|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.844.134 | 1.938.888 | 2.240.687 | 1.902.384 | 2.126.229 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
55.062 | 153.962 | 142.343 | 81.573 | 102.602 |
 | 1. Tiền |
|
|
55.062 | 25.962 | 127.843 | 66.573 | 102.602 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 128.000 | 14.500 | 15.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 41.630 | 45.130 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 41.630 | 45.130 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
563.635 | 585.374 | 814.060 | 495.548 | 674.825 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
295.804 | 312.999 | 559.710 | 286.066 | 312.228 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
120.975 | 120.700 | 95.850 | 69.696 | 67.461 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
7.130 | 7.130 | 7.130 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
140.857 | 145.676 | 152.501 | 140.918 | 296.267 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.132 | -1.132 | -1.132 | -1.132 | -1.132 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.201.251 | 1.177.120 | 1.270.736 | 1.261.865 | 1.290.694 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.201.683 | 1.177.553 | 1.274.356 | 1.261.865 | 1.291.279 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-433 | -433 | -3.620 | | -586 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
24.186 | 22.432 | 13.547 | 21.767 | 12.979 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.594 | 3.814 | 3.630 | 12.260 | 3.267 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18.574 | 18.610 | 9.912 | 9.496 | 9.712 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
17 | 9 | 5 | 11 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.838.508 | 6.822.365 | 6.503.135 | 6.483.184 | 5.812.221 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
74.313 | 74.313 | 74.313 | 74.313 | 74.313 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
74.313 | 74.313 | 74.313 | 74.313 | 74.313 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.018.043 | 1.001.632 | 943.750 | 928.498 | 260.785 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
970.474 | 954.063 | 896.182 | 880.930 | 213.217 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.485.944 | 1.486.118 | 1.431.406 | 1.432.017 | 356.908 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-515.470 | -532.055 | -535.224 | -551.087 | -143.692 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
47.569 | 47.569 | 47.569 | 47.569 | 47.569 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.667 | 47.667 | 47.667 | 47.667 | 47.667 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-98 | -98 | -98 | -98 | -98 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
19.427 | 19.091 | 18.755 | 18.419 | 18.083 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.609 | 33.609 | 33.609 | 33.609 | 33.609 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.182 | -14.518 | -14.854 | -15.190 | -15.526 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.401.693 | 5.402.270 | 5.403.270 | 5.403.270 | 5.406.533 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
5.401.520 | 5.402.270 | 5.403.270 | 5.403.270 | 5.406.533 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
174 | | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
318.948 | 318.887 | 49.624 | 49.623 | 49.623 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
269.324 | 269.263 | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
49.716 | 49.716 | 49.716 | 49.716 | 49.716 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-92 | -92 | -92 | -93 | -93 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.084 | 6.173 | 13.424 | 9.061 | 2.884 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.084 | 6.173 | 13.424 | 9.061 | 2.884 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.682.642 | 8.761.254 | 8.743.822 | 8.385.568 | 7.938.450 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.096.098 | 4.150.654 | 3.998.598 | 3.625.317 | 3.011.090 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.814.999 | 3.882.469 | 3.924.118 | 3.550.837 | 2.936.610 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
160.240 | 157.205 | 79.924 | 577.701 | 587.885 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
43.160 | 39.244 | 31.342 | 30.163 | 33.971 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
147.992 | 94.314 | 909.478 | 897.142 | 42.631 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
30.800 | 41.008 | 67.644 | 61.403 | 103.421 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.346 | 1.421 | 1.381 | 1.359 | 1.034 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
69.541 | 69.029 | 73.588 | 65.188 | 69.425 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.361.580 | 3.479.909 | 2.760.420 | 1.917.552 | 2.097.912 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
341 | 341 | 341 | 329 | 329 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
281.099 | 268.185 | 74.480 | 74.480 | 74.480 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
60.480 | 60.480 | 60.480 | 60.480 | 60.480 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
217.475 | 204.500 | 14.000 | 14.000 | 14.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.144 | 3.205 | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.586.544 | 4.610.599 | 4.745.224 | 4.760.251 | 4.927.360 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.586.544 | 4.610.599 | 4.745.224 | 4.760.251 | 4.927.360 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.751.293 | 2.751.293 | 2.751.293 | 2.751.293 | 2.751.293 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
807.235 | 807.235 | 807.235 | 807.235 | 807.235 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
23.900 | 23.900 | 23.900 | 23.900 | 23.900 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
35.250 | 35.250 | 35.250 | 35.250 | 35.250 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
596.421 | 620.243 | 753.543 | 765.063 | 930.350 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
580.202 | 596.421 | 620.790 | 751.528 | 765.063 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.219 | 23.822 | 132.753 | 13.535 | 165.287 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
372.446 | 372.679 | 374.004 | 377.511 | 379.333 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.682.642 | 8.761.254 | 8.743.822 | 8.385.568 | 7.938.450 |