|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
87.590 | 27.232 | 67.691 | 33.001 | 37.179 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.560 | 154 | 121 | 145 | 2.920 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.560 | 154 | 121 | 145 | 2.920 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 12.100 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 12.100 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
70.367 | 21.373 | 56.177 | 27.200 | 22.056 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
39.975 | 30.222 | 25.794 | 23.894 | 21.594 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.300 | 2.300 | 2.133 | 2.181 | 2.039 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
35.141 | 5.328 | 5.328 | 11.828 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
14.463 | 29.351 | 103.285 | 100.798 | 101.009 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-21.513 | -45.828 | -80.363 | -111.501 | -102.586 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
48 | 48 | 5.281 | 48 | 48 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
48 | 48 | 5.281 | 48 | 48 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15 | 57 | 511 | 9 | 55 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7 | 4 | 4 | 7 | 53 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 51 | 506 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
8 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
209.323 | 123.795 | 86.322 | 122.951 | 122.296 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
11.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
11.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
19.646 | 19.338 | 19.031 | 18.724 | 18.416 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
19.646 | 19.338 | 19.031 | 18.724 | 18.416 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.817 | 30.817 | 30.817 | 30.817 | 30.817 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.172 | -11.479 | -11.786 | -12.094 | -12.401 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
244 | 244 | 244 | 244 | 244 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-244 | -244 | -244 | -244 | -244 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
9.546 | 9.431 | 9.317 | 9.203 | 9.089 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.970 | 15.970 | 15.970 | 15.970 | 15.970 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.424 | -6.538 | -6.653 | -6.767 | -6.881 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
75.902 | 75.902 | 75.902 | 75.902 | 75.902 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
75.902 | 75.902 | 75.902 | 75.902 | 75.902 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
93.211 | 18.108 | -18.942 | 18.108 | 17.887 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
146.693 | 146.693 | 72.693 | 72.693 | 72.693 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
49.624 | 49.624 | 49.624 | 49.624 | 49.624 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-103.106 | -178.210 | -141.260 | -104.210 | -104.430 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18 | 15 | 14 | 14 | 1 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18 | 15 | 14 | 14 | 1 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
296.912 | 151.027 | 154.013 | 155.952 | 159.475 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
110.440 | 67.646 | 69.540 | 66.989 | 67.803 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
94.088 | 49.901 | 48.697 | 50.879 | 49.377 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
15.708 | 16.783 | 10.474 | 15.300 | 15.937 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
54.055 | 9.720 | 15.296 | 9.378 | 9.370 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
112 | 110 | 111 | 110 | 110 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11 | 10 | | 68 | 105 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
342 | 172 | 181 | 183 | 417 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
838 | 890 | 730 | 1.482 | 1.480 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.632 | 1.142 | 810 | 3.342 | 939 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
20.389 | 21.074 | 21.095 | 21.016 | 21.019 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
16.352 | 17.745 | 20.844 | 16.110 | 18.426 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
5.880 | 5.909 | 5.919 | 5.975 | 5.975 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | 2.250 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
10.472 | 11.836 | 12.675 | 10.135 | 12.451 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
186.472 | 83.380 | 84.473 | 88.963 | 91.672 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
186.472 | 83.380 | 84.473 | 88.963 | 91.672 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
262.062 | 262.062 | 262.062 | 262.062 | 262.062 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.232 | | 1.232 | 1.232 | 1.232 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| 1.232 | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-76.820 | -179.912 | -178.819 | -174.329 | -171.620 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-76.790 | -176.912 | -176.703 | -176.912 | -174.549 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-30 | -3.000 | -2.116 | 2.583 | 2.929 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
296.912 | 151.027 | 154.013 | 155.952 | 159.475 |