|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
27.232 | 67.691 | 33.001 | 37.179 | 31.494 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
154 | 121 | 145 | 2.920 | 199 |
 | 1. Tiền |
|
|
154 | 121 | 145 | 2.920 | 199 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.600 | 5.600 | 5.600 | 12.100 | 18.769 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.600 | 5.600 | 5.600 | 12.100 | 18.769 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
21.373 | 56.177 | 27.200 | 22.056 | 12.473 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.222 | 25.794 | 23.894 | 21.594 | 18.191 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.300 | 2.133 | 2.181 | 2.039 | 1.997 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
5.328 | 5.328 | 11.828 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
29.351 | 103.285 | 100.798 | 101.009 | 94.954 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-45.828 | -80.363 | -111.501 | -102.586 | -102.669 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
48 | 5.281 | 48 | 48 | 48 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
48 | 5.281 | 48 | 48 | 48 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
57 | 511 | 9 | 55 | 5 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4 | 4 | 7 | 53 | 3 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
51 | 506 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
123.795 | 86.322 | 122.951 | 122.296 | 121.756 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
19.338 | 19.031 | 18.724 | 18.416 | 18.109 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
19.338 | 19.031 | 18.724 | 18.416 | 18.109 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.817 | 30.817 | 30.817 | 30.817 | 30.817 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.479 | -11.786 | -12.094 | -12.401 | -12.708 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
244 | 244 | 244 | 244 | 244 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-244 | -244 | -244 | -244 | -244 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
9.431 | 9.317 | 9.203 | 9.089 | 8.975 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.970 | 15.970 | 15.970 | 15.970 | 15.970 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.538 | -6.653 | -6.767 | -6.881 | -6.995 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
75.902 | 75.902 | 75.902 | 75.902 | 75.902 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
75.902 | 75.902 | 75.902 | 75.902 | 75.902 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
18.108 | -18.942 | 18.108 | 17.887 | 17.732 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
146.693 | 72.693 | 72.693 | 72.693 | 56.723 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
49.624 | 49.624 | 49.624 | 49.624 | 59.844 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-178.210 | -141.260 | -104.210 | -104.430 | -98.835 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
15 | 14 | 14 | 1 | 38 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
15 | 14 | 14 | 1 | 38 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
151.027 | 154.013 | 155.952 | 159.475 | 153.250 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
67.646 | 69.540 | 66.989 | 67.803 | 62.340 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
49.901 | 48.697 | 50.879 | 49.377 | 49.422 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
16.783 | 10.474 | 15.300 | 15.937 | 16.086 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
9.720 | 15.296 | 9.378 | 9.370 | 9.491 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
110 | 111 | 110 | 110 | 110 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10 | | 68 | 105 | 132 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
172 | 181 | 183 | 417 | 231 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
890 | 730 | 1.482 | 1.480 | 1.393 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.142 | 810 | 3.342 | 939 | 907 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
21.074 | 21.095 | 21.016 | 21.019 | 21.069 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.745 | 20.844 | 16.110 | 18.426 | 12.919 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
5.909 | 5.919 | 5.975 | 5.975 | 256 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 2.250 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
11.836 | 12.675 | 10.135 | 12.451 | 12.663 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
83.380 | 84.473 | 88.963 | 91.672 | 90.910 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
83.380 | 84.473 | 88.963 | 91.672 | 90.910 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
262.062 | 262.062 | 262.062 | 262.062 | 262.062 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| 1.232 | 1.232 | 1.232 | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.232 | | | | 1.232 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-179.912 | -178.819 | -174.329 | -171.620 | -172.382 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-176.912 | -176.703 | -176.912 | -174.549 | -174.549 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-3.000 | -2.116 | 2.583 | 2.929 | 2.167 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
151.027 | 154.013 | 155.952 | 159.475 | 153.250 |