|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
755.859 | 770.800 | 737.246 | 687.781 | 707.541 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
75.438 | 90.625 | 121.312 | 92.653 | 82.165 |
 | 1. Tiền |
|
|
45.438 | 90.625 | 111.312 | 92.653 | 62.154 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
30.000 | | 10.000 | | 20.011 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
115.900 | 137.460 | 119.160 | 129.160 | 123.390 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
115.900 | 137.460 | 119.160 | 129.160 | 123.390 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
295.790 | 275.459 | 238.136 | 210.384 | 247.041 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
270.942 | 253.398 | 255.506 | 220.411 | 232.400 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
31.882 | 31.124 | 31.076 | 24.146 | 32.020 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
59.002 | 56.972 | 49.729 | 64.002 | 78.369 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-66.036 | -66.036 | -98.175 | -98.175 | -95.748 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
249.783 | 245.648 | 242.850 | 238.636 | 240.105 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
249.783 | 245.648 | 242.850 | 238.636 | 240.105 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18.947 | 21.609 | 15.787 | 16.947 | 14.840 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.157 | 2.020 | 1.180 | 695 | 229 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
17.722 | 19.073 | 12.837 | 14.949 | 14.401 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
68 | 516 | 1.770 | 1.302 | 210 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
946.381 | 949.374 | 940.911 | 927.229 | 913.668 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
903.722 | 889.564 | 875.384 | 888.454 | 871.804 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
899.109 | 884.952 | 870.771 | 883.842 | 867.192 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.364.144 | 2.364.207 | 2.276.861 | 2.302.460 | 2.304.189 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.465.035 | -1.479.256 | -1.406.089 | -1.418.618 | -1.436.998 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.612 | 4.612 | 4.612 | 4.612 | 4.612 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.692 | 4.692 | 4.692 | 4.692 | 4.692 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-80 | -80 | -80 | -80 | -80 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
22.334 | 39.032 | 32.626 | 3.113 | 9.659 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
22.334 | 39.032 | 32.626 | 3.113 | 9.659 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.343 | 5.343 | 5.343 | 5.343 | 5.343 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
31.413 | 31.413 | 31.413 | 31.413 | 31.413 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-26.070 | -26.070 | -26.070 | -26.070 | -26.070 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
14.983 | 15.434 | 27.559 | 30.318 | 26.861 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
14.572 | 15.024 | 27.394 | 30.154 | 26.697 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
411 | 411 | 164 | 164 | 164 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.702.240 | 1.720.173 | 1.678.157 | 1.615.010 | 1.621.208 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
864.874 | 859.348 | 827.027 | 750.661 | 754.943 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
470.173 | 464.550 | 475.424 | 399.154 | 437.291 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
176.555 | 169.188 | 190.782 | 168.476 | 219.934 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
59.817 | 56.234 | 61.830 | 42.008 | 46.035 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
102.961 | 97.604 | 70.277 | 60.187 | 58.909 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
26.956 | 23.479 | 17.098 | 12.956 | 16.488 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.776 | 13.302 | 17.519 | 14.611 | 11.476 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
18.660 | 30.025 | 47.967 | 34.982 | 26.770 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
356 | 356 | 522 | 522 | 694 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
61.506 | 64.155 | 63.002 | 60.946 | 43.072 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 56 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.585 | 10.206 | 6.427 | 4.408 | 13.913 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
394.701 | 394.798 | 351.603 | 351.506 | 317.652 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
394.701 | 394.701 | 351.506 | 351.506 | 317.652 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| 97 | 97 | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
837.366 | 860.825 | 851.130 | 864.349 | 866.265 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
837.366 | 860.825 | 851.130 | 864.349 | 866.265 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
342.340 | 342.340 | 342.340 | 342.340 | 342.340 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
21.162 | 21.162 | 21.162 | 21.162 | 21.162 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
15.300 | 15.300 | 15.300 | 15.300 | 15.317 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
242.567 | 242.567 | 242.567 | 242.567 | 242.567 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | 17 | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
56.323 | 73.580 | 69.683 | 78.599 | 83.855 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
38.627 | 38.627 | 38.627 | 68.591 | 59.876 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
17.696 | 34.952 | 31.056 | 10.008 | 23.979 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
17 | 17 | 17 | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
159.658 | 165.861 | 160.062 | 164.366 | 161.025 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.702.240 | 1.720.173 | 1.678.157 | 1.615.010 | 1.621.208 |