|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.438.549 | 1.679.190 | 1.547.859 | 1.759.836 | 1.822.399 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
45.834 | 119.793 | 13.873 | 186.148 | 70.337 |
 | 1. Tiền |
|
|
35.834 | 30.793 | 13.873 | 186.148 | 35.337 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | 89.000 | | | 35.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
418.850 | 344.680 | 254.800 | 412.000 | 457.165 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
418.850 | 344.680 | 254.800 | 412.000 | 457.165 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
415.424 | 564.797 | 187.655 | 401.192 | 230.685 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
363.244 | 482.088 | 166.008 | 234.802 | 196.032 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
63.204 | 91.998 | 37.493 | 170.620 | 47.774 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.971 | 9.707 | 3.539 | 15.130 | 6.717 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.995 | -18.995 | -19.384 | -19.361 | -19.838 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
543.590 | 627.377 | 1.035.536 | 700.683 | 801.647 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
543.590 | 627.377 | 1.035.536 | 700.683 | 801.647 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.851 | 22.544 | 55.994 | 59.813 | 262.566 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.031 | 892 | 3.513 | 12.154 | 412 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
12.566 | 19.776 | 52.080 | 46.909 | 56.176 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.254 | 1.875 | 401 | 751 | 698 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 205.280 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
222.546 | 213.002 | 224.247 | 218.511 | 223.337 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
175 | 175 | 175 | 175 | 175 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
175 | 175 | 175 | 175 | 175 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
132.996 | 129.084 | 130.330 | 146.897 | 145.922 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
54.068 | 50.759 | 52.608 | 67.567 | 67.395 |
 | - Nguyên giá |
|
|
556.348 | 557.190 | 553.485 | 575.704 | 568.851 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-502.279 | -506.431 | -500.878 | -508.137 | -501.456 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | 2.211 | 2.010 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 2.412 | 2.412 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -201 | -402 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
78.928 | 78.325 | 77.722 | 77.119 | 76.516 |
 | - Nguyên giá |
|
|
114.702 | 114.702 | 114.702 | 114.702 | 114.702 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-35.775 | -36.377 | -36.980 | -37.583 | -38.186 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.145 | 3.372 | 4.458 | 1.511 | 1.952 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.145 | 3.372 | 4.458 | 1.511 | 1.952 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
43.875 | 43.875 | 43.875 | 43.875 | 43.875 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
43.875 | 43.875 | 43.875 | 43.875 | 43.875 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
43.354 | 36.496 | 45.410 | 26.053 | 31.413 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
42.199 | 35.340 | 45.410 | 26.053 | 31.413 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.156 | 1.156 | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.661.095 | 1.892.192 | 1.772.105 | 1.978.347 | 2.045.736 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.020.123 | 1.241.625 | 1.118.759 | 1.309.908 | 1.365.107 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.019.862 | 1.241.363 | 1.118.498 | 1.309.459 | 1.363.731 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
870.466 | 1.087.400 | 978.918 | 1.101.984 | 1.110.494 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
69.481 | 49.178 | 60.607 | 38.440 | 81.190 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.493 | 23.613 | 43.642 | 75.133 | 35.806 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.135 | 2.810 | 3.477 | 2.422 | 5.897 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
15.972 | 21.864 | 17.806 | 24.839 | 49.026 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.452 | 21.916 | 4.757 | 10.186 | 20.258 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.273 | 7.203 | 5.917 | 56.146 | 57.451 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
4.098 | 24.004 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.493 | 3.375 | 3.375 | 310 | 3.608 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
261 | 261 | 261 | 450 | 1.376 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
126 | 126 | 126 | 321 | 171 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 1.076 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
135 | 135 | 135 | 129 | 129 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
640.972 | 650.567 | 653.346 | 668.439 | 680.629 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
640.972 | 650.567 | 653.346 | 668.439 | 680.629 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
478.973 | 478.973 | 478.973 | 478.973 | 478.973 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
116.474 | 116.474 | 116.474 | 116.474 | 126.086 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
7.391 | 7.391 | 7.391 | 7.391 | 7.391 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
38.134 | 47.729 | 50.508 | 65.600 | 68.179 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
19.682 | 19.682 | 19.682 | 55.945 | 42.500 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
18.452 | 28.047 | 30.826 | 9.655 | 25.679 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.661.095 | 1.892.192 | 1.772.105 | 1.978.347 | 2.045.736 |