|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.873.771 | 8.501.110 | 8.144.911 | 7.517.937 | 8.094.339 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.470.963 | 1.219.731 | 1.738.265 | 1.894.526 | 1.556.109 |
 | 1. Tiền |
|
|
695.833 | 605.435 | 1.061.971 | 941.616 | 1.087.054 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
775.129 | 614.297 | 676.295 | 952.909 | 469.055 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.140.217 | 3.620.855 | 3.554.344 | 3.004.127 | 3.709.184 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.140.217 | 3.620.855 | 3.554.344 | 3.004.127 | 3.709.184 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.423.438 | 2.882.051 | 2.125.319 | 1.828.807 | 1.965.133 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.164.527 | 2.304.614 | 1.773.962 | 1.513.986 | 1.591.077 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
64.678 | 41.409 | 64.827 | 70.309 | 73.997 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
280.122 | 620.752 | 371.255 | 329.500 | -84.143 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-85.889 | -84.725 | -84.725 | -84.987 | 384.201 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
309.243 | 345.978 | 304.031 | 345.436 | 364.068 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
309.243 | 345.978 | 304.031 | 345.436 | 364.068 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
529.911 | 432.494 | 422.952 | 445.041 | 499.846 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
96.622 | 100.363 | 91.970 | 89.568 | 118.193 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
432.127 | 331.702 | 330.963 | 355.454 | 380.939 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.163 | 430 | 19 | 19 | 713 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.677.545 | 12.692.075 | 12.715.096 | 14.795.110 | 14.165.971 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
179.099 | 420.437 | 422.659 | 398.605 | 398.169 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
179.099 | 420.437 | 422.659 | 398.605 | 398.169 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
11.520.228 | 11.321.869 | 11.390.014 | 13.497.581 | 12.894.029 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.518.462 | 11.319.345 | 11.387.328 | 13.495.053 | 12.891.187 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.816.833 | 20.145.516 | 20.750.210 | 23.424.569 | 23.425.704 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.298.371 | -8.826.170 | -9.362.881 | -9.929.517 | -10.534.517 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.766 | 2.523 | 2.685 | 2.528 | 2.842 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.248 | 12.262 | 12.760 | 12.940 | 13.619 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.482 | -9.739 | -10.074 | -10.412 | -10.777 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
70.093 | 2.026 | 11.154 | 11.363 | 41.583 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
70.093 | 2.026 | 11.154 | 11.363 | 41.583 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
233.164 | 181.350 | 186.733 | 192.355 | 222.186 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
152.227 | 135.413 | 140.796 | 146.417 | 152.248 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
45.938 | 45.938 | 45.938 | 45.938 | 45.938 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
35.000 | | | | 24.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
674.961 | 766.394 | 704.536 | 695.206 | 610.004 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
615.526 | 703.778 | 635.703 | 621.205 | 536.391 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
59.435 | 62.617 | 68.833 | 74.001 | 73.613 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
19.551.316 | 21.193.185 | 20.860.007 | 22.313.047 | 22.260.309 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
8.884.554 | 10.257.818 | 9.735.391 | 10.822.172 | 10.382.676 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.449.778 | 4.532.932 | 4.216.855 | 4.070.552 | 4.056.832 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.481.621 | 1.449.200 | 1.450.038 | 1.393.507 | 1.394.718 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
872.646 | 2.002.023 | 1.381.412 | 1.245.864 | 1.340.730 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
43.465 | 22.898 | 37.473 | 21.126 | 27.280 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
69.116 | 118.530 | 149.022 | 137.134 | 103.784 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
244.772 | 264.452 | 312.359 | 365.394 | 336.848 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
130.964 | 132.173 | 137.445 | 171.495 | 195.558 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
10.743 | 24.601 | 44.585 | 70.885 | 70.251 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
162.129 | 148.947 | 268.448 | 208.390 | 173.296 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
290.672 | 158.509 | 225.601 | 273.156 | 258.959 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
143.650 | 211.599 | 210.471 | 183.600 | 155.408 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.434.776 | 5.724.885 | 5.518.536 | 6.751.620 | 6.325.844 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
309.330 | 309.256 | 309.262 | 231.601 | 231.991 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.012.262 | 5.134.285 | 4.900.103 | 6.246.021 | 5.819.855 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
152 | 152 | 152 | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
113.032 | 281.192 | 309.019 | 273.998 | 273.998 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.666.762 | 10.935.368 | 11.124.617 | 11.490.875 | 11.877.634 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.666.762 | 10.935.368 | 11.124.617 | 11.490.875 | 11.877.634 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.560.126 | 4.699.312 | 4.699.312 | 4.699.312 | 4.699.312 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
427.876 | 427.876 | 469.602 | 586.881 | 586.881 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.711.394 | 1.888.938 | 1.888.688 | 1.888.939 | 1.888.939 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
46.060 | 46.060 | 46.060 | 46.060 | 46.060 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.189.074 | 1.095.264 | 1.232.782 | 1.453.470 | 1.772.082 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.974.014 | 585.422 | 460.907 | 415.062 | 1.453.035 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
215.060 | 509.842 | 771.875 | 1.038.408 | 319.047 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.732.232 | 2.777.916 | 2.788.173 | 2.816.212 | 2.884.359 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
19.551.316 | 21.193.185 | 20.860.007 | 22.313.047 | 22.260.309 |