• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.879,64 +18,73/+1,01%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.879,64   +18,73/+1,01%  |   HNX-INDEX   262,33   -0,90/-0,34%  |   UPCOM-INDEX   128,85   +0,13/+0,10%  |   VN30   2.069,82   +20,18/+0,98%  |   HNX30   576,06   -2,98/-0,51%
26 Tháng Hai 2026 9:10:59 CH - Mở cửa
CTCP Máy - Thiết bị Dầu Khí (PVM : UPCOM)
Cập nhật ngày 26/02/2026
3:00:06 CH
18,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
18,60
Mở cửa
18,60
Cao nhất
18,60
Thấp nhất
18,60
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
5.280
Cao nhất 52 tuần
19,60
Thấp nhất 52 tuần
13,60
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
939.577948.015956.957909.891957.453
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
21.07533.35129.79516.132200.960
1. Tiền
21.07533.35129.79516.132200.960
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
112.096138.266126.814125.474106.802
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
112.096138.266126.814125.474106.802
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
722.110680.266720.717691.107580.826
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
382.515386.268376.407367.958414.472
2. Trả trước cho người bán
84.91681.98594.605101.576157.149
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
121.470148.266137.026112.11461.869
6. Phải thu ngắn hạn khác
313.488243.925294.857289.638126.133
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-180.278-180.178-182.178-180.178-178.797
IV. Tổng hàng tồn kho
78.43288.19474.01371.16164.598
1. Hàng tồn kho
79.13788.75974.33571.33165.048
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-705-564-322-170-450
V. Tài sản ngắn hạn khác
5.8647.9375.6196.0184.267
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.1103.9993.0192.2771.186
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
2.1623.3541.7712.1942.120
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
5935858291.546962
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
214.095161.044197.758204.861285.320
I. Các khoản phải thu dài hạn
59.6651.6001.6001.6001.600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
20.000    
5. Phải thu dài hạn khác
39.6651.6001.6001.6001.600
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
63.15369.87568.74972.201144.840
1. Tài sản cố định hữu hình
50.96957.79356.76960.205132.949
- Nguyên giá
88.30496.58797.102102.009176.371
- Giá trị hao mòn lũy kế
-37.335-38.795-40.333-41.804-43.422
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
12.18412.08211.98011.99511.891
- Nguyên giá
14.95114.95114.95115.06915.069
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.767-2.869-2.970-3.074-3.178
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
15.29315.29315.29315.29315.293
- Giá trị hao mòn lũy kế
-15.293-15.293-15.293-15.293-15.293
IV. Tài sản dở dang dài hạn
27.86425.02940.41544.47252.718
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
19.92025.02937.83341.14951.814
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
7.944 2.5813.322905
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
53.83554.33578.83578.83578.835
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
 50025.00025.00025.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
59.15059.15059.15059.15059.150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-5.316-5.316-5.316-5.316-5.316
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
9.57910.2068.1607.7537.327
1. Chi phí trả trước dài hạn
9.57910.2068.1607.7537.327
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.153.6721.109.0591.154.7161.114.7521.242.773
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
466.394419.367441.721403.151537.457
I. Nợ ngắn hạn
412.629382.601407.288368.886519.872
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
321.266277.741278.187253.254332.185
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
17.09612.96523.45217.75928.096
4. Người mua trả tiền trước
3.3913.38312.89112.79028.462
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
17.34516.7487.7776.1196.205
6. Phải trả người lao động
6.3951.66212.1907.2368.729
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
2.1423.5995.2775.1698.399
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.5542.3132.2011.9671.898
11. Phải trả ngắn hạn khác
38.88262.02959.32259.736101.830
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
4.5592.1615.9924.8554.068
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
53.76536.76534.43334.26517.585
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
37.26225.26225.26225.26213.262
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
16.50411.5049.1719.0044.324
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
687.278689.692712.995711.601705.316
I. Vốn chủ sở hữu
687.278689.692712.995711.601705.316
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
386.386386.386386.386386.386386.386
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
18.92118.92118.92118.92118.921
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
146.417148.856172.574173.090153.222
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
94.205147.394142.665140.314119.217
- LNST chưa phân phối kỳ này
52.2121.46229.90932.77634.006
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
135.554135.529135.114133.204146.787
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.153.6721.109.0591.154.7161.114.7521.242.773
Không có báo cáo nào.