|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
150.069 | 145.310 | 147.994 | 151.940 | 158.948 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.350 | 2.864 | 5.934 | 2.260 | 5.895 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.350 | 2.864 | 3.434 | 2.260 | 2.889 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 2.500 | | 3.006 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
132.714 | 137.714 | 137.714 | 145.714 | 150.611 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
3.714 | 3.714 | 3.714 | 3.714 | 3.714 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
129.000 | 134.000 | 134.000 | 142.000 | 146.897 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.633 | 3.450 | 3.161 | 2.748 | 1.019 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.379 | 2.964 | 1.788 | 2.089 | 1.101 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
60 | 108 | 30 | 65 | 112 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.038 | 1.221 | 2.187 | 1.438 | 48 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-844 | -844 | -844 | -844 | -244 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
386 | 384 | 375 | 388 | 413 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
386 | 384 | 375 | 388 | 413 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
986 | 898 | 810 | 831 | 1.010 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
289 | 191 | 113 | 146 | 257 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
697 | 707 | 697 | 685 | 753 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
25.662 | 25.051 | 24.642 | 24.256 | 23.792 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
750 | 750 | 750 | 750 | 750 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
927 | 927 | 927 | 927 | 927 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-177 | -177 | -177 | -177 | -177 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
24.025 | 23.516 | 23.008 | 22.553 | 22.050 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
24.025 | 23.516 | 23.008 | 22.553 | 22.050 |
 | - Nguyên giá |
|
|
83.639 | 83.639 | 83.639 | 83.683 | 83.634 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-59.613 | -60.123 | -60.630 | -61.130 | -61.584 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
376 | 376 | 376 | 376 | 376 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-376 | -376 | -376 | -376 | -376 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 68 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 68 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
887 | 785 | 883 | 885 | 925 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
887 | 785 | 883 | 885 | 925 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
175.731 | 170.361 | 172.636 | 176.196 | 182.740 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
39.224 | 29.722 | 27.320 | 26.212 | 44.623 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
36.761 | 28.260 | 25.858 | 24.749 | 43.160 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
838 | 375 | 411 | 282 | 228 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
263 | 202 | 320 | 345 | 424 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.806 | 3.131 | 1.496 | 1.688 | 1.193 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.294 | 2.166 | 1.627 | 251 | 3.278 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
19.050 | 19.768 | 20.408 | 21.465 | 22.131 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.825 | 1.087 | 214 | 167 | 14.034 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.685 | 1.530 | 1.381 | 551 | 1.873 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.462 | 1.462 | 1.462 | 1.462 | 1.462 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.462 | 1.462 | 1.462 | 1.462 | 1.462 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
136.507 | 140.639 | 145.316 | 149.984 | 138.117 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
136.507 | 140.639 | 145.316 | 149.984 | 138.117 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
123.641 | 123.641 | 123.641 | 123.641 | 123.641 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-303 | -303 | -303 | -303 | -303 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.868 | 1.868 | 1.868 | 1.868 | 1.868 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.303 | 3.303 | 3.303 | 3.303 | 3.303 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
7.997 | 12.129 | 16.806 | 21.474 | 9.608 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
540 | 540 | 540 | 16.194 | 638 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.457 | 11.589 | 16.266 | 5.280 | 8.970 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
175.731 | 170.361 | 172.636 | 176.196 | 182.740 |