|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.136.456 | 1.257.775 | 1.438.549 | 1.679.190 | 1.547.859 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.317 | 22.385 | 45.834 | 119.793 | 13.873 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.317 | 22.385 | 35.834 | 30.793 | 13.873 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 10.000 | 89.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
391.440 | 409.530 | 418.850 | 344.680 | 254.800 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
391.440 | 409.530 | 418.850 | 344.680 | 254.800 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
279.867 | 420.524 | 415.424 | 564.797 | 187.655 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
254.733 | 350.087 | 363.244 | 482.088 | 166.008 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
35.272 | 77.815 | 63.204 | 91.998 | 37.493 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.109 | 10.867 | 7.971 | 9.707 | 3.539 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.246 | -18.246 | -18.995 | -18.995 | -19.384 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
434.603 | 387.761 | 543.590 | 627.377 | 1.035.536 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
434.603 | 387.761 | 543.590 | 627.377 | 1.035.536 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19.228 | 17.576 | 14.851 | 22.544 | 55.994 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.726 | 4.003 | 1.031 | 892 | 3.513 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
11.803 | 12.202 | 12.566 | 19.776 | 52.080 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
698 | 1.371 | 1.254 | 1.875 | 401 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
244.782 | 236.153 | 222.546 | 213.002 | 224.247 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
175 | 175 | 175 | 175 | 175 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
175 | 175 | 175 | 175 | 175 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
137.569 | 137.957 | 132.996 | 129.084 | 130.330 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
57.435 | 58.427 | 54.068 | 50.759 | 52.608 |
 | - Nguyên giá |
|
|
551.551 | 556.927 | 556.348 | 557.190 | 553.485 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-494.116 | -498.501 | -502.279 | -506.431 | -500.878 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
80.134 | 79.531 | 78.928 | 78.325 | 77.722 |
 | - Nguyên giá |
|
|
114.702 | 114.702 | 114.702 | 114.702 | 114.702 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.569 | -35.172 | -35.775 | -36.377 | -36.980 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.583 | 1.429 | 2.145 | 3.372 | 4.458 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.583 | 1.429 | 2.145 | 3.372 | 4.458 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
43.875 | 43.875 | 43.875 | 43.875 | 43.875 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
43.875 | 43.875 | 43.875 | 43.875 | 43.875 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
56.580 | 52.717 | 43.354 | 36.496 | 45.410 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
56.448 | 51.561 | 42.199 | 35.340 | 45.410 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
133 | 1.156 | 1.156 | 1.156 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.381.238 | 1.493.928 | 1.661.095 | 1.892.192 | 1.772.105 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
733.336 | 838.214 | 1.020.123 | 1.241.625 | 1.118.759 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
733.075 | 837.952 | 1.019.862 | 1.241.363 | 1.118.498 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
633.031 | 748.597 | 870.466 | 1.087.400 | 978.918 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
53.242 | 54.515 | 69.481 | 49.178 | 60.607 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.432 | 2.161 | 12.493 | 23.613 | 43.642 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.277 | 1.795 | 3.135 | 2.810 | 3.477 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.008 | 13.081 | 15.972 | 21.864 | 17.806 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.841 | 9.058 | 10.452 | 21.916 | 4.757 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.119 | 6.070 | 30.273 | 7.203 | 5.917 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 4.098 | 24.004 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.125 | 2.675 | 3.493 | 3.375 | 3.375 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
261 | 261 | 261 | 261 | 261 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
126 | 126 | 126 | 126 | 126 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
135 | 135 | 135 | 135 | 135 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
647.901 | 655.715 | 640.972 | 650.567 | 653.346 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
647.901 | 655.715 | 640.972 | 650.567 | 653.346 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
478.973 | 478.973 | 478.973 | 478.973 | 478.973 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
108.769 | 108.769 | 116.474 | 116.474 | 116.474 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
7.391 | 7.391 | 7.391 | 7.391 | 7.391 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
52.768 | 60.581 | 38.134 | 47.729 | 50.508 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
28.488 | 54.172 | 19.682 | 19.682 | 19.682 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
24.281 | 6.410 | 18.452 | 28.047 | 30.826 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.381.238 | 1.493.928 | 1.661.095 | 1.892.192 | 1.772.105 |