|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
21.283.737 | 20.093.467 | 20.777.849 | 22.222.618 | 24.796.524 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.904.368 | 3.593.598 | 3.700.343 | 3.050.586 | 3.603.710 |
 | 1. Tiền |
|
|
897.881 | 596.713 | 597.691 | 834.672 | 1.227.575 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.006.486 | 2.996.885 | 3.102.652 | 2.215.914 | 2.376.134 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.640.423 | 3.509.002 | 3.648.791 | 5.232.943 | 5.429.262 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
778.141 | 778.141 | 778.141 | 778.141 | 799.162 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-37.650 | -14.734 | -15.751 | -16.904 | -15.272 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.899.932 | 2.745.595 | 2.886.401 | 4.471.706 | 4.645.371 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
8.218.845 | 9.227.768 | 10.150.548 | 10.737.097 | 11.296.837 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.298.350 | 2.188.609 | 2.570.202 | 2.862.195 | 3.674.634 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.776.038 | 5.577.061 | 6.182.839 | 6.538.122 | 6.105.998 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
242.073 | 248.160 | 325.882 | 228.784 | 229.074 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.054.829 | 1.371.869 | 1.202.800 | 1.238.979 | 1.427.767 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-152.444 | -157.932 | -131.175 | -130.983 | -140.635 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.361.578 | 3.590.201 | 3.116.511 | 3.032.812 | 4.275.560 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.401.786 | 3.621.177 | 3.152.974 | 3.064.956 | 4.302.357 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-40.208 | -30.976 | -36.463 | -32.144 | -26.797 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
158.523 | 172.898 | 161.656 | 169.181 | 191.155 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
27.174 | 22.918 | 40.753 | 47.878 | 40.459 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
118.834 | 138.118 | 106.976 | 108.374 | 139.613 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
12.515 | 11.862 | 13.927 | 12.929 | 11.083 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.559.008 | 12.671.612 | 13.410.168 | 13.653.006 | 13.875.907 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.582.274 | 1.727.656 | 1.910.700 | 1.960.361 | 1.911.033 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 1.593 | 1.593 | 1.593 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.617.837 | 1.762.972 | 1.944.424 | 1.966.874 | 1.916.813 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-35.563 | -35.316 | -35.316 | -8.105 | -7.373 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.811.550 | 3.719.376 | 3.515.507 | 3.438.182 | 3.416.810 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.642.397 | 2.561.450 | 2.556.181 | 2.513.541 | 2.507.580 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.969.176 | 8.946.596 | 8.998.089 | 9.065.669 | 8.947.037 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.326.779 | -6.385.145 | -6.441.908 | -6.552.128 | -6.439.457 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
346.879 | 371.493 | 362.900 | 340.465 | 342.523 |
 | - Nguyên giá |
|
|
416.653 | 444.609 | 426.378 | 379.263 | 390.162 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-69.775 | -73.116 | -63.478 | -38.798 | -47.639 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
822.274 | 786.433 | 596.426 | 584.176 | 566.708 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.187.887 | 1.162.547 | 958.440 | 958.421 | 958.105 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-365.613 | -376.113 | -362.014 | -374.245 | -391.398 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
571.083 | 332.059 | 330.659 | 316.162 | 315.043 |
 | - Nguyên giá |
|
|
656.222 | 394.917 | 394.917 | 370.545 | 370.545 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-85.140 | -62.858 | -64.258 | -54.382 | -55.502 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
412.833 | 466.571 | 580.547 | 746.329 | 837.531 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
412.833 | 466.571 | 580.547 | 746.329 | 837.531 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.761.809 | 5.150.296 | 5.815.500 | 5.947.761 | 6.135.251 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.320.337 | 4.690.437 | 5.366.028 | 5.447.289 | 5.624.779 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
336.614 | 336.614 | 318.662 | 282.206 | 282.206 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-55.142 | -55.142 | -37.191 | -734 | -734 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
160.000 | 178.387 | 168.000 | 219.000 | 229.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.419.459 | 1.275.653 | 1.257.256 | 1.244.211 | 1.260.239 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.209.270 | 1.210.507 | 1.199.891 | 1.196.467 | 1.207.602 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
24.795 | 25.668 | 17.674 | 12.459 | 21.640 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
185.394 | 39.478 | 39.691 | 35.285 | 30.997 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
33.842.744 | 32.765.079 | 34.188.017 | 35.875.625 | 38.672.431 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
23.160.527 | 21.870.741 | 22.510.810 | 23.656.141 | 26.263.482 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
17.808.332 | 15.594.804 | 15.993.061 | 18.189.260 | 19.648.435 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
12.731.488 | 10.871.442 | 11.002.802 | 13.196.005 | 12.876.514 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
921.423 | 1.394.643 | 1.161.875 | 640.024 | 1.601.935 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
485.587 | 573.476 | 584.664 | 624.232 | 905.947 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
145.338 | 227.425 | 123.024 | 72.852 | 117.135 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.797 | 24.135 | 10.679 | 12.121 | 14.933 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
593.717 | 463.832 | 461.865 | 451.822 | 633.543 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
283 | 2.360 | 18.184 | 17.503 | 906 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.904.311 | 2.023.515 | 2.616.138 | 3.162.370 | 3.467.561 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
81 | 81 | 81 | 81 | 81 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
16.308 | 13.898 | 13.750 | 12.249 | 29.880 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.352.195 | 6.275.937 | 6.517.749 | 5.466.881 | 6.615.047 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
39.447 | 38.562 | 38.765 | 6.180 | 37.560 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.077.770 | 6.042.199 | 6.300.073 | 5.285.147 | 6.405.943 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
216.256 | 176.456 | 162.145 | 160.146 | 156.578 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
18.715 | 18.715 | 16.762 | 15.407 | 14.968 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
7 | 5 | 3 | 1 | -1 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.682.217 | 10.894.338 | 11.677.208 | 12.219.484 | 12.408.948 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.682.217 | 10.894.338 | 11.677.208 | 12.219.484 | 12.408.948 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
8.361.564 | 8.361.564 | 8.361.564 | 8.767.239 | 8.767.239 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.770.105 | 6.770.105 | 6.770.105 | 6.770.105 | 6.770.105 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
-5.502.116 | -5.502.116 | -5.502.116 | -5.502.116 | -5.502.116 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-121.276 | -50.583 | -32.267 | -45.199 | 5.812 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
67.055 | 67.055 | 67.055 | 67.055 | 67.055 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
926.939 | 1.084.412 | 1.201.853 | 1.343.665 | 1.498.012 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
443.406 | 416.873 | 1.020.384 | 997.750 | 936.320 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
483.532 | 667.540 | 181.470 | 345.915 | 561.693 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
179.947 | 163.902 | 811.014 | 818.736 | 802.841 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
1 | | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
1 | | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
33.842.744 | 32.765.079 | 34.188.017 | 35.875.625 | 38.672.431 |