|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
82.078 | 67.123 | 48.068 | 57.939 | 70.730 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.864 | 55.797 | 16.300 | 14.968 | 7.061 |
 | 1. Tiền |
|
|
264 | 297 | 6.100 | 668 | 261 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.600 | 55.500 | 10.200 | 14.300 | 6.800 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
50.500 | | 17.055 | 24.573 | 46.636 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
50.500 | | 17.055 | 24.573 | 46.636 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.227 | 2.647 | 1.779 | 5.127 | 5.449 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
8.056 | 5.594 | 3.858 | 7.463 | 7.923 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
124 | 95 | 369 | 195 | 313 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
127 | 38 | 632 | 549 | 293 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.080 | -3.080 | -3.080 | -3.080 | -3.080 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
15.361 | 8.421 | 12.719 | 12.976 | 11.498 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.361 | 10.208 | 14.441 | 14.636 | 13.133 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -1.787 | -1.722 | -1.660 | -1.634 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
127 | 259 | 215 | 296 | 85 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
127 | 259 | 215 | 235 | 85 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 61 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
159.850 | 156.145 | 152.070 | 147.439 | 143.093 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
159.309 | 155.028 | 151.078 | 146.870 | 142.755 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
159.309 | 155.028 | 151.078 | 146.870 | 142.755 |
 | - Nguyên giá |
|
|
491.039 | 490.943 | 491.047 | 491.047 | 491.080 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-331.731 | -335.914 | -339.969 | -344.177 | -348.325 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
211 | | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-211 | | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
541 | 1.117 | 991 | 569 | 338 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
541 | 759 | 647 | 569 | 338 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 357 | 344 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
241.928 | 223.269 | 200.137 | 205.379 | 213.823 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
62.141 | 44.803 | 23.642 | 24.446 | 32.744 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
61.218 | 43.759 | 22.460 | 23.460 | 31.655 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
34.217 | 13.770 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.447 | 2.563 | 2.691 | 2.084 | 1.586 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
19.538 | 20.141 | 8.305 | 10.379 | 16.539 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.632 | 3.682 | 2.119 | 2.344 | 4.453 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.674 | 2.560 | 2.060 | 1.663 | 2.013 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
361 | 145 | 361 | 145 | 219 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.331 | 882 | 6.908 | 6.829 | 6.829 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17 | 17 | 17 | 17 | 17 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
924 | 1.044 | 1.181 | 986 | 1.090 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
924 | 1.044 | 1.181 | 986 | 1.090 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
179.787 | 178.465 | 176.496 | 180.933 | 181.079 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
179.787 | 178.465 | 176.496 | 180.933 | 181.079 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.120 | 120.120 | 120.120 | 120.120 | 120.120 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
27.920 | 27.920 | 27.920 | 27.920 | 27.920 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
31.747 | 30.425 | 28.456 | 32.893 | 33.039 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
29.778 | 29.778 | 30.425 | 30.425 | 30.425 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.968 | 647 | -1.970 | 2.468 | 2.614 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
241.928 | 223.269 | 200.137 | 205.379 | 213.823 |