|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
25.886.020 | 28.541.356 | 34.269.570 | 35.983.774 | 41.045.194 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
388.793 | 729.640 | 547.431 | 1.628.294 | 987.811 |
 | 1. Tiền |
|
|
316.238 | 718.640 | 480.631 | 922.186 | 862.311 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
72.555 | 11.000 | 66.800 | 706.108 | 125.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
9.670.724 | 10.629.796 | 13.792.536 | 13.380.664 | 14.248.142 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
283.029 | 245.943 | 1.635.998 | 2.010.981 | 2.619.425 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-37.086 | | | -89 | -165 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
9.424.781 | 10.383.853 | 12.156.539 | 11.369.772 | 11.628.882 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
15.005.729 | 16.251.304 | 18.862.830 | 19.719.662 | 24.568.792 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
14.997.537 | 15.949.930 | 18.820.352 | 19.718.044 | 24.546.763 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.152 | 7.985 | 11.018 | 10.774 | 9.184 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
219.563 | 516.308 | 258.153 | 224.972 | 219.309 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-218.524 | -222.919 | -226.693 | -234.127 | -206.463 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.984 | 1.851 | 928 | 905 | 1.029 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.984 | 1.851 | 928 | 905 | 1.029 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
817.791 | 928.765 | 1.065.845 | 1.254.248 | 1.239.420 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
812.798 | 923.126 | 1.062.799 | 1.249.624 | 1.235.117 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
198 | 1.707 | 1.354 | 1.447 | 1.124 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.795 | 3.932 | 1.692 | 3.177 | 3.179 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.867.098 | 6.771.441 | 5.004.042 | 5.421.116 | 3.640.809 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
35.637 | 35.791 | 35.465 | 32.999 | 33.765 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
35.637 | 35.791 | 35.465 | 32.999 | 33.765 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
327.721 | 321.888 | 314.781 | 309.282 | 394.246 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
269.494 | 266.257 | 264.469 | 259.155 | 344.697 |
 | - Nguyên giá |
|
|
625.500 | 618.588 | 622.257 | 625.191 | 724.635 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-356.006 | -352.331 | -357.788 | -366.035 | -379.938 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
58.227 | 55.631 | 50.312 | 50.127 | 49.549 |
 | - Nguyên giá |
|
|
226.400 | 230.777 | 231.083 | 232.399 | 233.411 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-168.173 | -175.146 | -180.771 | -182.272 | -183.862 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
753.702 | 745.915 | 738.062 | 730.258 | 642.149 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.105.607 | 1.105.607 | 1.105.607 | 1.105.607 | 1.012.475 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-351.905 | -359.692 | -367.545 | -375.349 | -370.326 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
203 | 203 | 203 | 203 | 481 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
203 | 203 | 203 | 203 | 481 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.659.054 | 5.578.167 | 3.817.718 | 4.263.472 | 2.484.409 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
49.636 | 49.636 | 49.636 | 49.636 | 49.500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-42.234 | -42.002 | -41.756 | -41.480 | -41.226 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.651.652 | 5.570.532 | 3.809.837 | 4.255.315 | 2.476.135 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
90.781 | 89.476 | 97.812 | 84.901 | 85.759 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
72.033 | 63.904 | 60.150 | 66.167 | 74.784 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
18.748 | 25.572 | 37.662 | 18.734 | 10.975 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
31.753.118 | 35.312.797 | 39.273.612 | 41.404.890 | 44.686.003 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
23.562.498 | 26.806.264 | 30.356.397 | 32.081.841 | 36.155.727 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
23.454.959 | 26.736.141 | 30.285.887 | 32.011.955 | 36.084.705 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
200.000 | 1.430.326 | 1.517.021 | 1.666.072 | 539.405 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.059.941 | 4.574.179 | 5.713.730 | 5.704.137 | 5.141.216 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
712.693 | 691.289 | 1.001.371 | 1.038.454 | 882.000 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
153.776 | 184.793 | 246.849 | 212.437 | 183.623 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
308.788 | 213.702 | 305.660 | 315.897 | 581.980 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
70.032 | 102.237 | 173.894 | 133.670 | 76.563 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
30.709 | 232.629 | 52.326 | 179.231 | 190.931 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
108.115 | 77.480 | 95.873 | 92.946 | 88.805 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
17.788.885 | 19.196.181 | 21.138.369 | 22.638.855 | 28.379.938 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
22.019 | 33.325 | 40.794 | 30.256 | 20.245 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
107.539 | 70.123 | 70.509 | 69.886 | 71.022 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
36.097 | 34.945 | 35.340 | 35.112 | 35.296 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.211 | 1.196 | 1.191 | 1.178 | 1.141 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
70.231 | 33.982 | 33.978 | 33.595 | 34.584 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
8.190.620 | 8.506.533 | 8.917.215 | 9.323.048 | 8.530.276 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
8.190.620 | 8.506.533 | 8.917.215 | 9.323.048 | 8.530.276 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.342.419 | 2.342.419 | 2.342.419 | 2.342.419 | 2.342.419 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.716.659 | 3.716.659 | 3.716.659 | 3.716.659 | 3.716.659 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
179.212 | 179.212 | 179.212 | 179.212 | 179.212 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
396.872 | 410.027 | 427.545 | 451.236 | 449.579 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.195.903 | 1.487.519 | 1.889.754 | 2.266.857 | 1.493.061 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
383.349 | 1.164.720 | 1.171.073 | 1.181.885 | 444.919 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
812.554 | 322.799 | 718.681 | 1.084.971 | 1.048.141 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
359.556 | 370.698 | 361.626 | 366.667 | 349.347 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
31.753.118 | 35.312.797 | 39.273.612 | 41.404.890 | 44.686.003 |