|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.511.916 | 1.447.627 | 1.497.279 | 1.353.595 | 1.289.152 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
225.747 | 164.012 | 300.696 | 226.774 | 183.854 |
 | 1. Tiền |
|
|
215.747 | 154.012 | 279.396 | 181.774 | 138.854 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | 10.000 | 21.300 | 45.000 | 45.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
427 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
427 | | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
836.609 | 854.628 | 810.095 | 654.038 | 660.305 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
706.706 | 704.694 | 646.761 | 485.027 | 537.361 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
57.377 | 64.313 | 55.816 | 69.709 | 89.376 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
119.329 | 132.424 | 157.660 | 149.683 | 77.111 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-46.803 | -46.803 | -50.143 | -50.382 | -43.543 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
388.999 | 375.820 | 337.412 | 408.798 | 390.172 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
388.999 | 375.820 | 337.412 | 408.798 | 390.172 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
60.134 | 53.167 | 49.076 | 63.986 | 54.822 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.414 | 5.784 | 270 | 9.382 | 4.843 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
53.589 | 47.308 | 48.806 | 54.604 | 49.979 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
131 | 75 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
553.006 | 548.499 | 523.974 | 642.550 | 623.108 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
156 | 121 | 101 | 117.277 | 106.695 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 90.981 | 90.981 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
156 | 121 | 101 | 26.296 | 26.296 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | -10.582 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
489.225 | 478.462 | 468.175 | 465.754 | 455.519 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
482.654 | 472.055 | 461.933 | 452.532 | 442.634 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.330.629 | 1.302.746 | 1.292.942 | 1.294.159 | 1.294.878 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-847.975 | -830.690 | -831.009 | -841.627 | -852.244 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
6.571 | 6.407 | 6.242 | 13.222 | 12.885 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.214 | 7.214 | 7.214 | 14.416 | 14.416 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-643 | -808 | -972 | -1.194 | -1.531 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
12.154 | 18.789 | 4.948 | 5.363 | 4.948 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
12.154 | 18.789 | 4.948 | 5.363 | 4.948 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
16.809 | 16.809 | 16.809 | 19.795 | 22.165 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
19.809 | 19.809 | 19.809 | 22.795 | 25.165 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.000 | -3.000 | -3.000 | -3.000 | -3.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
34.661 | 34.319 | 33.941 | 34.361 | 33.781 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
34.661 | 34.319 | 33.941 | 34.361 | 33.781 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.064.923 | 1.996.126 | 2.021.253 | 1.996.146 | 1.912.260 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.264.082 | 1.184.055 | 1.160.209 | 1.132.689 | 1.092.401 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.058.080 | 978.053 | 959.424 | 925.536 | 892.991 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
286.979 | | 182.726 | 176.524 | 144.598 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
187.117 | 171.282 | 187.139 | 171.410 | 182.742 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
294.018 | 240.694 | 421.253 | 415.816 | 331.061 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.482 | 9.696 | 10.155 | 7.396 | 9.821 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
27.581 | 23.337 | 29.858 | 24.181 | 30.368 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
137.455 | 174.120 | 20.590 | 22.542 | 36.761 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
275 | 275 | 275 | 275 | 284 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
117.642 | 117.267 | 106.956 | 106.932 | 149.005 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 240.910 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
533 | 474 | 474 | 461 | 8.352 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
206.002 | 206.002 | 200.785 | 207.153 | 199.410 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.023 | 7.023 | 7.023 | 7.023 | 6.680 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
185.699 | 185.699 | 180.482 | 186.850 | 179.450 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
13.280 | 13.280 | 13.280 | 13.280 | 13.280 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
800.841 | 812.071 | 861.044 | 863.456 | 819.859 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
800.841 | 812.071 | 861.044 | 863.456 | 819.859 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
427.323 | 427.323 | 427.323 | 427.323 | 427.323 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
50.067 | 50.067 | 50.067 | 50.067 | 50.067 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.901 | 3.901 | 3.901 | 3.901 | 3.901 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
396.320 | 396.320 | 396.320 | 396.320 | 396.320 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-61.243 | -52.245 | 2.230 | 5.447 | -38.855 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-63.879 | -63.879 | -63.879 | 2.283 | -47.167 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.636 | 11.634 | 66.110 | 3.164 | 8.312 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-15.527 | -13.294 | -18.796 | -19.601 | -18.896 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.064.923 | 1.996.126 | 2.021.253 | 1.996.146 | 1.912.260 |