|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
618.311 | 557.023 | 512.455 | 514.010 | 566.696 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
354.584 | 208.185 | 195.208 | 98.113 | 148.058 |
 | 1. Tiền |
|
|
73.025 | 128.930 | 70.395 | 84.113 | 93.878 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
281.559 | 79.255 | 124.813 | 14.000 | 54.181 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
186.619 | 156.481 | 9.526 | 44.938 | 58.415 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
13.859 | 13.859 | 13.859 | 13.859 | 13.859 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-6.130 | -6.028 | -6.333 | -5.622 | -6.639 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
178.890 | 148.650 | 2.000 | 36.700 | 51.194 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
64.658 | 176.822 | 289.697 | 351.997 | 341.024 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
15.073 | 9.229 | 6.612 | 32.254 | 29.106 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
24.704 | 19.573 | 36.010 | 89.561 | 85.050 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
16.600 | 16.600 | 16.600 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
23.917 | 147.055 | 246.110 | 245.818 | 242.505 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-15.636 | -15.636 | -15.636 | -15.636 | -15.636 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.729 | 1.635 | 1.828 | 1.463 | 1.149 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.729 | 1.635 | 1.828 | 1.463 | 1.149 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.722 | 13.900 | 16.196 | 17.499 | 18.049 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.975 | 3.944 | 3.148 | 3.489 | 1.488 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.964 | 6.831 | 9.506 | 10.869 | 13.422 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.783 | 3.125 | 3.543 | 3.142 | 3.139 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.988.158 | 2.077.350 | 2.138.686 | 2.119.556 | 2.083.822 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
140.509 | 140.509 | 144.974 | 122.586 | 122.586 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
29.274 | 29.274 | 33.739 | 11.372 | 11.372 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
111.235 | 111.235 | 111.235 | 111.215 | 111.215 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
74.388 | 73.291 | 73.176 | 71.029 | 68.846 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
71.653 | 70.740 | 70.809 | 68.843 | 66.842 |
 | - Nguyên giá |
|
|
165.800 | 161.163 | 163.314 | 163.349 | 163.061 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-94.147 | -90.423 | -92.505 | -94.506 | -96.219 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.735 | 2.551 | 2.367 | 2.185 | 2.004 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.946 | 5.946 | 5.946 | 5.946 | 5.946 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.212 | -3.396 | -3.579 | -3.761 | -3.943 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
35.243 | 34.826 | 34.408 | 33.991 | 33.573 |
 | - Nguyên giá |
|
|
57.818 | 57.818 | 57.818 | 57.818 | 57.818 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-22.574 | -22.992 | -23.409 | -23.827 | -24.245 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
524.552 | 560.856 | 603.788 | 629.696 | 663.165 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
524.552 | 560.856 | 603.788 | 629.696 | 663.165 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.210.331 | 1.265.233 | 1.278.017 | 1.257.853 | 1.192.035 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.210.331 | 1.265.233 | 1.278.017 | 1.257.853 | 1.192.035 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.134 | 2.635 | 4.322 | 4.402 | 3.616 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.081 | 2.553 | 4.136 | 4.244 | 3.509 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
54 | 81 | 186 | 158 | 107 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.606.469 | 2.634.372 | 2.651.140 | 2.633.566 | 2.650.518 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
196.592 | 170.513 | 167.266 | 171.631 | 183.279 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
81.806 | 55.914 | 51.689 | 55.936 | 64.414 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
24.986 | 26.177 | 26.739 | 28.693 | 34.663 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
478 | 482 | 473 | 475 | 472 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.367 | 2.615 | 2.034 | 2.805 | 2.189 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.411 | 2.442 | 2.185 | 2.745 | 2.437 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
344 | 471 | 712 | 718 | 525 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
27 | 1.530 | 88 | 1.591 | 37 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
35.413 | 6.414 | 4.071 | 3.536 | 4.795 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.780 | 15.783 | 15.387 | 15.373 | 19.297 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
114.786 | 114.599 | 115.577 | 115.694 | 118.865 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
111.729 | 111.510 | 112.190 | 112.182 | 115.067 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.057 | 3.088 | 3.387 | 3.513 | 3.798 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.409.877 | 2.463.859 | 2.483.875 | 2.461.936 | 2.467.238 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.409.877 | 2.463.859 | 2.483.875 | 2.461.936 | 2.467.238 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
895.925 | 895.925 | 895.925 | 895.925 | 947.827 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
513.953 | 567.935 | 587.950 | 566.011 | 519.412 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
473.538 | 513.953 | 567.935 | 548.408 | 490.278 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
40.415 | 53.982 | 20.015 | 17.603 | 29.134 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.606.469 | 2.634.372 | 2.651.140 | 2.633.566 | 2.650.518 |