|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
247.099 | 247.099 | 246.645 | 232.987 | 222.226 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.388 | 10.388 | 10.227 | 10.279 | 228 |
 | 1. Tiền |
|
|
388 | 388 | 227 | 279 | 228 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
236.645 | 236.645 | 236.336 | 222.611 | 221.978 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
524.946 | 524.946 | 524.999 | 524.954 | 525.458 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
128.844 | 128.844 | 128.475 | 127.987 | 126.850 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
290 | 290 | 296 | 297 | 297 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-417.434 | -417.434 | -417.434 | -430.627 | -430.627 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
65 | 65 | 82 | 96 | 20 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | 2 | 2 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
65 | 65 | 79 | 93 | 20 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 2 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.031 | 8.031 | 7.893 | 7.754 | 7.627 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.031 | 8.031 | 7.893 | 7.754 | 7.625 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.031 | 8.031 | 7.893 | 7.754 | 7.625 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.377 | 15.377 | 15.377 | 15.377 | 14.931 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.346 | -7.346 | -7.485 | -7.623 | -7.306 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 2 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | 2 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
255.130 | 255.130 | 254.537 | 240.741 | 229.853 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
29.493 | 29.493 | 29.475 | 29.476 | 18.294 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
29.493 | 29.493 | 29.475 | 29.476 | 18.294 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
10.617 | 10.617 | 10.617 | 10.617 | 617 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.322 | 7.322 | 7.317 | 7.100 | 6.308 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2 | 2 | | 148 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.959 | 2.959 | 2.947 | 2.991 | 2.773 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
75 | 75 | 76 | 78 | 78 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
742 | 742 | 742 | 765 | 741 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.776 | 7.776 | 7.776 | 7.776 | 7.776 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
225.637 | 225.637 | 225.062 | 211.265 | 211.559 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
225.637 | 225.637 | 225.062 | 211.265 | 211.559 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
693.299 | 693.299 | 693.299 | 693.299 | 693.299 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-3.249 | -3.249 | -3.249 | -3.249 | -3.249 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.692 | 15.692 | 15.692 | 15.692 | 15.692 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-480.105 | -480.105 | -480.681 | -494.477 | -494.183 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-401.713 | -401.713 | -480.078 | -480.078 | -480.078 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-78.392 | -78.392 | -602 | -14.399 | -14.105 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
255.130 | 255.130 | 254.537 | 240.741 | 229.853 |