• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.927,94 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:49:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.927,94   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   259,25   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   125,90   0,00/0,00%  |   VN30   2.046,37   0,00/0,00%  |   HNX30   536,17   0,00/0,00%
19 Tháng Năm 2026 8:50:11 SA - Mở cửa
CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia (RYG : HOSE)
Cập nhật ngày 19/05/2026
8:49:59 SA
10,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
10,40
Mở cửa
10,40
Cao nhất
10,40
Thấp nhất
10,40
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
76.010
Cao nhất 52 tuần
14,70
Thấp nhất 52 tuần
9,40
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.646.8811.746.8811.751.7921.836.5201.978.914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
7.2105.9103.38411.34112.198
1. Tiền
7.2105.9103.38411.34112.198
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
202.992243.122244.499235.748262.381
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
202.992243.122244.499235.748262.381
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
669.204771.510844.923745.170774.678
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
549.910639.754643.711554.586587.602
2. Trả trước cho người bán
71.03991.348114.736143.160124.966
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
48.25440.40986.47747.42462.110
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
       
IV. Tổng hàng tồn kho
728.855690.791620.972799.202866.498
1. Hàng tồn kho
728.855690.791620.972799.202866.498
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
38.62035.54838.01245.05963.158
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
11.1016.3787.2943.61518.986
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
27.51829.16927.38940.35643.289
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
  3.3301.088884
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
933.3331.067.0591.167.3751.167.7111.142.512
I. Các khoản phải thu dài hạn
5.4716.2746.4886.5507.772
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
5.4716.2746.4886.5507.772
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
284.116281.473793.578938.885965.133
1. Tài sản cố định hữu hình
167.747172.538687.151833.205862.078
- Nguyên giá
577.478591.9741.119.0831.280.2161.321.912
- Giá trị hao mòn lũy kế
-409.731-419.436-431.932-447.011-459.834
2. Tài sản cố định thuê tài chính
54.07847.14145.08444.83142.696
- Nguyên giá
67.40959.37159.37161.22761.227
- Giá trị hao mòn lũy kế
-13.332-12.230-14.287-16.396-18.531
3. Tài sản cố định vô hình
62.29161.79361.34360.84960.359
- Nguyên giá
68.20468.20468.24668.24668.246
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.913-6.411-6.903-7.396-7.886
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
483.664603.878171.20024.7736.511
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
483.664603.878171.20024.7736.511
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
114.532130.577131.429138.001128.730
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
111.532130.577131.429138.001128.730
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
3.000    
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
45.55044.85864.67959.50134.366
1. Chi phí trả trước dài hạn
38.84638.38458.20654.41527.662
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
6.7046.4736.4735.0866.704
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.580.2142.813.9402.919.1673.004.2313.121.426
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.844.4552.059.2262.152.2762.238.4782.359.854
I. Nợ ngắn hạn
1.484.6501.665.6031.765.1451.832.4171.961.464
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.003.9351.162.6031.258.4991.313.6091.405.742
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
313.525349.053318.455339.636328.531
4. Người mua trả tiền trước
88.73056.69289.12383.889120.226
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
21.24823.49122.83818.75814.145
6. Phải trả người lao động
11.54713.61413.75815.09912.358
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
18.22613.78123.67818.14832.868
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
13.43623.72316.14720.63224.948
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14.00322.64722.64722.64722.647
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
359.805393.623387.131406.061398.390
1. Phải trả người bán dài hạn
 21.0999.94635.16335.155
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
   170 
5. Phải trả dài hạn khác
150150170357.8985.220
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
346.086359.332364.079 344.868
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
13.56913.04112.93612.83013.147
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
735.759754.714766.890765.753761.572
I. Vốn chủ sở hữu
735.759754.714766.890765.753761.572
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
450.000450.000450.000450.000450.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
40.01040.01040.01040.01040.010
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
57.35394.39794.39794.39794.397
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
151.403133.345144.864143.068140.435
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
147.968117.728117.070110.267137.519
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.43415.61727.79432.8012.916
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
36.99336.96237.62038.27836.730
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.580.2142.813.9402.919.1673.004.2313.121.426
Không có báo cáo nào.