|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.472.128 | 1.813.424 | 1.792.196 | 1.967.856 | 1.801.979 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
32.472 | 28.148 | 39.843 | 111.255 | 43.872 |
 | 1. Tiền |
|
|
28.972 | 24.648 | 39.843 | 111.255 | 40.872 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.500 | 3.500 | | | 3.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
27.138 | 299.138 | 226.933 | 227.933 | 352.501 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
27.138 | 299.138 | 226.933 | 227.933 | 352.501 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
989.739 | 1.061.371 | 1.089.572 | 1.082.206 | 850.996 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
165.319 | 265.629 | 213.970 | 197.397 | 170.678 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
279.378 | 233.534 | 267.293 | 266.728 | 182.732 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
121.214 | 122.362 | 121.879 | 121.640 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
435.443 | 451.461 | 498.045 | 508.056 | 509.201 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.615 | -11.615 | -11.615 | -11.615 | -11.615 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
419.325 | 422.234 | 432.510 | 543.524 | 551.483 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
419.396 | 422.306 | 432.582 | 543.596 | 551.554 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-71 | -71 | -71 | -71 | -71 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.454 | 2.533 | 3.337 | 2.938 | 3.128 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
480 | 381 | 644 | 384 | 364 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.937 | 2.092 | 2.612 | 2.472 | 2.696 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
37 | 60 | 82 | 82 | 68 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
794.532 | 779.637 | 789.537 | 787.738 | 944.555 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
459.074 | 452.449 | 452.550 | 452.521 | 303.561 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
12.067 | 10.542 | 10.617 | 10.587 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
447.007 | 449.407 | 449.434 | 449.434 | 311.061 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| -7.500 | -7.500 | -7.500 | -7.500 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
9.454 | 9.041 | 8.760 | 8.338 | 7.969 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
7.400 | 6.991 | 6.715 | 6.297 | 5.932 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.463 | 38.463 | 38.499 | 38.542 | 38.542 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-31.063 | -31.471 | -31.784 | -32.245 | -32.609 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.054 | 2.050 | 2.045 | 2.041 | 2.037 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.160 | 2.160 | 2.160 | 2.160 | 2.160 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-106 | -110 | -114 | -119 | -123 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
117.456 | 107.999 | 107.322 | 106.644 | 105.966 |
 | - Nguyên giá |
|
|
139.226 | 130.141 | 130.141 | 130.141 | 130.141 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.770 | -22.142 | -22.820 | -23.498 | -24.176 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
127.876 | 129.664 | 130.598 | 128.741 | 425.434 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
113.606 | 114.375 | 114.484 | 111.568 | 112.044 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.270 | 15.290 | 16.114 | 17.172 | 313.390 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
68.968 | 68.851 | 78.789 | 79.883 | 90.018 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
31.240 | 31.123 | 31.061 | 32.154 | 31.790 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
35.225 | 35.225 | 45.225 | 45.225 | 45.225 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-497 | -497 | -497 | -497 | -497 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 13.500 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.703 | 11.632 | 11.518 | 11.612 | 11.607 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.749 | 8.574 | 8.460 | 8.335 | 8.196 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.955 | 3.058 | 3.058 | 3.277 | 3.411 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.266.660 | 2.593.060 | 2.581.734 | 2.755.594 | 2.746.534 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.272.979 | 1.157.622 | 1.131.531 | 1.305.445 | 1.308.148 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.034.351 | 981.886 | 957.003 | 1.052.326 | 943.762 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
363.659 | 297.531 | 241.470 | 315.489 | 195.844 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.477 | 5.508 | 6.356 | 18.105 | 6.263 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.166 | 5.916 | 9.854 | 9.941 | 11.969 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
21.919 | 39.324 | 30.744 | 22.406 | 1.404 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.717 | 2.016 | 2.429 | 7.182 | 3.031 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
222.197 | 220.949 | 218.805 | 223.310 | 221.118 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
10.137 | 6.216 | 4.098 | 4.054 | 2.126 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
398.274 | 395.908 | 435.302 | 438.653 | 491.666 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.804 | 8.519 | 7.946 | 13.186 | 10.340 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
238.628 | 175.736 | 174.529 | 253.119 | 364.387 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
32.160 | 32.033 | 32.033 | 32.034 | 32.034 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
76.564 | 15.000 | 15.000 | 95.012 | 207.295 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.862 | 1.868 | 1.868 | 1.652 | 1.843 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
128.042 | 126.835 | 125.628 | 124.422 | 123.215 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
993.681 | 1.435.439 | 1.450.202 | 1.450.150 | 1.438.386 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
993.505 | 1.435.262 | 1.450.025 | 1.449.973 | 1.438.386 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
600.000 | 698.750 | 698.750 | 698.750 | 698.750 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2 | 296.102 | 296.102 | 296.102 | 296.102 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 177 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.101 | 2.101 | 2.101 | 2.101 | 2.101 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
355.968 | 403.280 | 418.358 | 425.669 | 413.888 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
337.155 | 335.556 | 335.426 | 331.246 | 409.308 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
18.813 | 67.724 | 82.931 | 94.423 | 4.580 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | 27.350 | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
35.433 | 35.029 | 34.714 | | 27.368 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
177 | 177 | 177 | 177 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
177 | 177 | 177 | 177 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.266.660 | 2.593.060 | 2.581.734 | 2.755.594 | 2.746.534 |