|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
187.676 | 189.756 | 201.575 | 211.782 | 189.375 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
68.665 | 67.397 | 77.134 | 97.219 | 81.580 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.351 | 5.083 | 6.431 | 8.816 | 3.653 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
62.314 | 62.314 | 70.703 | 88.403 | 77.927 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
71.563 | 76.563 | 77.935 | 77.935 | 82.652 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
71.563 | 76.563 | 77.935 | 77.935 | 82.652 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
35.385 | 32.688 | 35.250 | 25.579 | 15.140 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
11.436 | 11.198 | 12.715 | 13.138 | 11.875 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22.172 | 23.625 | 25.696 | 14.251 | 1.464 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.518 | 5.651 | 4.625 | 5.976 | 4.719 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.742 | -7.786 | -7.786 | -7.786 | -2.918 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.721 | 12.591 | 11.142 | 10.736 | 8.402 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
20.617 | 21.236 | 19.787 | 19.381 | 17.047 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-8.895 | -8.645 | -8.645 | -8.645 | -8.645 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
342 | 518 | 114 | 314 | 1.601 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
173 | 248 | 68 | 268 | 430 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
169 | 247 | 46 | 46 | 1.135 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 22 | | | 36 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
102.161 | 112.851 | 110.060 | 109.016 | 112.238 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
115 | 115 | 115 | 120 | 120 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.279 | 2.279 | 2.279 | 2.284 | 2.284 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-2.164 | -2.164 | -2.164 | -2.164 | -2.164 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
65.078 | 78.913 | 74.282 | 73.467 | 75.400 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
65.078 | 78.913 | 74.282 | 73.467 | 75.400 |
 | - Nguyên giá |
|
|
225.147 | 243.254 | 243.318 | 245.784 | 253.111 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-160.070 | -164.341 | -169.037 | -172.318 | -177.711 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
660 | 660 | 660 | 660 | 660 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-660 | -660 | -660 | -660 | -660 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
18.310 | 15.397 | 17.469 | 17.472 | 18.994 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
18.310 | 15.397 | 17.469 | 17.472 | 18.994 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.656 | 18.427 | 18.195 | 17.957 | 17.724 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.656 | 18.427 | 18.195 | 17.957 | 17.724 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
289.836 | 302.608 | 311.635 | 320.798 | 301.613 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
28.602 | 37.929 | 60.316 | 56.846 | 29.016 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
23.090 | 32.037 | 55.101 | 51.579 | 24.114 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.041 | 1.377 | 1.641 | 451 | 451 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.914 | 6.275 | 2.710 | 3.276 | 6.605 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.816 | 3.033 | 2.074 | 1.298 | 1.068 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.504 | 2.669 | 5.537 | 5.944 | 3.030 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.496 | 5.371 | 5.526 | 5.510 | 8.600 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
244 | 10.990 | 10.789 | 11.209 | 800 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.874 | 1.647 | 22.048 | 21.472 | 1.751 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
184 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.017 | 676 | 4.775 | 2.420 | 1.808 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.512 | 5.893 | 5.215 | 5.267 | 4.902 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
711 | 711 | 656 | 656 | 602 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
27 | 53 | 74 | 126 | 195 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.774 | 5.129 | 4.485 | 4.485 | 4.105 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
261.234 | 264.678 | 251.319 | 263.952 | 272.597 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
260.346 | 263.791 | 250.431 | 263.064 | 271.710 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
17.365 | 17.365 | 20.703 | 20.703 | 20.703 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
40.496 | 43.941 | 27.204 | 39.901 | 48.440 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.056 | 35.265 | 7.765 | 7.759 | 7.883 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
38.440 | 8.675 | 19.440 | 32.142 | 40.557 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.470 | 2.470 | 2.509 | 2.445 | 2.553 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
887 | 887 | 887 | 887 | 887 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
887 | 887 | 887 | 887 | 887 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
289.836 | 302.608 | 311.635 | 320.798 | 301.613 |