|
|
Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
48.407 | 44.875 | 106.033 | 108.312 | 50.049 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.905 | 945 | 7.350 | 22.708 | 1.970 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.905 | 945 | 1.220 | 2.638 | 1.970 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 6.130 | 20.070 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.163 | 1.163 | 1.369 | 1.369 | 1.369 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2.342 | 2.342 | 2.342 | 2.342 | 2.342 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.180 | -1.180 | -973 | -973 | -973 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
10.448 | 8.855 | 22.254 | 12.569 | 8.628 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.777 | 6.421 | 18.485 | 13.260 | 6.848 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.063 | 306 | 2.634 | 118 | 1.438 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.450 | 2.869 | 2.150 | | 1.600 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
786 | 888 | 725 | 933 | 481 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.628 | -1.628 | -1.741 | -1.741 | -1.741 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
33.325 | 33.345 | 74.495 | 71.097 | 37.518 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
34.173 | 34.030 | 75.178 | 71.781 | 37.922 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-848 | -685 | -683 | -683 | -403 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
566 | 566 | 566 | 568 | 564 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
60 | 4 | 30 | 26 | 14 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 2 | 10 | 17 | 21 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
506 | 560 | 526 | 525 | 528 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
38.173 | 38.757 | 38.163 | 37.907 | 37.554 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.151 | 11.988 | 11.794 | 12.349 | 12.193 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.659 | 5.500 | 5.310 | 5.870 | 5.718 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.976 | 15.976 | 15.976 | 16.464 | 16.464 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.316 | -10.475 | -10.665 | -10.594 | -10.746 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.492 | 6.488 | 6.483 | 6.479 | 6.475 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.596 | 6.596 | 6.596 | 6.596 | 6.596 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-104 | -108 | -112 | -117 | -121 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
11.466 | 11.417 | 11.321 | 11.414 | 11.362 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.293 | 12.293 | 12.293 | 12.488 | 12.488 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-827 | -875 | -971 | -1.074 | -1.126 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 764 | 842 | 78 | 78 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 764 | 842 | 78 | 78 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
8.607 | 8.614 | 7.914 | 7.906 | 7.914 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
8.607 | 8.614 | 7.914 | 7.906 | 7.914 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.667 | 5.723 | 6.075 | 5.943 | 5.856 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.667 | 5.723 | 6.075 | 5.943 | 5.856 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
282 | 249 | 216 | 216 | 150 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
86.580 | 83.631 | 144.196 | 146.219 | 87.603 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
26.924 | 25.096 | 85.072 | 86.084 | 28.771 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
20.015 | 18.197 | 78.169 | 79.674 | 22.817 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
12.847 | 10.067 | 18.812 | 3.640 | 12.078 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.627 | 5.723 | 33.623 | 42.770 | 8.081 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
433 | 1.316 | 4.463 | 12.083 | 424 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
673 | 168 | 213 | 375 | 379 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
550 | 212 | 425 | 588 | 602 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
563 | 319 | 286 | 298 | 328 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
565 | 635 | 20.591 | 20.164 | 1.167 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
-244 | -244 | -244 | -244 | -244 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.910 | 6.899 | 6.902 | 6.411 | 5.954 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
42 | 42 | 45 | 45 | 45 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.868 | 6.857 | 6.857 | 6.366 | 5.909 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
59.656 | 58.535 | 59.125 | 60.135 | 58.832 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
59.656 | 58.535 | 59.125 | 60.135 | 58.832 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
41.370 | 41.370 | 41.370 | 41.370 | 41.370 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.249 | 2.249 | 2.249 | 2.249 | 2.249 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | 1.102 | 1.102 | 1.102 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-680 | -680 | -680 | -680 | -680 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.194 | 1.194 | 1.194 | 1.194 | 1.194 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.458 | 2.655 | 1.712 | 2.308 | 927 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.856 | 3.445 | 2.344 | 2.344 | 1.022 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.602 | -791 | -631 | -35 | -95 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
12.064 | 11.747 | 12.177 | 12.592 | 12.670 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
86.580 | 83.631 | 144.196 | 146.219 | 87.603 |