|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.530.403 | 1.510.176 | 1.511.916 | 1.447.627 | 1.497.279 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
176.543 | 166.348 | 225.747 | 164.012 | 300.696 |
 | 1. Tiền |
|
|
161.543 | 156.348 | 215.747 | 154.012 | 279.396 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
15.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 21.300 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 427 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 427 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
922.722 | 912.694 | 836.609 | 854.628 | 810.095 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
787.066 | 761.154 | 706.706 | 704.694 | 646.761 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
38.256 | 68.058 | 57.377 | 64.313 | 55.816 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
142.848 | 130.285 | 119.329 | 132.424 | 157.660 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-45.449 | -46.803 | -46.803 | -46.803 | -50.143 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
365.677 | 367.113 | 388.999 | 375.820 | 337.412 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
365.677 | 367.113 | 388.999 | 375.820 | 337.412 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
65.460 | 64.022 | 60.134 | 53.167 | 49.076 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
10.140 | 8.899 | 6.414 | 5.784 | 270 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
55.095 | 54.897 | 53.589 | 47.308 | 48.806 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
225 | 225 | 131 | 75 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
576.612 | 569.594 | 553.006 | 548.499 | 523.974 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.651 | 2.382 | 156 | 121 | 101 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.651 | 2.382 | 156 | 121 | 101 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
511.032 | 500.085 | 489.225 | 478.462 | 468.175 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
504.132 | 493.349 | 482.654 | 472.055 | 461.933 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.408.411 | 1.331.534 | 1.330.629 | 1.302.746 | 1.292.942 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-904.279 | -838.185 | -847.975 | -830.690 | -831.009 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
6.900 | 6.736 | 6.571 | 6.407 | 6.242 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.214 | 7.214 | 7.214 | 7.214 | 7.214 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-314 | -479 | -643 | -808 | -972 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
9.914 | 13.124 | 12.154 | 18.789 | 4.948 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
9.914 | 13.124 | 12.154 | 18.789 | 4.948 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
15.739 | 15.739 | 16.809 | 16.809 | 16.809 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
18.739 | 18.739 | 19.809 | 19.809 | 19.809 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.000 | -3.000 | -3.000 | -3.000 | -3.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
35.276 | 38.264 | 34.661 | 34.319 | 33.941 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
35.276 | 38.264 | 34.661 | 34.319 | 33.941 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.107.015 | 2.079.771 | 2.064.923 | 1.996.126 | 2.021.253 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.308.240 | 1.281.720 | 1.264.082 | 1.184.055 | 1.160.209 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.091.055 | 1.064.940 | 1.058.080 | 978.053 | 959.424 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
331.953 | 299.397 | 286.979 | | 182.726 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
228.848 | 212.989 | 187.117 | 171.282 | 187.139 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
248.624 | 281.613 | 294.018 | 240.694 | 421.253 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.586 | 6.965 | 6.482 | 9.696 | 10.155 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
31.349 | 21.449 | 27.581 | 23.337 | 29.858 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
127.235 | 125.560 | 137.455 | 174.120 | 20.590 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
265 | 275 | 275 | 275 | 275 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
114.406 | 115.917 | 117.642 | 117.267 | 106.956 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 240.910 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
790 | 775 | 533 | 474 | 474 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
217.185 | 216.779 | 206.002 | 206.002 | 200.785 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
5.953 | 5.953 | 7.023 | 7.023 | 7.023 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
197.952 | 197.546 | 185.699 | 185.699 | 180.482 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
13.280 | 13.280 | 13.280 | 13.280 | 13.280 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
798.774 | 798.051 | 800.841 | 812.071 | 861.044 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
798.774 | 798.051 | 800.841 | 812.071 | 861.044 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
427.323 | 427.323 | 427.323 | 427.323 | 427.323 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
50.067 | 50.067 | 50.067 | 50.067 | 50.067 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.901 | 3.901 | 3.901 | 3.901 | 3.901 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
396.320 | 396.320 | 396.320 | 396.320 | 396.320 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-63.799 | -63.318 | -61.243 | -52.245 | 2.230 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-63.714 | -63.879 | -63.879 | -63.879 | -63.879 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-85 | 562 | 2.636 | 11.634 | 66.110 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-15.037 | -16.242 | -15.527 | -13.294 | -18.796 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.107.015 | 2.079.771 | 2.064.923 | 1.996.126 | 2.021.253 |