|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.813.424 | 1.792.196 | 1.967.856 | 1.801.979 | 1.819.291 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
28.148 | 39.843 | 111.255 | 43.872 | 16.322 |
 | 1. Tiền |
|
|
24.648 | 39.843 | 111.255 | 40.872 | 13.322 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.500 | | | 3.000 | 3.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
299.138 | 226.933 | 227.933 | 352.501 | 332.626 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
299.138 | 226.933 | 227.933 | 352.501 | 332.626 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.061.371 | 1.089.572 | 1.082.206 | 850.996 | 889.851 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
265.629 | 213.970 | 197.397 | 170.678 | 171.512 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
233.534 | 267.293 | 266.728 | 182.732 | 235.084 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
122.362 | 121.879 | 121.640 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
451.461 | 498.045 | 508.056 | 509.201 | 494.870 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.615 | -11.615 | -11.615 | -11.615 | -11.615 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
422.234 | 432.510 | 543.524 | 551.483 | 576.721 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
422.306 | 432.582 | 543.596 | 551.554 | 576.792 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-71 | -71 | -71 | -71 | -71 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.533 | 3.337 | 2.938 | 3.128 | 3.771 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
381 | 644 | 384 | 364 | 198 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.092 | 2.612 | 2.472 | 2.696 | 3.505 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
60 | 82 | 82 | 68 | 68 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
779.637 | 789.537 | 787.738 | 944.555 | 945.153 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
452.449 | 452.550 | 452.521 | 303.561 | 303.534 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
10.542 | 10.617 | 10.587 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
449.407 | 449.434 | 449.434 | 311.061 | 311.034 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-7.500 | -7.500 | -7.500 | -7.500 | -7.500 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
9.041 | 8.760 | 8.338 | 7.969 | 7.566 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.991 | 6.715 | 6.297 | 5.932 | 5.534 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.463 | 38.499 | 38.542 | 38.542 | 38.542 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-31.471 | -31.784 | -32.245 | -32.609 | -33.008 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.050 | 2.045 | 2.041 | 2.037 | 2.032 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.160 | 2.160 | 2.160 | 2.160 | 2.160 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-110 | -114 | -119 | -123 | -127 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
107.999 | 107.322 | 106.644 | 105.966 | 104.695 |
 | - Nguyên giá |
|
|
130.141 | 130.141 | 130.141 | 130.141 | 130.141 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-22.142 | -22.820 | -23.498 | -24.176 | -25.447 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
129.664 | 130.598 | 128.741 | 425.434 | 426.699 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
114.375 | 114.484 | 111.568 | 112.044 | 112.105 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
15.290 | 16.114 | 17.172 | 313.390 | 314.594 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
68.851 | 78.789 | 79.883 | 90.018 | 90.030 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
31.123 | 31.061 | 32.154 | 31.790 | 31.802 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
35.225 | 45.225 | 45.225 | 45.225 | 45.225 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-497 | -497 | -497 | -497 | -497 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 13.500 | 13.500 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.632 | 11.518 | 11.612 | 11.607 | 12.629 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.574 | 8.460 | 8.335 | 8.196 | 8.646 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.058 | 3.058 | 3.277 | 3.411 | 3.982 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.593.060 | 2.581.734 | 2.755.594 | 2.746.534 | 2.764.444 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.157.622 | 1.131.531 | 1.305.445 | 1.308.148 | 1.312.846 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
981.886 | 957.003 | 1.052.326 | 943.762 | 940.811 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
297.531 | 241.470 | 315.489 | 195.844 | 187.080 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.508 | 6.356 | 18.105 | 6.263 | 8.068 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.916 | 9.854 | 9.941 | 11.969 | 10.799 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
39.324 | 30.744 | 22.406 | 1.404 | 5.552 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.016 | 2.429 | 7.182 | 3.031 | 3.141 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
220.949 | 218.805 | 223.310 | 221.118 | 219.688 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
6.216 | 4.098 | 4.054 | 2.126 | 1.673 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
395.908 | 435.302 | 438.653 | 491.666 | 492.606 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.519 | 7.946 | 13.186 | 10.340 | 12.203 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
175.736 | 174.529 | 253.119 | 364.387 | 372.035 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
32.033 | 32.033 | 32.034 | 32.034 | 32.084 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
15.000 | 15.000 | 95.012 | 207.295 | 216.084 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.868 | 1.868 | 1.652 | 1.843 | 1.859 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
126.835 | 125.628 | 124.422 | 123.215 | 122.008 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.435.439 | 1.450.202 | 1.450.150 | 1.438.386 | 1.451.598 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.435.262 | 1.450.025 | 1.449.973 | 1.438.386 | 1.451.598 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
698.750 | 698.750 | 698.750 | 698.750 | 698.750 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
296.102 | 296.102 | 296.102 | 296.102 | 296.102 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 177 | 177 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.101 | 2.101 | 2.101 | 2.101 | 2.101 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
403.280 | 418.358 | 425.669 | 413.888 | 426.612 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
335.556 | 335.426 | 331.246 | 409.308 | 407.308 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
67.724 | 82.931 | 94.423 | 4.580 | 19.304 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | 27.350 | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
35.029 | 34.714 | | 27.368 | 27.855 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
177 | 177 | 177 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
177 | 177 | 177 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.593.060 | 2.581.734 | 2.755.594 | 2.746.534 | 2.764.444 |