Loading...
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.229,84   -87,99/-6,68%  |   HNX-INDEX   220,95   -17,18/-7,21%  |   UPCOM-INDEX   90,58   -8,06/-8,17%  |   VN30   1.283,18   -93,76/-6,81%  |   HNX30   443,43   -43,38/-8,91%
04 Tháng Tư 2025 7:34:06 SA - Mở cửa
CTCP Xây dựng số 5 (SC5 : HOSE)
Cập nhật ngày 03/04/2025
3:10:02 CH
18,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,50 (-2,70%)
Tham chiếu
18,50
Mở cửa
18,90
Cao nhất
18,90
Thấp nhất
18,00
Khối lượng
10.300
KLTB 10 ngày
1.180
Cao nhất 52 tuần
24,35
Thấp nhất 52 tuần
16,40
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2023Q1 2024Q2 2024Q3 2024Q4 2024
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.464.6032.198.6642.406.9872.417.7032.077.569
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
602.926308.419343.741271.465200.624
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
32.69029.93525.72820.32820.328
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
909.826802.536829.219899.232862.494
IV. Tổng hàng tồn kho
831.789953.2801.090.4851.100.980883.917
V. Tài sản ngắn hạn khác
87.373104.494117.814125.698110.206
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
81.95380.58962.84561.40163.831
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
II. Tài sản cố định
56.93355.8407.3127.00410.380
III. Bất động sản đầu tư
  47.54746.84446.141
IV. Tài sản dở dang dài hạn
       
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
20.00020.000   
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
5.0204.7507.9877.5547.310
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2.546.5562.279.2542.469.8332.479.1052.141.400
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.190.9391.913.1212.105.9172.108.7091.757.320
I. Nợ ngắn hạn
2.158.0941.880.1542.080.7782.080.5841.729.003
II. Nợ dài hạn
32.84632.96725.13928.12628.317
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
355.617366.133363.916370.396384.080
I. Vốn chủ sở hữu
355.617366.133363.916370.396384.080
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2.546.5562.279.2542.469.8332.479.1052.141.400