|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
21.392.204 | 21.283.737 | 20.093.467 | 20.777.849 | 22.222.618 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.181.364 | 4.904.368 | 3.593.598 | 3.700.343 | 3.050.586 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.460.766 | 897.881 | 596.713 | 597.691 | 834.672 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.720.598 | 4.006.486 | 2.996.885 | 3.102.652 | 2.215.914 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.594.670 | 3.640.423 | 3.509.002 | 3.648.791 | 5.232.943 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
778.141 | 778.141 | 778.141 | 778.141 | 778.141 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-78.816 | -37.650 | -14.734 | -15.751 | -16.904 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.895.345 | 2.899.932 | 2.745.595 | 2.886.401 | 4.471.706 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
9.260.290 | 8.218.845 | 9.227.768 | 10.150.548 | 10.737.097 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.255.312 | 2.298.350 | 2.188.609 | 2.570.202 | 2.862.195 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.990.384 | 4.776.038 | 5.577.061 | 6.182.839 | 6.538.122 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
186.604 | 242.073 | 248.160 | 325.882 | 228.784 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
973.606 | 1.054.829 | 1.371.869 | 1.202.800 | 1.238.979 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-145.616 | -152.444 | -157.932 | -131.175 | -130.983 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.233.002 | 4.361.578 | 3.590.201 | 3.116.511 | 3.032.812 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.272.596 | 4.401.786 | 3.621.177 | 3.152.974 | 3.064.956 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-39.594 | -40.208 | -30.976 | -36.463 | -32.144 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
122.878 | 158.523 | 172.898 | 161.656 | 169.181 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
25.739 | 27.174 | 22.918 | 40.753 | 47.878 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
85.377 | 118.834 | 138.118 | 106.976 | 108.374 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
11.762 | 12.515 | 11.862 | 13.927 | 12.929 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.567.257 | 12.559.008 | 12.671.612 | 13.410.168 | 13.653.006 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.571.926 | 1.582.274 | 1.727.656 | 1.910.700 | 1.960.361 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 1.593 | 1.593 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.610.017 | 1.617.837 | 1.762.972 | 1.944.424 | 1.966.874 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-38.092 | -35.563 | -35.316 | -35.316 | -8.105 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.751.281 | 3.811.550 | 3.719.376 | 3.515.507 | 3.438.182 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.687.212 | 2.642.397 | 2.561.450 | 2.556.181 | 2.513.541 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.925.970 | 8.969.176 | 8.946.596 | 8.998.089 | 9.065.669 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.238.758 | -6.326.779 | -6.385.145 | -6.441.908 | -6.552.128 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
228.071 | 346.879 | 371.493 | 362.900 | 340.465 |
 | - Nguyên giá |
|
|
290.276 | 416.653 | 444.609 | 426.378 | 379.263 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-62.205 | -69.775 | -73.116 | -63.478 | -38.798 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
835.997 | 822.274 | 786.433 | 596.426 | 584.176 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.187.869 | 1.187.887 | 1.162.547 | 958.440 | 958.421 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-351.872 | -365.613 | -376.113 | -362.014 | -374.245 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
581.086 | 571.083 | 332.059 | 330.659 | 316.162 |
 | - Nguyên giá |
|
|
662.353 | 656.222 | 394.917 | 394.917 | 370.545 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-81.267 | -85.140 | -62.858 | -64.258 | -54.382 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
456.249 | 412.833 | 466.571 | 580.547 | 746.329 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
456.249 | 412.833 | 466.571 | 580.547 | 746.329 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.764.846 | 4.761.809 | 5.150.296 | 5.815.500 | 5.947.761 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.347.375 | 4.320.337 | 4.690.437 | 5.366.028 | 5.447.289 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
336.614 | 336.614 | 336.614 | 318.662 | 282.206 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-55.142 | -55.142 | -55.142 | -37.191 | -734 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
136.000 | 160.000 | 178.387 | 168.000 | 219.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.441.869 | 1.419.459 | 1.275.653 | 1.257.256 | 1.244.211 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.231.646 | 1.209.270 | 1.210.507 | 1.199.891 | 1.196.467 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
15.525 | 24.795 | 25.668 | 17.674 | 12.459 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
194.697 | 185.394 | 39.478 | 39.691 | 35.285 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
33.959.461 | 33.842.744 | 32.765.079 | 34.188.017 | 35.875.625 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
23.404.085 | 23.160.527 | 21.870.741 | 22.510.810 | 23.656.141 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
18.270.358 | 17.808.332 | 15.594.804 | 15.993.061 | 18.189.260 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
12.148.790 | 12.731.488 | 10.871.442 | 11.002.802 | 13.196.005 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.390.168 | 921.423 | 1.394.643 | 1.161.875 | 640.024 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
465.455 | 485.587 | 573.476 | 584.664 | 624.232 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
95.280 | 145.338 | 227.425 | 123.024 | 72.852 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.849 | 9.797 | 24.135 | 10.679 | 12.121 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
503.750 | 593.717 | 463.832 | 461.865 | 451.822 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
603 | 283 | 2.360 | 18.184 | 17.503 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.641.693 | 2.904.311 | 2.023.515 | 2.616.138 | 3.162.370 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
81 | 81 | 81 | 81 | 81 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.689 | 16.308 | 13.898 | 13.750 | 12.249 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.133.727 | 5.352.195 | 6.275.937 | 6.517.749 | 5.466.881 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
40.901 | 39.447 | 38.562 | 38.765 | 6.180 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.853.539 | 5.077.770 | 6.042.199 | 6.300.073 | 5.285.147 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
220.241 | 216.256 | 176.456 | 162.145 | 160.146 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
19.037 | 18.715 | 18.715 | 16.762 | 15.407 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
10 | 7 | 5 | 3 | 1 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.555.376 | 10.682.217 | 10.894.338 | 11.677.208 | 12.219.484 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.555.299 | 10.682.217 | 10.894.338 | 11.677.208 | 12.219.484 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
7.621.123 | 8.361.564 | 8.361.564 | 8.361.564 | 8.767.239 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.770.105 | 6.770.105 | 6.770.105 | 6.770.105 | 6.770.105 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
-5.502.116 | -5.502.116 | -5.502.116 | -5.502.116 | -5.502.116 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-95.475 | -121.276 | -50.583 | -32.267 | -45.199 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
67.055 | 67.055 | 67.055 | 67.055 | 67.055 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.513.313 | 926.939 | 1.084.412 | 1.201.853 | 1.343.665 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.229.145 | 443.406 | 416.873 | 1.020.384 | 997.750 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
284.168 | 483.532 | 667.540 | 181.470 | 345.915 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
181.294 | 179.947 | 163.902 | 811.014 | 818.736 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
77 | 1 | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
77 | 1 | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
33.959.461 | 33.842.744 | 32.765.079 | 34.188.017 | 35.875.625 |