|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.566.156 | 1.472.128 | 1.813.424 | 1.792.196 | 1.967.856 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
31.620 | 32.472 | 28.148 | 39.843 | 111.255 |
 | 1. Tiền |
|
|
23.938 | 28.972 | 24.648 | 39.843 | 111.255 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
7.682 | 3.500 | 3.500 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
27.138 | 27.138 | 299.138 | 226.933 | 227.933 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
27.138 | 27.138 | 299.138 | 226.933 | 227.933 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
986.422 | 989.739 | 1.061.371 | 1.089.572 | 1.082.206 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
163.984 | 165.319 | 265.629 | 213.970 | 197.397 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
338.194 | 279.378 | 233.534 | 267.293 | 266.728 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
131.749 | 121.214 | 122.362 | 121.879 | 121.640 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
363.963 | 435.443 | 451.461 | 498.045 | 508.056 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.468 | -11.615 | -11.615 | -11.615 | -11.615 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
517.854 | 419.325 | 422.234 | 432.510 | 543.524 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
517.925 | 419.396 | 422.306 | 432.582 | 543.596 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-71 | -71 | -71 | -71 | -71 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.123 | 3.454 | 2.533 | 3.337 | 2.938 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
384 | 480 | 381 | 644 | 384 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.701 | 2.937 | 2.092 | 2.612 | 2.472 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
37 | 37 | 60 | 82 | 82 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
715.448 | 794.532 | 779.637 | 789.537 | 787.738 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
380.159 | 459.074 | 452.449 | 452.550 | 452.521 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
1.592 | 12.067 | 10.542 | 10.617 | 10.587 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
386.068 | 447.007 | 449.407 | 449.434 | 449.434 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-7.500 | | -7.500 | -7.500 | -7.500 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
9.766 | 9.454 | 9.041 | 8.760 | 8.338 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
7.707 | 7.400 | 6.991 | 6.715 | 6.297 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.411 | 38.463 | 38.463 | 38.499 | 38.542 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.703 | -31.063 | -31.471 | -31.784 | -32.245 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.058 | 2.054 | 2.050 | 2.045 | 2.041 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.160 | 2.160 | 2.160 | 2.160 | 2.160 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-101 | -106 | -110 | -114 | -119 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
118.226 | 117.456 | 107.999 | 107.322 | 106.644 |
 | - Nguyên giá |
|
|
139.226 | 139.226 | 130.141 | 130.141 | 130.141 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.000 | -21.770 | -22.142 | -22.820 | -23.498 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
126.326 | 127.876 | 129.664 | 130.598 | 128.741 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
112.752 | 113.606 | 114.375 | 114.484 | 111.568 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
13.573 | 14.270 | 15.290 | 16.114 | 17.172 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
69.088 | 68.968 | 68.851 | 78.789 | 79.883 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
31.360 | 31.240 | 31.123 | 31.061 | 32.154 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
35.225 | 35.225 | 35.225 | 45.225 | 45.225 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-497 | -497 | -497 | -497 | -497 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.883 | 11.703 | 11.632 | 11.518 | 11.612 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.928 | 8.749 | 8.574 | 8.460 | 8.335 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.955 | 2.955 | 3.058 | 3.058 | 3.277 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.281.603 | 2.266.660 | 2.593.060 | 2.581.734 | 2.755.594 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.283.410 | 1.272.979 | 1.157.622 | 1.131.531 | 1.305.445 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.035.427 | 1.034.351 | 981.886 | 957.003 | 1.052.326 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
362.066 | 363.659 | 297.531 | 241.470 | 315.489 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.635 | 6.477 | 5.508 | 6.356 | 18.105 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.296 | 3.166 | 5.916 | 9.854 | 9.941 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
25.275 | 21.919 | 39.324 | 30.744 | 22.406 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.412 | 1.717 | 2.016 | 2.429 | 7.182 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
222.503 | 222.197 | 220.949 | 218.805 | 223.310 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
70 | 10.137 | 6.216 | 4.098 | 4.054 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
403.843 | 398.274 | 395.908 | 435.302 | 438.653 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.327 | 6.804 | 8.519 | 7.946 | 13.186 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
247.983 | 238.628 | 175.736 | 174.529 | 253.119 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
32.160 | 32.160 | 32.033 | 32.033 | 32.034 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
61.564 | 76.564 | 15.000 | 15.000 | 95.012 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.832 | 1.862 | 1.868 | 1.868 | 1.652 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
152.427 | 128.042 | 126.835 | 125.628 | 124.422 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
998.194 | 993.681 | 1.435.439 | 1.450.202 | 1.450.150 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
998.017 | 993.505 | 1.435.262 | 1.450.025 | 1.449.973 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
600.000 | 600.000 | 698.750 | 698.750 | 698.750 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2 | 2 | 296.102 | 296.102 | 296.102 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.101 | 2.101 | 2.101 | 2.101 | 2.101 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
360.545 | 355.968 | 403.280 | 418.358 | 425.669 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
277.927 | 337.155 | 335.556 | 335.426 | 331.246 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
82.618 | 18.813 | 67.724 | 82.931 | 94.423 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | 27.350 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
35.368 | 35.433 | 35.029 | 34.714 | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
177 | 177 | 177 | 177 | 177 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
177 | 177 | 177 | 177 | 177 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.281.603 | 2.266.660 | 2.593.060 | 2.581.734 | 2.755.594 |