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
470.947 | 477.828 | 484.341 | 492.908 | 2.114 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
470.947 | 477.828 | 484.341 | 492.908 | 2.114 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
38.097 | 38.016 | 38.112 | 37.532 | 438 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
249 | 212 | 577 | 397 | 314 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
37.848 | 37.804 | 37.534 | 37.134 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 1 | 81 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 43 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
66.849 | 66.445 | 65.834 | 65.293 | 64.766 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
77 | 67 | 67 | 22 | 22 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
77 | 67 | 67 | 22 | 22 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
41.370 | 41.180 | 40.750 | 40.354 | 39.961 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
41.370 | 41.180 | 40.750 | 40.354 | 39.961 |
 | - Nguyên giá |
|
|
68.279 | 67.774 | 67.774 | 67.774 | 67.774 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.910 | -26.595 | -27.024 | -27.420 | -27.813 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
154 | 154 | 154 | 154 | 154 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-154 | -154 | -154 | -154 | -154 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| 24.000 | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
24.000 | | 24.000 | 24.000 | 24.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.402 | 1.198 | 1.017 | 917 | 783 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.319 | 1.165 | 1.017 | 917 | 783 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
84 | 33 | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
790.266 | 782.111 | 800.095 | 824.401 | 281.613 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
565.470 | 558.172 | 575.318 | 601.101 | 57.963 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
560.296 | 552.998 | 572.076 | 599.916 | 56.899 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
121.627 | 20.671 | 30.541 | 58.791 | 27.454 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
67.154 | 162.805 | 170.083 | 177.493 | 4.202 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.748 | 1.368 | 1.902 | 407 | 3.549 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.942 | 4.303 | 7.787 | 1.597 | 5.633 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.907 | 714 | 1.420 | 1.209 | 2.690 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
116 | 51 | 45 | 397 | 47 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
12.143 | 12.638 | 9.952 | 9.676 | 12.618 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
659 | 449 | 345 | 345 | 707 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.174 | 5.174 | 3.242 | 1.185 | 1.065 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
4.674 | 4.674 | 2.742 | 810 | 690 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
500 | 500 | 500 | | 375 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 375 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
224.796 | 223.939 | 224.777 | 223.300 | 223.649 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
224.796 | 223.939 | 224.777 | 223.300 | 223.649 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
35.044 | 36.223 | 36.223 | 27.676 | 27.676 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | 8.546 | 8.546 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-32.768 | -33.511 | -33.638 | -34.467 | -31.785 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-30.891 | -30.570 | -30.570 | -33.959 | -33.959 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.877 | -2.940 | -3.068 | -508 | 2.174 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
22.520 | 21.227 | 22.193 | 21.544 | 19.212 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
790.266 | 782.111 | 800.095 | 824.401 | 281.613 |