• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.886,03 +8,90/+0,47%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.886,03   +8,90/+0,47%  |   HNX-INDEX   271,80   +4,29/+1,60%  |   UPCOM-INDEX   126,11   +0,46/+0,37%  |   VN30   2.021,72   +10,79/+0,54%  |   HNX30   518,42   -5,22/-1,00%
25 Tháng Năm 2026 11:05:25 CH - Mở cửa
CTCP Sông Đà 9 (SD9 : HNX)
Cập nhật ngày 25/05/2026
2:45:06 CH
10,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
10,90
Mở cửa
10,90
Cao nhất
10,90
Thấp nhất
10,80
Khối lượng
6.200
KLTB 10 ngày
1.890
Cao nhất 52 tuần
13,30
Thấp nhất 52 tuần
10,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
745.428755.859770.800737.246687.781
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
66.67875.43890.625121.31292.653
1. Tiền
66.67845.43890.625111.31292.653
2. Các khoản tương đương tiền
 30.000 10.000 
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
155.500115.900137.460119.160129.160
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
155.500115.900137.460119.160129.160
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
264.641295.790275.459238.136210.384
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
232.664270.942253.398255.506220.411
2. Trả trước cho người bán
28.05831.88231.12431.07624.146
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
57.89859.00256.97249.72964.002
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-53.979-66.036-66.036-98.175-98.175
IV. Tổng hàng tồn kho
238.612249.783245.648242.850238.636
1. Hàng tồn kho
238.612249.783245.648242.850238.636
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
19.99718.94721.60915.78716.947
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.1341.1572.0201.180695
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
16.98717.72219.07312.83714.949
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
875685161.7701.302
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
951.804946.381949.374940.911927.229
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
       
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
918.819903.722889.564875.384888.454
1. Tài sản cố định hữu hình
914.206899.109884.952870.771883.842
- Nguyên giá
2.371.1632.364.1442.364.2072.276.8612.302.460
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.456.957-1.465.035-1.479.256-1.406.089-1.418.618
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
4.6124.6124.6124.6124.612
- Nguyên giá
4.6924.6924.6924.6924.692
- Giá trị hao mòn lũy kế
-80-80-80-80-80
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
13.75422.33439.03232.6263.113
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
13.75422.33439.03232.6263.113
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
5.3435.3435.3435.3435.343
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
31.41331.41331.41331.41331.413
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-26.070-26.070-26.070-26.070-26.070
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
13.88914.98315.43427.55930.318
1. Chi phí trả trước dài hạn
13.47914.57215.02427.39430.154
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
411411411164164
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.697.2321.702.2401.720.1731.678.1571.615.010
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
838.557864.874859.348827.027750.661
I. Nợ ngắn hạn
391.756470.173464.550475.424399.154
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
140.165176.555169.188190.782168.476
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
53.64059.81756.23461.83042.008
4. Người mua trả tiền trước
68.490102.96197.60470.27760.187
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
14.97826.95623.47917.09812.956
6. Phải trả người lao động
13.23312.77613.30217.51914.611
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
19.29318.66030.02547.96734.982
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
646356356522522
11. Phải trả ngắn hạn khác
79.07061.50664.15563.00260.946
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
    56
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.24010.58510.2066.4274.408
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
446.801394.701394.798351.603351.506
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
446.801394.701394.701351.506351.506
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
  9797 
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
858.676837.366860.825851.130864.349
I. Vốn chủ sở hữu
858.676837.366860.825851.130864.349
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
342.340342.340342.340342.340342.340
2. Thặng dư vốn cổ phần
21.16221.16221.16221.16221.162
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
15.30015.30015.30015.30015.300
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
242.567242.567242.567242.567242.567
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
    17
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
71.50756.32373.58069.68378.599
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
63.15038.62738.62738.62768.591
- LNST chưa phân phối kỳ này
8.35717.69634.95231.05610.008
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
17171717 
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
165.785159.658165.861160.062164.366
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.697.2321.702.2401.720.1731.678.1571.615.010
Không có báo cáo nào.