|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.379.467 | 4.373.544 | 5.588.844 | 5.173.507 | 5.636.175 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
32.152 | 55.391 | 72.707 | 79.226 | 87.943 |
 | 1. Tiền |
|
|
32.152 | 55.391 | 72.707 | 79.226 | 87.943 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
421.500 | 1.031.500 | 1.461.500 | 1.026.500 | 1.220.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
420.000 | 1.030.000 | 1.460.000 | 1.025.000 | 1.220.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.850.446 | 2.288.119 | 3.234.342 | 3.261.643 | 3.402.160 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.840.222 | 2.274.253 | 3.213.654 | 3.240.512 | 3.389.793 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
667 | 667 | 667 | 667 | 667 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
198.876 | 202.518 | 209.341 | 209.783 | 201.019 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-189.319 | -189.319 | -189.319 | -189.319 | -189.319 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
923.756 | 822.094 | 709.475 | 716.831 | 899.346 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
923.756 | 822.094 | 709.475 | 716.831 | 899.346 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
151.613 | 176.439 | 110.821 | 89.307 | 26.726 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.532 | 1.199 | 989 | 2.478 | 1.619 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
126.386 | 146.353 | 80.791 | 56.751 | 1.185 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
23.696 | 28.888 | 29.041 | 30.078 | 23.922 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.595.404 | 2.483.221 | 2.186.587 | 2.071.133 | 1.964.933 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.536.951 | 2.401.428 | 2.126.492 | 2.011.816 | 1.906.680 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.536.773 | 2.400.068 | 2.125.025 | 2.010.438 | 1.905.298 |
 | - Nguyên giá |
|
|
21.208.369 | 21.209.380 | 21.067.152 | 21.071.187 | 21.071.428 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.671.596 | -18.809.313 | -18.942.128 | -19.060.748 | -19.166.130 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
178 | 1.361 | 1.468 | 1.377 | 1.382 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.962 | 8.198 | 6.352 | 6.352 | 6.451 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.785 | -6.837 | -4.884 | -4.975 | -5.069 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.522 | 28.977 | 7.032 | 6.410 | 6.530 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.522 | 28.977 | 7.032 | 6.410 | 6.530 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
52.931 | 52.816 | 53.062 | 52.908 | 51.722 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.510 | 3.661 | 4.048 | 4.008 | 3.613 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
49.421 | 49.156 | 49.014 | 48.900 | 48.109 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.974.871 | 6.856.765 | 7.775.431 | 7.244.640 | 7.601.107 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.717.845 | 1.566.735 | 1.830.310 | 1.567.697 | 1.691.919 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.645.095 | 1.518.985 | 1.795.184 | 1.532.571 | 1.656.793 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
50.000 | 50.000 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
975.921 | 843.796 | 1.212.768 | 1.092.560 | 920.320 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 1 | 1 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
53.835 | 23.945 | 167.321 | 42.772 | 84.555 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
86.700 | 104.145 | 202.418 | 49.061 | 67.658 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
229.433 | 304.396 | 4.195 | 143.151 | 310.664 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
97.451 | 60.027 | 87.821 | 106.627 | 102.918 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
151.755 | 132.676 | 120.659 | 98.398 | 170.677 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
72.750 | 47.750 | 35.126 | 35.126 | 35.126 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
5.000 | 5.000 | 35.126 | 35.126 | 35.126 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
67.750 | 42.750 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.257.027 | 5.290.030 | 5.945.121 | 5.676.943 | 5.909.188 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.257.027 | 5.290.030 | 5.945.121 | 5.676.943 | 5.909.188 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.500.000 | 4.500.000 | 4.500.000 | 4.500.000 | 4.500.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
230.891 | 230.891 | 230.891 | 230.891 | 230.891 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
25.540 | 26.812 | 31.537 | 34.231 | 34.513 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
119.576 | 118.304 | 113.579 | 110.884 | 110.603 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
381.020 | 414.024 | 1.069.114 | 800.937 | 1.033.182 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
17.813 | 381.020 | 414.024 | 603.717 | 706.357 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
363.208 | 33.003 | 655.091 | 197.220 | 326.825 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.974.871 | 6.856.765 | 7.775.431 | 7.244.640 | 7.601.107 |