• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.778,66 +2,20/+0,12%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:30:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.778,66   +2,20/+0,12%  |   HNX-INDEX   293,78   +0,19/+0,06%  |   UPCOM-INDEX   126,88   -0,27/-0,21%  |   VN30   1.917,07   +0,19/+0,01%  |   HNX30   458,70   -0,24/-0,05%
06 Tháng Tám 2026 10:31:38 SA - Mở cửa
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí (PVT : HOSE)
Cập nhật ngày 06/08/2026
10:29:49 SA
18,15 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,15 (-0,82%)
Tham chiếu
18,30
Mở cửa
18,40
Cao nhất
18,40
Thấp nhất
18,15
Khối lượng
486.900
KLTB 10 ngày
2.475.740
Cao nhất 52 tuần
32,70
Thấp nhất 52 tuần
16,05
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
8.501.1108.144.9117.517.9378.094.3398.960.272
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.219.7311.738.2651.894.5261.556.1091.426.264
1. Tiền
605.4351.061.971941.6161.087.054986.949
2. Các khoản tương đương tiền
614.297676.295952.909469.055439.316
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3.620.8553.554.3443.004.1273.709.1844.385.508
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
3.620.8553.554.3443.004.1273.709.1844.385.508
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2.882.0512.125.3191.828.8071.965.1332.126.315
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2.304.6141.773.9621.513.9861.591.0771.614.932
2. Trả trước cho người bán
41.40964.82770.30973.997267.686
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
620.752371.255329.500-84.143333.364
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-84.725-84.725-84.987384.201-89.667
IV. Tổng hàng tồn kho
345.978304.031345.436364.068506.970
1. Hàng tồn kho
345.978304.031345.436364.068506.970
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
432.494422.952445.041499.846515.214
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
100.36391.97089.568118.193111.543
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
331.702330.963355.454380.939403.302
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4301919713370
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
12.692.07512.715.09614.795.11014.165.97114.060.899
I. Các khoản phải thu dài hạn
420.437422.659398.605398.169444.587
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
420.437422.659398.605398.169444.587
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
11.321.86911.390.01413.497.58112.894.02912.667.361
1. Tài sản cố định hữu hình
11.319.34511.387.32813.495.05312.891.18712.663.975
- Nguyên giá
20.145.51620.750.21023.424.56923.425.70423.828.896
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.826.170-9.362.881-9.929.517-10.534.517-11.164.921
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
2.5232.6852.5282.8423.386
- Nguyên giá
12.26212.76012.94013.61914.582
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.739-10.074-10.412-10.777-11.196
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.02611.15411.36341.58384.929
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.02611.15411.36341.58384.929
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
181.350186.733192.355222.186179.461
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
135.413140.796146.417152.248133.523
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
45.93845.93845.93845.93845.938
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
   24.000 
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
766.394704.536695.206610.004684.561
1. Chi phí trả trước dài hạn
703.778635.703621.205536.391609.478
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
62.61768.83374.00173.61375.083
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
21.193.18520.860.00722.313.04722.260.30923.021.171
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
10.257.8189.735.39110.822.17210.382.67610.840.215
I. Nợ ngắn hạn
4.532.9324.216.8554.070.5524.056.8324.729.987
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.449.2001.450.0381.393.5071.394.7181.386.812
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
2.002.0231.381.4121.245.8641.340.7301.459.904
4. Người mua trả tiền trước
22.89837.47321.12627.280161.074
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
118.530149.022137.134103.784189.052
6. Phải trả người lao động
264.452312.359365.394336.848336.631
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
132.173137.445171.495195.558184.396
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
24.60144.58570.88570.25163.696
11. Phải trả ngắn hạn khác
148.947268.448208.390173.296463.969
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
158.509225.601273.156258.959254.232
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
211.599210.471183.600155.408230.222
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
5.724.8855.518.5366.751.6206.325.8446.110.228
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
309.256309.262231.601231.991231.991
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
5.134.2854.900.1036.246.0215.819.8555.621.627
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
152152   
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
281.192309.019273.998273.998256.610
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
10.935.36811.124.61711.490.87511.877.63412.180.956
I. Vốn chủ sở hữu
10.935.36811.124.61711.490.87511.877.63412.180.956
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
4.699.3124.699.3124.699.3124.699.3125.169.189
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
427.876469.602586.881586.881589.921
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.888.9381.888.6881.888.9391.888.9392.213.368
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
46.06046.06046.06046.06046.060
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.095.2641.232.7821.453.4701.772.0821.270.638
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
585.422460.907415.0621.453.035398.718
- LNST chưa phân phối kỳ này
509.842771.8751.038.408319.047871.921
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
2.777.9162.788.1732.816.2122.884.3592.891.779
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
21.193.18520.860.00722.313.04722.260.30923.021.171
Không có báo cáo nào.