|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
580.527 | 618.311 | 557.023 | 512.455 | 514.010 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
207.342 | 354.584 | 208.185 | 195.208 | 98.113 |
 | 1. Tiền |
|
|
31.424 | 73.025 | 128.930 | 70.395 | 84.113 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
175.917 | 281.559 | 79.255 | 124.813 | 14.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
312.059 | 186.619 | 156.481 | 9.526 | 44.938 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
13.859 | 13.859 | 13.859 | 13.859 | 13.859 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-5.113 | -6.130 | -6.028 | -6.333 | -5.622 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
303.312 | 178.890 | 148.650 | 2.000 | 36.700 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
48.502 | 64.658 | 176.822 | 289.697 | 351.997 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
14.909 | 15.073 | 9.229 | 6.612 | 32.254 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.106 | 24.704 | 19.573 | 36.010 | 89.561 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
16.600 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
25.524 | 23.917 | 147.055 | 246.110 | 245.818 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-15.636 | -15.636 | -15.636 | -15.636 | -15.636 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.375 | 1.729 | 1.635 | 1.828 | 1.463 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.375 | 1.729 | 1.635 | 1.828 | 1.463 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.249 | 10.722 | 13.900 | 16.196 | 17.499 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.206 | 2.975 | 3.944 | 3.148 | 3.489 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.881 | 3.964 | 6.831 | 9.506 | 10.869 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.162 | 3.783 | 3.125 | 3.543 | 3.142 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.011.532 | 1.988.158 | 2.077.350 | 2.138.686 | 2.119.556 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
140.509 | 140.509 | 140.509 | 144.974 | 122.586 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
29.274 | 29.274 | 29.274 | 33.739 | 11.372 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
111.235 | 111.235 | 111.235 | 111.235 | 111.215 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
76.587 | 74.388 | 73.291 | 73.176 | 71.029 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
73.655 | 71.653 | 70.740 | 70.809 | 68.843 |
 | - Nguyên giá |
|
|
165.800 | 165.800 | 161.163 | 163.314 | 163.349 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-92.145 | -94.147 | -90.423 | -92.505 | -94.506 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.932 | 2.735 | 2.551 | 2.367 | 2.185 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.946 | 5.946 | 5.946 | 5.946 | 5.946 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.014 | -3.212 | -3.396 | -3.579 | -3.761 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
35.661 | 35.243 | 34.826 | 34.408 | 33.991 |
 | - Nguyên giá |
|
|
57.818 | 57.818 | 57.818 | 57.818 | 57.818 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-22.157 | -22.574 | -22.992 | -23.409 | -23.827 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
510.365 | 524.552 | 560.856 | 603.788 | 629.696 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
510.365 | 524.552 | 560.856 | 603.788 | 629.696 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.244.605 | 1.210.331 | 1.265.233 | 1.278.017 | 1.257.853 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.244.605 | 1.210.331 | 1.265.233 | 1.278.017 | 1.257.853 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.805 | 3.134 | 2.635 | 4.322 | 4.402 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.721 | 3.081 | 2.553 | 4.136 | 4.244 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
84 | 54 | 81 | 186 | 158 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.592.059 | 2.606.469 | 2.634.372 | 2.651.140 | 2.633.566 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
170.321 | 196.592 | 170.513 | 167.266 | 171.631 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
55.625 | 81.806 | 55.914 | 51.689 | 55.936 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
29.841 | 24.986 | 26.177 | 26.739 | 28.693 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
472 | 478 | 482 | 473 | 475 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.959 | 2.367 | 2.615 | 2.034 | 2.805 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.206 | 2.411 | 2.442 | 2.185 | 2.745 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.008 | 344 | 471 | 712 | 718 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.537 | 27 | 1.530 | 88 | 1.591 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.224 | 35.413 | 6.414 | 4.071 | 3.536 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.377 | 15.780 | 15.783 | 15.387 | 15.373 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
114.696 | 114.786 | 114.599 | 115.577 | 115.694 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
111.605 | 111.729 | 111.510 | 112.190 | 112.182 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.091 | 3.057 | 3.088 | 3.387 | 3.513 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.421.738 | 2.409.877 | 2.463.859 | 2.483.875 | 2.461.936 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.421.738 | 2.409.877 | 2.463.859 | 2.483.875 | 2.461.936 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
867.539 | 895.925 | 895.925 | 895.925 | 895.925 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
554.200 | 513.953 | 567.935 | 587.950 | 566.011 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
535.331 | 473.538 | 513.953 | 567.935 | 548.408 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
18.869 | 40.415 | 53.982 | 20.015 | 17.603 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.592.059 | 2.606.469 | 2.634.372 | 2.651.140 | 2.633.566 |