|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.938.888 | 2.240.687 | 1.902.384 | 2.127.012 | 2.387.024 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
153.962 | 142.343 | 81.573 | 102.602 | 292.249 |
 | 1. Tiền |
|
|
25.962 | 127.843 | 66.573 | 102.602 | 284.249 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
128.000 | 14.500 | 15.000 | | 8.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 41.630 | 45.130 | 125.130 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 41.630 | 45.130 | 125.130 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
585.374 | 814.060 | 495.548 | 675.608 | 676.650 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
312.999 | 559.710 | 286.066 | 312.228 | 275.984 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
120.700 | 95.850 | 69.696 | 67.461 | 106.235 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
7.130 | 7.130 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
145.676 | 152.501 | 140.918 | 298.030 | 296.543 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.132 | -1.132 | -1.132 | -2.112 | -2.112 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.177.120 | 1.270.736 | 1.261.865 | 1.290.694 | 1.280.191 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.177.553 | 1.274.356 | 1.261.865 | 1.291.279 | 1.280.191 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-433 | -3.620 | | -586 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
22.432 | 13.547 | 21.767 | 12.979 | 12.803 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.814 | 3.630 | 12.260 | 3.267 | 3.012 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18.610 | 9.912 | 9.496 | 9.712 | 9.789 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
9 | 5 | 11 | | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.822.365 | 6.503.135 | 6.483.184 | 5.810.458 | 5.806.533 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
74.313 | 74.313 | 74.313 | 74.313 | 74.313 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
74.313 | 74.313 | 74.313 | 74.313 | 74.313 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.001.632 | 943.750 | 928.498 | 260.785 | 256.701 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
954.063 | 896.182 | 880.930 | 213.217 | 209.132 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.486.118 | 1.431.406 | 1.432.017 | 356.908 | 357.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-532.055 | -535.224 | -551.087 | -143.692 | -147.867 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
47.569 | 47.569 | 47.569 | 47.569 | 47.569 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.667 | 47.667 | 47.667 | 47.667 | 47.667 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-98 | -98 | -98 | -98 | -98 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
19.091 | 18.755 | 18.419 | 18.083 | 17.747 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.609 | 33.609 | 33.609 | 33.609 | 33.609 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.518 | -14.854 | -15.190 | -15.526 | -15.862 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.402.270 | 5.403.270 | 5.403.270 | 5.404.770 | 5.405.418 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
5.402.270 | 5.403.270 | 5.403.270 | 5.404.770 | 5.405.233 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 185 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
318.887 | 49.624 | 49.623 | 49.623 | 49.623 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
269.263 | | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
49.716 | 49.716 | 49.716 | 49.716 | 49.716 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-92 | -92 | -93 | -93 | -93 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.173 | 13.424 | 9.061 | 2.884 | 2.732 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.173 | 13.424 | 9.061 | 2.884 | 2.732 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.761.254 | 8.743.822 | 8.385.568 | 7.937.470 | 8.193.557 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.150.654 | 3.998.598 | 3.625.317 | 3.011.090 | 3.274.134 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.882.469 | 3.924.118 | 3.550.837 | 3.011.090 | 2.345.358 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
157.205 | 79.924 | 577.701 | 933.301 | 372.964 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
39.244 | 31.342 | 30.163 | 33.971 | 31.659 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
94.314 | 909.478 | 897.142 | 42.631 | 44.298 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
41.008 | 67.644 | 61.403 | 103.421 | 66.006 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.421 | 1.381 | 1.359 | 1.034 | 804 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
69.029 | 73.588 | 65.188 | 69.425 | 78.354 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.479.909 | 2.760.420 | 1.917.552 | 1.826.976 | 1.750.941 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
341 | 341 | 329 | 329 | 332 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
268.185 | 74.480 | 74.480 | | 928.776 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
60.480 | 60.480 | 60.480 | | 391.429 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
204.500 | 14.000 | 14.000 | | 537.108 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.205 | | | | 239 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.610.599 | 4.745.224 | 4.760.251 | 4.926.380 | 4.919.423 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.610.599 | 4.745.224 | 4.760.251 | 4.926.380 | 4.919.423 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.751.293 | 2.751.293 | 2.751.293 | 2.751.293 | 2.751.293 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
807.235 | 807.235 | 807.235 | 807.235 | 807.235 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
23.900 | 23.900 | 23.900 | 23.900 | 23.900 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
35.250 | 35.250 | 35.250 | 35.250 | 35.250 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
620.243 | 753.543 | 765.063 | 929.370 | 924.896 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
596.421 | 620.790 | 751.528 | 751.528 | 929.370 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
23.822 | 132.753 | 13.535 | 177.842 | -4.474 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
372.679 | 374.004 | 377.511 | 379.333 | 376.850 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.761.254 | 8.743.822 | 8.385.568 | 7.937.470 | 8.193.557 |