|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
78.649 | 83.440 | 87.590 | 27.232 | 67.691 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
215 | 269 | 11.560 | 154 | 121 |
 | 1. Tiền |
|
|
215 | 269 | 11.560 | 154 | 121 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
69.525 | 77.446 | 70.367 | 21.373 | 56.177 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
40.290 | 40.167 | 39.975 | 30.222 | 25.794 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.614 | 2.325 | 2.300 | 2.300 | 2.133 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
34.709 | 42.895 | 35.141 | 5.328 | 5.328 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.156 | 13.573 | 14.463 | 29.351 | 103.285 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-21.245 | -21.513 | -21.513 | -45.828 | -80.363 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.226 | 48 | 48 | 48 | 5.281 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.226 | 48 | 48 | 48 | 5.281 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
83 | 77 | 15 | 57 | 511 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1 | 10 | 7 | 4 | 4 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
62 | 60 | | 51 | 506 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
20 | 8 | 8 | 2 | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
167.556 | 172.068 | 209.323 | 123.795 | 86.322 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
11.025 | 11.025 | 11.000 | 1.000 | 1.000 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
11.025 | 11.025 | 11.000 | 1.000 | 1.000 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.570 | 14.400 | 19.646 | 19.338 | 19.031 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.570 | 14.400 | 19.646 | 19.338 | 19.031 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.325 | 25.325 | 30.817 | 30.817 | 30.817 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.755 | -10.925 | -11.172 | -11.479 | -11.786 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
244 | 244 | 244 | 244 | 244 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-244 | -244 | -244 | -244 | -244 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
9.774 | 9.660 | 9.546 | 9.431 | 9.317 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.970 | 15.970 | 15.970 | 15.970 | 15.970 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.196 | -6.310 | -6.424 | -6.538 | -6.653 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
75.902 | 80.701 | 75.902 | 75.902 | 75.902 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
75.902 | 75.902 | 75.902 | 75.902 | 75.902 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 4.799 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
56.261 | 56.261 | 93.211 | 18.108 | -18.942 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
72.693 | 72.693 | 146.693 | 146.693 | 72.693 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
101.914 | 86.674 | 49.624 | 49.624 | 49.624 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-118.346 | -103.106 | -103.106 | -178.210 | -141.260 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24 | 21 | 18 | 15 | 14 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
24 | 21 | 18 | 15 | 14 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
246.205 | 255.508 | 296.912 | 151.027 | 154.013 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
65.951 | 69.006 | 110.440 | 67.646 | 69.540 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
48.742 | 51.524 | 94.088 | 49.901 | 48.697 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
13.392 | 13.382 | 15.708 | 16.783 | 10.474 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.459 | 15.325 | 54.055 | 9.720 | 15.296 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
110 | 110 | 112 | 110 | 111 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | 11 | 10 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
257 | 174 | 342 | 172 | 181 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
938 | 810 | 838 | 890 | 730 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
881 | 1.420 | 2.632 | 1.142 | 810 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
21.703 | 20.302 | 20.389 | 21.074 | 21.095 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.210 | 17.482 | 16.352 | 17.745 | 20.844 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
5.873 | 5.890 | 5.880 | 5.909 | 5.919 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 2.250 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
11.336 | 11.591 | 10.472 | 11.836 | 12.675 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
180.254 | 186.502 | 186.472 | 83.380 | 84.473 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
180.254 | 186.502 | 186.472 | 83.380 | 84.473 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
262.062 | 262.062 | 262.062 | 262.062 | 262.062 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.232 | 1.232 | 1.232 | | 1.232 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | 1.232 | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-83.038 | -76.790 | -76.820 | -179.912 | -178.819 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-76.835 | -76.835 | -76.790 | -176.912 | -176.703 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-6.203 | 46 | -30 | -3.000 | -2.116 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
246.205 | 255.508 | 296.912 | 151.027 | 154.013 |