• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.877,33 +9,43/+0,50%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.877,33   +9,43/+0,50%  |   HNX-INDEX   251,88   +4,78/+1,93%  |   UPCOM-INDEX   122,56   +0,73/+0,60%  |   VN30   2.080,24   +14,03/+0,68%  |   HNX30   549,16   +17,80/+3,35%
12 Tháng Giêng 2026 4:10:30 CH - Mở cửa
CTCP Công nghệ - Viễn thông Sài Gòn (SGT : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
2:46:07 CH
15,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
15,80
Mở cửa
15,60
Cao nhất
16,00
Thấp nhất
15,60
Khối lượng
14.000
KLTB 10 ngày
13.750
Cao nhất 52 tuần
22,15
Thấp nhất 52 tuần
15,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 15,80 0 0 0 0 0 14.000 220.200
09/01/2026 15,80 46 41.367 50 72.297 -30.930 8.400 133.950
08/01/2026 16,00 49 45.427 50 56.904 -11.477 8.400 133.770
07/01/2026 16,10 83 76.973 52 109.189 -32.216 38.400 599.590
06/01/2026 16,30 75 52.346 59 71.975 -19.629 28.300 445.730
05/01/2026 16,20 45 28.510 56 64.771 -36.261 14.200 227.365
31/12/2025 16,35 27 20.157 58 46.367 -26.210 8.700 141.905
30/12/2025 16,30 24 13.822 40 35.871 -22.049 2.400 39.105
29/12/2025 16,25 51 30.577 42 34.658 -4.081 12.200 197.090
26/12/2025 16,25 37 264.632 36 326.496 -61.864 2.500 4.352.665
25/12/2025 16,15 57 27.074 43 49.392 -22.318 6.200 99.485
24/12/2025 16,35 101 977.944 59 1.004.151 -26.207 134.000 16.535.335
23/12/2025 16,80 78 42.309 65 169.161 -126.852 15.600 254.695
22/12/2025 17,15 42 83.016 64 190.167 -107.151 5.000 1.110.690
19/12/2025 17,20 40 152.814 75 351.557 -198.743 9.600 2.295.110
18/12/2025 17,10 36 6.231.310 111 6.296.718 -65.408 7.700 116.693.795
17/12/2025 17,60 29 51.710 53 86.946 -35.236 44.600 771.515
16/12/2025 16,80 21 8.999 39 31.814 -22.815 0 0
15/12/2025 16,80 48 141.875 72 214.941 -73.066 127.300 2.128.535
12/12/2025 16,85 39 38.711 73 62.143 -23.432 28.900 479.175