|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
808.505 | 804.538 | 807.722 | 794.565 | 810.245 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.108 | 12.274 | 9.560 | 1.630 | 938 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.108 | 12.274 | 9.560 | 1.630 | 938 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
911 | 1.045 | 6.277 | 1.944 | 948 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
911 | 1.045 | 6.277 | 1.944 | 948 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
159.937 | 156.159 | 156.449 | 155.423 | 166.553 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
204.344 | 208.973 | 204.075 | 197.823 | 209.398 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
19.638 | 20.203 | 19.157 | 17.431 | 16.678 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
75.777 | 66.805 | 67.518 | -134.302 | 74.779 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-139.823 | -139.823 | -134.302 | 74.471 | -134.302 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
629.702 | 629.867 | 629.778 | 630.593 | 636.777 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
787.665 | 787.830 | 651.547 | 652.361 | 658.545 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-157.963 | -157.963 | -21.769 | -21.769 | -21.769 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.848 | 5.193 | 5.658 | 4.975 | 5.030 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.662 | 2.007 | 2.428 | 1.789 | 1.844 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.055 | 3.055 | 3.100 | 3.089 | 3.055 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
131 | 131 | 131 | 96 | 131 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.336 | 12.348 | 15.887 | 14.781 | 13.670 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
366 | 366 | 366 | 422 | 216 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
366 | 366 | 366 | | 216 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | 422 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
981 | 862 | 4.163 | 3.926 | 4.476 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
915 | 862 | 799 | 739 | 1.466 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.414 | 58.414 | 55.508 | 55.508 | 56.308 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-57.499 | -57.552 | -54.709 | -54.769 | -54.842 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
66 | | 3.364 | 3.187 | 3.011 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.462 | 11.419 | 14.946 | 14.946 | 14.946 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.396 | -11.419 | -11.582 | -11.759 | -11.935 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 156 | 156 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 156 | 156 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.988 | 11.120 | 11.358 | 10.276 | 8.822 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.973 | 2.105 | 2.342 | 2.223 | 769 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
9.015 | 9.015 | 9.015 | 8.053 | 8.053 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
820.841 | 816.886 | 823.609 | 809.346 | 823.915 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
934.235 | 930.888 | 932.014 | 919.273 | 933.433 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
934.210 | 930.863 | 931.989 | 919.148 | 933.308 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
144.317 | 130.173 | 128.143 | 121.434 | 120.917 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
326.691 | 329.062 | 336.520 | 340.861 | 343.598 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.044 | 14.409 | 7.362 | 16.441 | 10.624 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
122.844 | 120.911 | 119.294 | 118.641 | 119.667 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
32.475 | 30.379 | 37.463 | 23.943 | 33.714 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
25.629 | 28.423 | 28.741 | 13.259 | 13.765 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
274.417 | 274.782 | 272.358 | 282.702 | 288.952 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.795 | 2.723 | 2.108 | 1.865 | 2.071 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
25 | 25 | 25 | 125 | 125 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
25 | 25 | 25 | 125 | 125 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-113.394 | -114.002 | -108.405 | -109.927 | -109.518 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-113.394 | -114.002 | -108.405 | -109.927 | -109.518 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.422 | 11.422 | 11.422 | 11.422 | 11.422 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
9.398 | 9.398 | 9.398 | 9.402 | 9.402 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
24.920 | 24.920 | 24.920 | 24.920 | 24.920 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-416.808 | -417.240 | -411.796 | -413.332 | -412.932 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-415.226 | -415.226 | -415.278 | -413.876 | -414.226 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.582 | -2.014 | 3.482 | 543 | 1.294 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
6.074 | 5.898 | 6.051 | 6.062 | 6.070 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
820.841 | 816.886 | 823.609 | 809.346 | 823.915 |