|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
8.501.110 | 8.144.911 | 7.517.937 | 8.094.339 | 8.960.272 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.219.731 | 1.738.265 | 1.894.526 | 1.556.109 | 1.426.264 |
 | 1. Tiền |
|
|
605.435 | 1.061.971 | 941.616 | 1.087.054 | 986.949 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
614.297 | 676.295 | 952.909 | 469.055 | 439.316 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.620.855 | 3.554.344 | 3.004.127 | 3.709.184 | 4.385.508 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.620.855 | 3.554.344 | 3.004.127 | 3.709.184 | 4.385.508 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.882.051 | 2.125.319 | 1.828.807 | 1.965.133 | 2.126.315 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.304.614 | 1.773.962 | 1.513.986 | 1.591.077 | 1.614.932 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
41.409 | 64.827 | 70.309 | 73.997 | 267.686 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
620.752 | 371.255 | 329.500 | -84.143 | 333.364 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-84.725 | -84.725 | -84.987 | 384.201 | -89.667 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
345.978 | 304.031 | 345.436 | 364.068 | 506.970 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
345.978 | 304.031 | 345.436 | 364.068 | 506.970 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
432.494 | 422.952 | 445.041 | 499.846 | 515.214 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
100.363 | 91.970 | 89.568 | 118.193 | 111.543 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
331.702 | 330.963 | 355.454 | 380.939 | 403.302 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
430 | 19 | 19 | 713 | 370 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.692.075 | 12.715.096 | 14.795.110 | 14.165.971 | 14.060.899 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
420.437 | 422.659 | 398.605 | 398.169 | 444.587 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
420.437 | 422.659 | 398.605 | 398.169 | 444.587 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
11.321.869 | 11.390.014 | 13.497.581 | 12.894.029 | 12.667.361 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.319.345 | 11.387.328 | 13.495.053 | 12.891.187 | 12.663.975 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.145.516 | 20.750.210 | 23.424.569 | 23.425.704 | 23.828.896 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.826.170 | -9.362.881 | -9.929.517 | -10.534.517 | -11.164.921 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.523 | 2.685 | 2.528 | 2.842 | 3.386 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.262 | 12.760 | 12.940 | 13.619 | 14.582 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.739 | -10.074 | -10.412 | -10.777 | -11.196 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.026 | 11.154 | 11.363 | 41.583 | 84.929 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.026 | 11.154 | 11.363 | 41.583 | 84.929 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
181.350 | 186.733 | 192.355 | 222.186 | 179.461 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
135.413 | 140.796 | 146.417 | 152.248 | 133.523 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
45.938 | 45.938 | 45.938 | 45.938 | 45.938 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 24.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
766.394 | 704.536 | 695.206 | 610.004 | 684.561 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
703.778 | 635.703 | 621.205 | 536.391 | 609.478 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
62.617 | 68.833 | 74.001 | 73.613 | 75.083 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
21.193.185 | 20.860.007 | 22.313.047 | 22.260.309 | 23.021.171 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
10.257.818 | 9.735.391 | 10.822.172 | 10.382.676 | 10.840.215 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.532.932 | 4.216.855 | 4.070.552 | 4.056.832 | 4.729.987 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.449.200 | 1.450.038 | 1.393.507 | 1.394.718 | 1.386.812 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.002.023 | 1.381.412 | 1.245.864 | 1.340.730 | 1.459.904 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
22.898 | 37.473 | 21.126 | 27.280 | 161.074 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
118.530 | 149.022 | 137.134 | 103.784 | 189.052 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
264.452 | 312.359 | 365.394 | 336.848 | 336.631 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
132.173 | 137.445 | 171.495 | 195.558 | 184.396 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
24.601 | 44.585 | 70.885 | 70.251 | 63.696 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
148.947 | 268.448 | 208.390 | 173.296 | 463.969 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
158.509 | 225.601 | 273.156 | 258.959 | 254.232 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
211.599 | 210.471 | 183.600 | 155.408 | 230.222 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.724.885 | 5.518.536 | 6.751.620 | 6.325.844 | 6.110.228 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
309.256 | 309.262 | 231.601 | 231.991 | 231.991 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.134.285 | 4.900.103 | 6.246.021 | 5.819.855 | 5.621.627 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
152 | 152 | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
281.192 | 309.019 | 273.998 | 273.998 | 256.610 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.935.368 | 11.124.617 | 11.490.875 | 11.877.634 | 12.180.956 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.935.368 | 11.124.617 | 11.490.875 | 11.877.634 | 12.180.956 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.699.312 | 4.699.312 | 4.699.312 | 4.699.312 | 5.169.189 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
427.876 | 469.602 | 586.881 | 586.881 | 589.921 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.888.938 | 1.888.688 | 1.888.939 | 1.888.939 | 2.213.368 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
46.060 | 46.060 | 46.060 | 46.060 | 46.060 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.095.264 | 1.232.782 | 1.453.470 | 1.772.082 | 1.270.638 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
585.422 | 460.907 | 415.062 | 1.453.035 | 398.718 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
509.842 | 771.875 | 1.038.408 | 319.047 | 871.921 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.777.916 | 2.788.173 | 2.816.212 | 2.884.359 | 2.891.779 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
21.193.185 | 20.860.007 | 22.313.047 | 22.260.309 | 23.021.171 |