|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
127.804 | 148.878 | 147.128 | 149.623 | 145.926 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.066 | 20.768 | 14.906 | 23.363 | 17.710 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.066 | 20.768 | 14.906 | 23.363 | 17.710 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
62.539 | 59.274 | 48.606 | 51.751 | 68.757 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
55.675 | 58.303 | 48.958 | 52.419 | 59.532 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
13.309 | 7.441 | 6.059 | 5.651 | 15.467 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
152 | 127 | 186 | 154 | 231 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.598 | -6.598 | -6.598 | -6.472 | -6.472 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
52.137 | 68.191 | 81.991 | 73.906 | 59.252 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
52.137 | 68.191 | 81.991 | 73.906 | 59.252 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
62 | 644 | 1.624 | 603 | 208 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 626 | 1.570 | 395 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
62 | 18 | 55 | 208 | 208 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
32.470 | 37.094 | 37.092 | 39.758 | 39.249 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
29.657 | 34.184 | 33.188 | 34.279 | 35.088 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
29.657 | 34.184 | 33.188 | 34.279 | 35.088 |
 | - Nguyên giá |
|
|
148.466 | 154.687 | 154.834 | 156.760 | 159.257 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-118.809 | -120.503 | -121.646 | -122.481 | -124.169 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
267 | 267 | 267 | 267 | 267 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-267 | -267 | -267 | -267 | -267 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 1.011 | 2.119 | 1.011 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 1.011 | 2.119 | 1.011 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.813 | 2.910 | 2.893 | 3.360 | 3.150 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.813 | 2.910 | 2.893 | 3.360 | 3.150 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
160.274 | 185.972 | 184.220 | 189.381 | 185.176 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
40.707 | 61.187 | 53.060 | 62.130 | 49.846 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
37.476 | 58.211 | 50.340 | 59.664 | 47.635 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
18.199 | 26.367 | 21.482 | 22.993 | 22.327 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
9.855 | 20.803 | 17.810 | 15.352 | 11.202 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
294 | 545 | 265 | 19 | 1.499 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.304 | 1.471 | 1.643 | 1.941 | 2.891 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.537 | 7.491 | 7.604 | 6.666 | 8.323 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 24 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
680 | 696 | 783 | 11.997 | 1.214 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
608 | 837 | 754 | 673 | 179 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.231 | 2.976 | 2.721 | 2.466 | 2.211 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
3.231 | 2.976 | 2.721 | 2.466 | 2.211 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
119.567 | 124.785 | 131.160 | 127.251 | 135.330 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
119.567 | 124.785 | 131.160 | 127.251 | 135.330 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
55.247 | 66.295 | 66.295 | 66.295 | 66.295 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
684 | 684 | 684 | 684 | 684 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.525 | 5.525 | 5.525 | 5.525 | 5.525 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
58.111 | 52.281 | 58.656 | 54.747 | 62.827 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
53.182 | 41.634 | 41.634 | 41.634 | 54.747 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.930 | 10.648 | 17.022 | 13.114 | 8.079 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
160.274 | 185.972 | 184.220 | 189.381 | 185.176 |