|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
939.577 | 948.015 | 956.957 | 909.891 | 957.453 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.075 | 33.351 | 29.795 | 16.132 | 200.960 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.075 | 33.351 | 29.795 | 16.132 | 200.960 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
112.096 | 138.266 | 126.814 | 125.474 | 106.802 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
112.096 | 138.266 | 126.814 | 125.474 | 106.802 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
722.110 | 680.266 | 720.717 | 691.107 | 580.826 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
382.515 | 386.268 | 376.407 | 367.958 | 414.472 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
84.916 | 81.985 | 94.605 | 101.576 | 157.149 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
121.470 | 148.266 | 137.026 | 112.114 | 61.869 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
313.488 | 243.925 | 294.857 | 289.638 | 126.133 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-180.278 | -180.178 | -182.178 | -180.178 | -178.797 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
78.432 | 88.194 | 74.013 | 71.161 | 64.598 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
79.137 | 88.759 | 74.335 | 71.331 | 65.048 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-705 | -564 | -322 | -170 | -450 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.864 | 7.937 | 5.619 | 6.018 | 4.267 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.110 | 3.999 | 3.019 | 2.277 | 1.186 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.162 | 3.354 | 1.771 | 2.194 | 2.120 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
593 | 585 | 829 | 1.546 | 962 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
214.095 | 161.044 | 197.758 | 204.861 | 285.320 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
59.665 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
20.000 | | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
39.665 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
63.153 | 69.875 | 68.749 | 72.201 | 144.840 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
50.969 | 57.793 | 56.769 | 60.205 | 132.949 |
 | - Nguyên giá |
|
|
88.304 | 96.587 | 97.102 | 102.009 | 176.371 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-37.335 | -38.795 | -40.333 | -41.804 | -43.422 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.184 | 12.082 | 11.980 | 11.995 | 11.891 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.951 | 14.951 | 14.951 | 15.069 | 15.069 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.767 | -2.869 | -2.970 | -3.074 | -3.178 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.293 | 15.293 | 15.293 | 15.293 | 15.293 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.293 | -15.293 | -15.293 | -15.293 | -15.293 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
27.864 | 25.029 | 40.415 | 44.472 | 52.718 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
19.920 | 25.029 | 37.833 | 41.149 | 51.814 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.944 | | 2.581 | 3.322 | 905 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
53.835 | 54.335 | 78.835 | 78.835 | 78.835 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| 500 | 25.000 | 25.000 | 25.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
59.150 | 59.150 | 59.150 | 59.150 | 59.150 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-5.316 | -5.316 | -5.316 | -5.316 | -5.316 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.579 | 10.206 | 8.160 | 7.753 | 7.327 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.579 | 10.206 | 8.160 | 7.753 | 7.327 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.153.672 | 1.109.059 | 1.154.716 | 1.114.752 | 1.242.773 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
466.394 | 419.367 | 441.721 | 403.151 | 537.457 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
412.629 | 382.601 | 407.288 | 368.886 | 519.872 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
321.266 | 277.741 | 278.187 | 253.254 | 332.185 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.096 | 12.965 | 23.452 | 17.759 | 28.096 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.391 | 3.383 | 12.891 | 12.790 | 28.462 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
17.345 | 16.748 | 7.777 | 6.119 | 6.205 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.395 | 1.662 | 12.190 | 7.236 | 8.729 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.142 | 3.599 | 5.277 | 5.169 | 8.399 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.554 | 2.313 | 2.201 | 1.967 | 1.898 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
38.882 | 62.029 | 59.322 | 59.736 | 101.830 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.559 | 2.161 | 5.992 | 4.855 | 4.068 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
53.765 | 36.765 | 34.433 | 34.265 | 17.585 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
37.262 | 25.262 | 25.262 | 25.262 | 13.262 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
16.504 | 11.504 | 9.171 | 9.004 | 4.324 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
687.278 | 689.692 | 712.995 | 711.601 | 705.316 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
687.278 | 689.692 | 712.995 | 711.601 | 705.316 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
386.386 | 386.386 | 386.386 | 386.386 | 386.386 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
18.921 | 18.921 | 18.921 | 18.921 | 18.921 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
146.417 | 148.856 | 172.574 | 173.090 | 153.222 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
94.205 | 147.394 | 142.665 | 140.314 | 119.217 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
52.212 | 1.462 | 29.909 | 32.776 | 34.006 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
135.554 | 135.529 | 135.114 | 133.204 | 146.787 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.153.672 | 1.109.059 | 1.154.716 | 1.114.752 | 1.242.773 |