• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.767,84 -40,67/-2,25%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.767,84   -40,67/-2,25%  |   HNX-INDEX   253,64   -3,95/-1,53%  |   UPCOM-INDEX   126,85   -1,05/-0,82%  |   VN30   1.904,19   -38,57/-1,99%  |   HNX30   558,45   -14,61/-2,55%
07 Tháng Ba 2026 10:03:14 SA - Mở cửa
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (SBT : HOSE)
Cập nhật ngày 06/03/2026
3:09:21 CH
23,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,85 (-3,56%)
Tham chiếu
23,85
Mở cửa
23,50
Cao nhất
23,75
Thấp nhất
23,00
Khối lượng
729.800
KLTB 10 ngày
559.440
Cao nhất 52 tuần
27,60
Thấp nhất 52 tuần
14,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
21.392.20421.283.73720.093.46720.777.84922.222.618
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
5.181.3644.904.3683.593.5983.700.3433.050.586
1. Tiền
1.460.766897.881596.713597.691834.672
2. Các khoản tương đương tiền
3.720.5984.006.4862.996.8853.102.6522.215.914
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3.594.6703.640.4233.509.0023.648.7915.232.943
1. Chứng khoán kinh doanh
778.141778.141778.141778.141778.141
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-78.816-37.650-14.734-15.751-16.904
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.895.3452.899.9322.745.5952.886.4014.471.706
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
9.260.2908.218.8459.227.76810.150.54810.737.097
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2.255.3122.298.3502.188.6092.570.2022.862.195
2. Trả trước cho người bán
5.990.3844.776.0385.577.0616.182.8396.538.122
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
186.604242.073248.160325.882228.784
6. Phải thu ngắn hạn khác
973.6061.054.8291.371.8691.202.8001.238.979
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-145.616-152.444-157.932-131.175-130.983
IV. Tổng hàng tồn kho
3.233.0024.361.5783.590.2013.116.5113.032.812
1. Hàng tồn kho
3.272.5964.401.7863.621.1773.152.9743.064.956
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-39.594-40.208-30.976-36.463-32.144
V. Tài sản ngắn hạn khác
122.878158.523172.898161.656169.181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
25.73927.17422.91840.75347.878
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
85.377118.834138.118106.976108.374
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
11.76212.51511.86213.92712.929
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
12.567.25712.559.00812.671.61213.410.16813.653.006
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.571.9261.582.2741.727.6561.910.7001.960.361
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
   1.5931.593
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
1.610.0171.617.8371.762.9721.944.4241.966.874
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-38.092-35.563-35.316-35.316-8.105
II. Tài sản cố định
3.751.2813.811.5503.719.3763.515.5073.438.182
1. Tài sản cố định hữu hình
2.687.2122.642.3972.561.4502.556.1812.513.541
- Nguyên giá
8.925.9708.969.1768.946.5968.998.0899.065.669
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.238.758-6.326.779-6.385.145-6.441.908-6.552.128
2. Tài sản cố định thuê tài chính
228.071346.879371.493362.900340.465
- Nguyên giá
290.276416.653444.609426.378379.263
- Giá trị hao mòn lũy kế
-62.205-69.775-73.116-63.478-38.798
3. Tài sản cố định vô hình
835.997822.274786.433596.426584.176
- Nguyên giá
1.187.8691.187.8871.162.547958.440958.421
- Giá trị hao mòn lũy kế
-351.872-365.613-376.113-362.014-374.245
III. Bất động sản đầu tư
581.086571.083332.059330.659316.162
- Nguyên giá
662.353656.222394.917394.917370.545
- Giá trị hao mòn lũy kế
-81.267-85.140-62.858-64.258-54.382
IV. Tài sản dở dang dài hạn
456.249412.833466.571580.547746.329
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
456.249412.833466.571580.547746.329
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
4.764.8464.761.8095.150.2965.815.5005.947.761
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
4.347.3754.320.3374.690.4375.366.0285.447.289
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
336.614336.614336.614318.662282.206
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-55.142-55.142-55.142-37.191-734
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
136.000160.000178.387168.000219.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1.441.8691.419.4591.275.6531.257.2561.244.211
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.231.6461.209.2701.210.5071.199.8911.196.467
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
15.52524.79525.66817.67412.459
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
194.697185.39439.47839.69135.285
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
33.959.46133.842.74432.765.07934.188.01735.875.625
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
23.404.08523.160.52721.870.74122.510.81023.656.141
I. Nợ ngắn hạn
18.270.35817.808.33215.594.80415.993.06118.189.260
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
12.148.79012.731.48810.871.44211.002.80213.196.005
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
1.390.168921.4231.394.6431.161.875640.024
4. Người mua trả tiền trước
465.455485.587573.476584.664624.232
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
95.280145.338227.425123.02472.852
6. Phải trả người lao động
10.8499.79724.13510.67912.121
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
503.750593.717463.832461.865451.822
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
6032832.36018.18417.503
11. Phải trả ngắn hạn khác
3.641.6932.904.3112.023.5152.616.1383.162.370
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
8181818181
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13.68916.30813.89813.75012.249
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
5.133.7275.352.1956.275.9376.517.7495.466.881
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
40.90139.44738.56238.7656.180
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4.853.5395.077.7706.042.1996.300.0735.285.147
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
220.241216.256176.456162.145160.146
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
19.03718.71518.71516.76215.407
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
107531
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
10.555.37610.682.21710.894.33811.677.20812.219.484
I. Vốn chủ sở hữu
10.555.29910.682.21710.894.33811.677.20812.219.484
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
7.621.1238.361.5648.361.5648.361.5648.767.239
2. Thặng dư vốn cổ phần
6.770.1056.770.1056.770.1056.770.1056.770.105
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
-5.502.116-5.502.116-5.502.116-5.502.116-5.502.116
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-95.475-121.276-50.583-32.267-45.199
8. Quỹ đầu tư phát triển
67.05567.05567.05567.05567.055
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.513.313926.9391.084.4121.201.8531.343.665
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.229.145443.406416.8731.020.384997.750
- LNST chưa phân phối kỳ này
284.168483.532667.540181.470345.915
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
181.294179.947163.902811.014818.736
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
771   
1. Nguồn kinh phí
771   
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
33.959.46133.842.74432.765.07934.188.01735.875.625
Không có báo cáo nào.