• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.895,50 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:59:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.895,50   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   248,06   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   127,23   0,00/0,00%  |   VN30   2.040,51   0,00/0,00%  |   HNX30   528,74   0,00/0,00%
12 Tháng Năm 2026 9:03:58 SA - Mở cửa
CTCP Máy - Thiết bị Dầu Khí (PVM : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/05/2026
8:59:51 SA
19,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
19,70
Mở cửa
19,70
Cao nhất
19,70
Thấp nhất
19,70
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
8.090
Cao nhất 52 tuần
20,20
Thấp nhất 52 tuần
15,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/05/2026 19,70 0 0 0 0 0 0 0
11/05/2026 19,70 13 14.548 16 27.300 -12.752 100 1.970
08/05/2026 19,60 16 27.401 33 37.800 -10.399 1.600 30.670
07/05/2026 19,90 17 23.670 48 80.315 -56.645 1.700 33.400
06/05/2026 19,60 7 22.700 22 41.300 -18.600 0 0
05/05/2026 19,70 13 20.560 31 40.300 -19.740 300 5.880
04/05/2026 19,20 27 51.955 30 46.400 5.555 7.400 142.960
29/04/2026 20,00 18 78.400 45 63.900 14.500 50.500 978.950
28/04/2026 19,50 23 58.000 30 79.900 -21.900 100 1.950
24/04/2026 19,50 16 48.513 34 43.529 4.984 19.200 367.680
23/04/2026 19,30 15 66.700 36 46.000 20.700 20.300 388.340
22/04/2026 19,30 20 54.000 49 94.100 -40.100 27.300 522.560
21/04/2026 19,30 17 66.001 42 102.501 -36.500 6.300 120.860
20/04/2026 19,20 11 22.404 43 72.439 -50.035 11.000 210.050
17/04/2026 19,00 6 21.800 29 48.900 -27.100 500 9.500
16/04/2026 19,00 7 16.600 38 66.500 -49.900 1.500 28.570
15/04/2026 19,40 8 12.100 33 83.800 -71.700 1.100 21.040
14/04/2026 19,40 19 32.401 37 89.300 -56.899 10.400 198.770
13/04/2026 19,50 14 48.400 30 74.700 -26.300 16.300 311.620
10/04/2026 19,10 13 25.200 50 116.100 -90.900 10.000 192.580