|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
316.451 | 310.483 | 412.238 | 632.423 | 685.561 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.194 | 757 | 8.335 | 5.682 | 13.369 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.194 | 757 | 8.335 | 5.682 | 13.369 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
142.736 | 104.734 | 179.156 | 319.649 | 446.426 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
193 | 193 | 193 | 193 | 193 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-157 | -159 | -159 | -162 | -162 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
142.700 | 104.700 | 179.122 | 319.617 | 446.395 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
134.419 | 173.989 | 186.905 | 228.213 | 195.558 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
144.167 | 143.016 | 132.485 | 172.350 | 153.592 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.393 | 7.203 | 115.721 | 132.460 | 133.345 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
44.721 | 91.171 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
48.845 | 44.410 | 50.510 | 24.489 | 20.680 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-109.707 | -111.811 | -111.811 | -101.086 | -112.058 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
21.448 | 21.130 | 24.817 | 62.067 | 19.740 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
21.448 | 21.130 | 24.817 | 62.067 | 19.740 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.654 | 9.874 | 13.025 | 16.812 | 10.468 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
172 | 55 | 626 | 838 | 1.011 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.191 | 2.408 | 2.772 | 5.716 | 1.212 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
7.290 | 7.411 | 9.627 | 10.258 | 8.245 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.725.237 | 1.753.025 | 1.714.600 | 1.610.010 | 1.648.232 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
111.527 | 22.000 | | | 8 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
111.527 | 22.000 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.446.245 | 1.428.636 | 1.413.567 | 1.397.557 | 1.399.663 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.445.611 | 1.427.843 | 1.412.853 | 1.396.921 | 1.399.106 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.819.065 | 1.819.812 | 1.823.539 | 1.826.581 | 1.848.035 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-373.454 | -391.969 | -410.687 | -429.659 | -448.929 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
634 | 792 | 714 | 636 | 557 |
 | - Nguyên giá |
|
|
720 | 940 | 940 | 940 | 940 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-86 | -148 | -226 | -304 | -383 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.875 | 12.528 | 18.688 | 21.301 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.875 | 12.528 | 18.688 | 21.301 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
89.435 | 219.051 | 212.233 | 121.592 | 179.701 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
55.666 | 60.282 | 63.464 | 98.923 | 157.032 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
23.964 | 23.964 | 23.964 | 23.964 | 23.964 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-195 | -195 | -195 | -1.295 | -1.295 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | 135.000 | 125.000 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
71.154 | 70.810 | 70.112 | 69.560 | 68.860 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
55.903 | 55.720 | 55.186 | 54.795 | 54.258 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
15.252 | 15.089 | 14.927 | 14.764 | 14.602 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.041.689 | 2.063.508 | 2.126.838 | 2.242.433 | 2.333.793 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
996.335 | 979.088 | 1.037.408 | 1.156.327 | 1.186.397 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
201.897 | 291.909 | 331.653 | 537.306 | 571.761 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
147.890 | 237.935 | 153.446 | 244.151 | 320.251 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.523 | 10.149 | 5.315 | 10.093 | 6.570 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
630 | 483 | 123.348 | 181.725 | 173.308 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.600 | 10.607 | 4.513 | 13.189 | 15.677 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.080 | 6.027 | 3.164 | 3.900 | 3.598 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.047 | 5.496 | 4.922 | 5.724 | 8.606 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.909 | 1.918 | 1.918 | 1.947 | 10.960 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
22.609 | 13.696 | 11.894 | 54.406 | 28.162 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
938 | 938 | 18.478 | 17.540 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.671 | 4.661 | 4.655 | 4.630 | 4.630 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
794.438 | 687.179 | 705.756 | 619.021 | 614.636 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
368 | 368 | 368 | | 368 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
768.019 | 661.192 | 680.202 | 591.969 | 587.326 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 2.298 | 2.621 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
26.051 | 25.619 | 25.186 | 24.753 | 24.320 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.045.354 | 1.084.420 | 1.089.430 | 1.086.107 | 1.147.396 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.045.354 | 1.084.420 | 1.089.430 | 1.086.107 | 1.147.396 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
63.003 | 63.003 | 63.003 | 63.003 | 63.003 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
474.516 | 474.516 | 507.461 | 507.461 | 507.461 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
161.491 | 188.313 | 155.141 | 170.630 | 218.868 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
69.882 | 69.882 | 137.896 | 120.445 | 120.445 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
91.608 | 118.430 | 17.245 | 50.185 | 98.422 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
246.344 | 258.588 | 263.825 | 245.012 | 258.064 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.041.689 | 2.063.508 | 2.126.838 | 2.242.433 | 2.333.793 |