|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.195.816 | 5.028.418 | 4.998.439 | 5.856.525 | 6.136.459 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
150.678 | 153.005 | 49.236 | 24.095 | 98.056 |
 | 1. Tiền |
|
|
140.173 | 142.212 | 48.492 | 24.078 | 98.039 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.504 | 10.793 | 744 | 17 | 17 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
40.740 | 43.074 | 21.466 | 6.802 | 4.257 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
17.817 | 17.817 | 17.817 | 17.817 | 17.817 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-13.442 | -11.424 | -12.294 | -13.462 | -14.056 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
36.364 | 36.680 | 15.943 | 2.447 | 496 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
595.982 | 550.339 | 579.822 | 516.508 | 847.494 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
189.773 | 207.400 | 308.212 | 268.602 | 367.937 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
48.157 | 139.470 | 160.943 | 146.407 | 205.015 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
501.283 | 346.168 | 256.962 | 262.969 | 431.865 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-143.230 | -142.701 | -146.296 | -161.470 | -157.323 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.351.637 | 4.249.849 | 4.311.733 | 4.968.984 | 4.768.696 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.356.328 | 4.254.540 | 4.316.423 | 4.973.674 | 4.773.387 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.691 | -4.691 | -4.691 | -4.691 | -4.691 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
56.780 | 32.152 | 36.183 | 340.137 | 417.956 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
51.740 | 29.477 | 33.310 | 18.223 | 18.267 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.245 | 1.767 | 1.978 | 1.747 | 2.203 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
796 | 908 | 895 | 628 | 776 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 319.538 | 396.710 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.849.763 | 2.855.112 | 2.993.051 | 2.506.445 | 2.519.348 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
117.053 | 117.053 | 212.936 | 212.936 | 212.936 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
117.053 | 117.053 | 212.936 | 212.936 | 212.936 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
215.728 | 214.330 | 213.083 | 194.284 | 192.791 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
214.997 | 213.604 | 212.362 | 193.569 | 192.080 |
 | - Nguyên giá |
|
|
328.067 | 328.759 | 329.625 | 261.365 | 261.365 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-113.069 | -115.155 | -117.262 | -67.797 | -69.286 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
731 | 726 | 721 | 716 | 711 |
 | - Nguyên giá |
|
|
999 | 999 | 999 | 999 | 999 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-269 | -274 | -278 | -283 | -288 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
3.956 | 3.798 | 3.640 | 20.383 | 19.540 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.833 | 15.833 | 15.833 | 84.354 | 84.354 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.877 | -12.035 | -12.193 | -63.971 | -64.814 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.443.613 | 2.453.390 | 2.494.414 | 2.008.475 | 2.031.525 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
2.430.074 | 2.439.631 | 2.480.639 | 1.866.872 | 1.875.860 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
13.540 | 13.760 | 13.775 | 141.602 | 155.665 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
42.270 | 41.614 | 41.931 | 41.931 | 41.931 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | 58.243 | | 58.243 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
58.243 | 58.243 | -16.312 | 58.243 | -16.312 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-15.973 | -16.630 | | -16.312 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
27.142 | 24.928 | 27.047 | 28.435 | 20.625 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12.893 | 11.156 | 10.295 | 10.371 | 10.002 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
14.249 | 13.772 | 16.752 | 18.064 | 10.623 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.045.580 | 7.883.530 | 7.991.490 | 8.362.970 | 8.655.807 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.788.717 | 4.443.605 | 4.374.942 | 4.507.364 | 3.784.710 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.201.992 | 2.271.854 | 1.891.591 | 2.411.230 | 2.608.786 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
148.380 | 335.880 | 335.880 | 1.023.665 | 562.535 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
91.400 | 93.990 | 95.420 | 122.395 | 203.836 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
683.260 | 683.156 | 478.991 | 16.561 | 17.656 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
47.075 | 115.720 | 51.415 | 99.782 | 516.581 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.740 | 18.000 | 13.533 | 18.094 | 18.628 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
596.833 | 507.670 | 452.734 | 460.313 | 544.195 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
699 | 801 | 671 | 782 | 745 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
528.081 | 424.217 | 370.673 | 577.539 | 652.772 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
92.525 | 92.422 | 92.274 | 92.098 | 91.837 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.586.725 | 2.171.750 | 2.483.351 | 2.096.134 | 1.175.925 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
3.206 | 3.452 | 3.452 | 3.452 | 3.452 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.774.459 | 1.439.514 | 1.645.528 | 242.677 | 252.589 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
807.139 | 728.462 | 834.153 | 1.849.787 | 919.666 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.922 | 322 | 218 | 218 | 218 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.256.863 | 3.439.926 | 3.616.548 | 3.855.606 | 4.871.097 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.256.863 | 3.439.926 | 3.616.548 | 3.855.606 | 4.871.097 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.974.748 | 2.974.748 | 2.974.748 | 2.974.748 | 2.974.748 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
29.873 | 29.873 | 29.655 | 29.655 | 29.655 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
48.750 | 48.750 | 48.750 | 48.750 | 48.750 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.432 | 4.432 | 4.432 | 4.432 | 4.432 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
7.523 | 7.523 | 7.523 | 7.523 | 7.523 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
177.854 | 359.846 | 544.100 | 783.406 | 1.799.008 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
174.973 | 177.854 | 368.396 | 363.992 | 786.752 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.881 | 181.992 | 175.704 | 419.414 | 1.012.256 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
13.682 | 14.754 | 7.340 | 7.092 | 6.981 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.045.580 | 7.883.530 | 7.991.490 | 8.362.970 | 8.655.807 |