• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.704,68 +24,06/+1,43%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.704,68   +24,06/+1,43%  |   HNX-INDEX   271,68   +2,23/+0,83%  |   UPCOM-INDEX   126,15   +0,41/+0,33%  |   VN30   1.849,12   +24,77/+1,36%  |   HNX30   449,14   -0,07/-0,02%
30 Tháng Bảy 2026 3:18:01 SA - Mở cửa
CTCP PVI (PVI : HNX)
Cập nhật ngày 29/07/2026
3:09:33 CH
71,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,00 (+1,43%)
Tham chiếu
70,00
Mở cửa
71,00
Cao nhất
71,30
Thấp nhất
70,00
Khối lượng
8.000
KLTB 10 ngày
24.240
Cao nhất 52 tuần
123,70
Thấp nhất 52 tuần
61,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
34.269.57035.983.77441.045.19438.129.13240.926.277
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
547.4311.628.294987.811933.825865.593
1. Tiền
480.631922.186862.311879.625801.593
2. Các khoản tương đương tiền
66.800706.108125.50054.20064.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
13.792.53613.380.66414.248.14214.165.22515.437.958
1. Chứng khoán kinh doanh
1.635.9982.010.9812.619.4251.578.2052.376.700
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
 -89-165-229-692
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
12.156.53911.369.77211.628.88212.587.24913.061.950
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
18.862.83019.719.66224.568.79221.416.11323.348.893
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
18.820.35219.718.04424.546.76321.375.51222.940.278
2. Trả trước cho người bán
11.01810.7749.1849.868111.717
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
258.153224.972219.309-208.100506.640
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-226.693-234.127-206.463238.833-209.743
IV. Tổng hàng tồn kho
9289051.029965849
1. Hàng tồn kho
9289051.029965849
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.065.8451.254.2481.239.4201.613.0041.272.984
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.062.7991.249.6241.235.117 1.268.933
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.3541.4471.124 1.597
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.6923.1773.179 2.453
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
   1.613.004 
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
5.004.0425.421.1163.640.8095.911.6625.523.957
I. Các khoản phải thu dài hạn
35.46532.99933.76534.34835.584
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
35.46532.99933.765 35.584
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
   34.348 
II. Tài sản cố định
314.781309.282394.246371.023390.635
1. Tài sản cố định hữu hình
264.469259.155344.697322.440337.042
- Nguyên giá
622.257625.191724.635735.222763.804
- Giá trị hao mòn lũy kế
-357.788-366.035-379.938-412.783-426.763
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
50.31250.12749.54948.58353.594
- Nguyên giá
231.083232.399233.411233.951240.841
- Giá trị hao mòn lũy kế
-180.771-182.272-183.862-185.368-187.248
III. Bất động sản đầu tư
738.062730.258642.149653.525634.226
- Nguyên giá
1.105.6071.105.6071.012.4751.005.589987.660
- Giá trị hao mòn lũy kế
-367.545-375.349-370.326-352.064-353.434
IV. Tài sản dở dang dài hạn
203203481203203
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
203203481203203
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
3.817.7184.263.4722.484.4094.731.0174.346.681
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
49.63649.63649.50054.50054.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-41.756-41.480-41.226-41.097-41.329
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
3.809.8374.255.3152.476.1354.717.6144.333.510
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
97.81284.90185.759121.546116.628
1. Chi phí trả trước dài hạn
60.15066.16774.78494.83986.584
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
37.66218.73410.97526.70730.044
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
39.273.61241.404.89044.686.00344.040.79446.450.234
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
30.356.39732.081.84136.155.72734.970.96436.975.586
I. Nợ ngắn hạn
30.285.88732.011.95536.084.70534.900.08336.904.219
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.517.0211.666.072539.4051.445.3621.065.964
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
5.713.7305.704.1375.141.2165.428.9826.155.228
4. Người mua trả tiền trước
1.001.3711.038.454882.000761.466879.630
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
246.849212.437183.623301.545257.237
6. Phải trả người lao động
305.660315.897581.980357.787344.228
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
173.894133.67076.56377.546105.396
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
52.326179.231190.931419.734455.356
11. Phải trả ngắn hạn khác
95.87392.94688.805115.335151.666
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
21.138.36922.638.85528.379.93825.954.23727.445.906
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
40.79430.25620.24538.08843.608
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
70.50969.88671.02270.88171.366
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
   34.822 
4. Phải trả nội bộ dài hạn
   34.822 
5. Phải trả dài hạn khác
35.34035.11235.296 35.876
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
   1.141 
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
1.1911.1781.141 878
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
33.97833.59534.58434.91834.612
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
8.917.2159.323.0488.530.2769.069.8319.474.649
I. Vốn chủ sở hữu
8.917.2159.323.0488.530.2769.069.8319.474.649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.342.4192.342.4192.342.4192.342.4192.342.419
2. Thặng dư vốn cổ phần
3.716.6593.716.6593.716.6593.716.6593.716.659
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
179.212179.212179.212179.212179.212
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
427.545451.236449.579476.370496.355
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.889.7542.266.8571.493.0611.987.9942.359.730
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.171.0731.181.885444.9191.460.0811.445.442
- LNST chưa phân phối kỳ này
718.6811.084.9711.048.141527.914914.288
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
361.626366.667349.347367.177380.274
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
39.273.61241.404.89044.686.00344.040.79446.450.234
Không có báo cáo nào.