|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
52.796 | 51.266 | 49.165 | 56.285 | 57.545 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
36.893 | 27.921 | 32.231 | 30.284 | 41.735 |
 | 1. Tiền |
|
|
36.893 | 27.921 | 32.231 | 30.284 | 41.735 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
11.891 | 12.444 | 13.694 | 15.418 | 13.537 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
8.353 | 8.375 | 8.341 | 9.513 | 8.680 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.660 | 3.992 | 4.894 | 5.380 | 4.434 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.855 | 6.089 | 6.424 | 6.557 | 6.401 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.977 | -6.012 | -5.965 | -6.033 | -5.979 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.282 | 10.531 | 3.087 | 10.332 | 2.192 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.282 | 12.408 | 3.087 | 12.268 | 2.192 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -1.877 | | -1.936 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
730 | 370 | 153 | 251 | 81 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
730 | 370 | 153 | 251 | 81 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
870.312 | 860.248 | 877.366 | 872.451 | 869.263 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
801.666 | 798.958 | 807.281 | 809.289 | 798.750 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
801.624 | 798.935 | 807.276 | 809.289 | 798.750 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.492.313 | 1.501.250 | 1.531.394 | 1.547.317 | 1.540.736 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-690.690 | -702.315 | -724.118 | -738.029 | -741.987 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
42 | 23 | 6 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
113.540 | 114.210 | 116.503 | 117.834 | 117.254 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-113.498 | -114.187 | -116.497 | -117.834 | -117.254 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
49.432 | 49.724 | 51.256 | 51.301 | 51.049 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
49.432 | 49.724 | 51.256 | 51.301 | 51.049 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.591 | 10.653 | 10.867 | 10.991 | 11.471 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
10.591 | 10.653 | 10.867 | 10.991 | 11.471 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.623 | 914 | 7.962 | 870 | 7.993 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.261 | 914 | 668 | 870 | 746 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
7.363 | | 7.294 | | 7.247 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
923.108 | 911.514 | 926.531 | 928.736 | 926.808 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
364.816 | 359.291 | 353.103 | 350.108 | 342.819 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
237.566 | 231.290 | 225.853 | 222.416 | 221.569 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
87.396 | 73.655 | 53.644 | 60.552 | 49.293 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.565 | 3.203 | 4.058 | 2.115 | 2.648 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
687 | 1.444 | 1.637 | 879 | 887 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.749 | 8.103 | 13.450 | 2.617 | 7.682 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.538 | 3.982 | 4.308 | 4.474 | 8.758 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
42.029 | 46.509 | 51.671 | 55.882 | 59.079 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.239 | 427 | 963 | 470 | 433 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
92.362 | 93.967 | 96.121 | 95.427 | 92.788 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
127.250 | 128.001 | 127.250 | 127.692 | 121.250 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
127.250 | 128.001 | 127.250 | 127.692 | 121.250 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
558.292 | 552.224 | 573.428 | 578.628 | 583.989 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
558.292 | 552.224 | 573.428 | 578.628 | 583.989 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
703.688 | 703.688 | 703.688 | 703.688 | 703.688 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
81.363 | 81.363 | 81.363 | 81.363 | 81.363 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
366.173 | 369.457 | 380.750 | 387.274 | 384.532 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.206 | 11.206 | 11.206 | 11.206 | 11.206 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-604.138 | -613.490 | -603.579 | -604.904 | -596.799 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-576.939 | -604.138 | -604.138 | -604.138 | -604.138 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-27.200 | -9.352 | 559 | -765 | 7.339 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
923.108 | 911.514 | 926.531 | 928.736 | 926.808 |