|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.412.916 | 1.982.097 | 1.844.134 | 1.938.888 | 2.240.687 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
114.846 | 54.515 | 55.062 | 153.962 | 142.343 |
 | 1. Tiền |
|
|
114.846 | 54.515 | 55.062 | 25.962 | 127.843 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 128.000 | 14.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
634.718 | 642.388 | 563.635 | 585.374 | 814.060 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
302.936 | 277.213 | 295.804 | 312.999 | 559.710 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
161.719 | 169.552 | 120.975 | 120.700 | 95.850 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 8.130 | 7.130 | 7.130 | 7.130 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
171.194 | 188.625 | 140.857 | 145.676 | 152.501 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.132 | -1.132 | -1.132 | -1.132 | -1.132 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.638.145 | 1.261.617 | 1.201.251 | 1.177.120 | 1.270.736 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.638.145 | 1.261.617 | 1.201.683 | 1.177.553 | 1.274.356 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -433 | -433 | -3.620 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
25.208 | 23.577 | 24.186 | 22.432 | 13.547 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.529 | 4.976 | 5.594 | 3.814 | 3.630 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
17.675 | 18.596 | 18.574 | 18.610 | 9.912 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5 | 5 | 17 | 9 | 5 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.470.888 | 6.813.253 | 6.838.508 | 6.822.365 | 6.503.135 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
74.337 | 74.313 | 74.313 | 74.313 | 74.313 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
74.337 | 74.313 | 74.313 | 74.313 | 74.313 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.054.412 | 1.033.919 | 1.018.043 | 1.001.632 | 943.750 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.006.843 | 986.350 | 970.474 | 954.063 | 896.182 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.487.805 | 1.485.111 | 1.485.944 | 1.486.118 | 1.431.406 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-480.962 | -498.761 | -515.470 | -532.055 | -535.224 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
47.569 | 47.569 | 47.569 | 47.569 | 47.569 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.667 | 47.667 | 47.667 | 47.667 | 47.667 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-98 | -98 | -98 | -98 | -98 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
20.017 | 19.776 | 19.427 | 19.091 | 18.755 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.527 | 33.609 | 33.609 | 33.609 | 33.609 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.509 | -13.833 | -14.182 | -14.518 | -14.854 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 5.361.384 | 5.401.693 | 5.402.270 | 5.403.270 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 5.361.384 | 5.401.520 | 5.402.270 | 5.403.270 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 174 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
318.980 | 318.970 | 318.948 | 318.887 | 49.624 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
269.356 | 269.346 | 269.324 | 269.263 | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
49.716 | 49.716 | 49.716 | 49.716 | 49.716 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-92 | -92 | -92 | -92 | -92 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.143 | 4.892 | 6.084 | 6.173 | 13.424 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.143 | 4.892 | 6.084 | 6.173 | 13.424 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.883.805 | 8.795.351 | 8.682.642 | 8.761.254 | 8.743.822 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.305.298 | 4.210.629 | 4.096.098 | 4.150.654 | 3.998.598 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.081.309 | 3.938.302 | 3.814.999 | 3.882.469 | 3.924.118 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
156.505 | 157.044 | 160.240 | 157.205 | 79.924 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
34.189 | 33.562 | 43.160 | 39.244 | 31.342 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
80.600 | 137.363 | 147.992 | 94.314 | 909.478 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
68.825 | 44.174 | 30.800 | 41.008 | 67.644 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.957 | 1.308 | 1.346 | 1.421 | 1.381 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
78.013 | 66.708 | 69.541 | 69.029 | 73.588 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.660.840 | 3.497.762 | 3.361.580 | 3.479.909 | 2.760.420 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
380 | 380 | 341 | 341 | 341 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
223.990 | 272.327 | 281.099 | 268.185 | 74.480 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 60.480 | 60.480 | 60.480 | 60.480 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
223.238 | 210.450 | 217.475 | 204.500 | 14.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
752 | 1.397 | 3.144 | 3.205 | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.578.506 | 4.584.722 | 4.586.544 | 4.610.599 | 4.745.224 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.578.506 | 4.584.722 | 4.586.544 | 4.610.599 | 4.745.224 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.751.293 | 2.751.293 | 2.751.293 | 2.751.293 | 2.751.293 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
807.235 | 807.235 | 807.235 | 807.235 | 807.235 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
23.900 | 23.900 | 23.900 | 23.900 | 23.900 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
35.250 | 35.250 | 35.250 | 35.250 | 35.250 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
582.066 | 589.642 | 596.421 | 620.243 | 753.543 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
519.855 | 580.153 | 580.202 | 596.421 | 620.790 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
62.211 | 9.489 | 16.219 | 23.822 | 132.753 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
378.764 | 377.403 | 372.446 | 372.679 | 374.004 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.883.805 | 8.795.351 | 8.682.642 | 8.761.254 | 8.743.822 |