|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.431.348 | 7.433.468 | 7.132.668 | 7.561.149 | 7.906.347 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.904.021 | 1.530.621 | 1.352.085 | 1.318.319 | 1.176.871 |
 | 1. Tiền |
|
|
892.870 | 441.487 | 604.352 | 549.837 | 518.285 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.011.151 | 1.089.134 | 747.733 | 768.482 | 658.587 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.024.844 | 2.545.844 | 2.459.394 | 2.836.320 | 3.325.688 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.024.844 | 2.545.844 | 2.459.394 | 2.836.320 | 3.325.688 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.071.847 | 890.726 | 785.138 | 967.573 | 978.933 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
771.076 | 663.051 | 589.843 | 636.120 | 687.984 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
135.103 | 159.242 | 122.321 | 255.936 | 286.815 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
246.049 | 148.814 | 159.825 | 161.361 | 91.756 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-80.381 | -80.381 | -86.852 | -85.844 | -87.621 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.210.427 | 2.241.700 | 2.267.721 | 2.302.093 | 2.273.771 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.212.308 | 2.243.549 | 2.269.534 | 2.303.938 | 2.275.586 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.881 | -1.849 | -1.813 | -1.845 | -1.815 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
220.209 | 224.576 | 268.330 | 136.844 | 151.083 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
128.230 | 127.999 | 133.322 | 25.393 | 20.471 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
72.137 | 79.578 | 112.399 | 88.085 | 90.441 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
19.843 | 16.998 | 22.609 | 23.366 | 40.172 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
14.522.617 | 14.717.080 | 15.164.627 | 15.425.301 | 15.631.699 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
112.893 | 144.106 | 144.365 | 59.075 | 59.538 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
75 | 75 | 75 | 75 | 75 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
119.369 | 150.582 | 150.841 | 65.551 | 66.014 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-6.551 | -6.551 | -6.551 | -6.551 | -6.551 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.352.287 | 4.322.446 | 4.282.103 | 4.247.274 | 4.243.137 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.001.353 | 3.974.249 | 3.936.050 | 3.903.806 | 3.901.783 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.799.333 | 9.883.439 | 9.985.880 | 10.095.162 | 10.234.834 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.797.980 | -5.909.190 | -6.049.830 | -6.191.356 | -6.333.051 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
350.934 | 348.197 | 346.054 | 343.469 | 341.354 |
 | - Nguyên giá |
|
|
516.835 | 516.835 | 517.443 | 517.490 | 518.016 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-165.901 | -168.638 | -171.389 | -174.021 | -176.662 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
3.018.070 | 3.040.790 | 3.419.803 | 3.422.008 | 3.477.138 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.886.098 | 4.945.091 | 5.500.820 | 5.557.831 | 5.671.387 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.868.028 | -1.904.301 | -2.081.017 | -2.135.822 | -2.194.249 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.245.714 | 5.379.853 | 5.362.756 | 5.498.998 | 5.595.223 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.245.714 | 5.379.853 | 5.362.756 | 5.498.998 | 5.595.223 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
908.430 | 947.076 | 959.176 | 1.081.876 | 1.085.705 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
773.755 | 811.843 | 832.520 | 870.091 | 874.911 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
219.948 | 219.948 | 219.948 | 308.295 | 308.295 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-85.273 | -85.273 | -93.851 | -97.069 | -98.059 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 558 | 558 | 558 | 558 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
885.222 | 882.809 | 996.424 | 1.116.070 | 1.170.958 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
840.320 | 842.055 | 926.790 | 1.045.398 | 1.099.012 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
44.902 | 40.754 | 69.634 | 70.672 | 71.947 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
21.953.965 | 22.150.548 | 22.297.296 | 22.986.450 | 23.538.045 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
10.368.103 | 10.623.347 | 10.378.127 | 10.718.698 | 11.098.818 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.750.032 | 4.037.667 | 3.433.733 | 3.108.777 | 3.489.750 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
947.362 | 782.464 | 920.739 | 1.040.133 | 1.132.459 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
610.849 | 663.373 | 650.243 | 487.534 | 587.303 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
546.196 | 640.947 | 352.032 | 374.814 | 293.856 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
272.237 | 191.617 | 162.193 | 119.670 | 99.870 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
141.695 | 176.426 | 217.987 | 82.170 | 120.624 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
175.304 | 111.015 | 121.889 | 107.327 | 114.407 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
191.601 | 165.528 | 145.624 | 210.247 | 227.784 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
591.511 | 1.049.367 | 598.771 | 493.235 | 622.134 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.572 | 7.515 | 27.574 | 26.476 | 26.927 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
269.706 | 249.416 | 236.682 | 167.171 | 264.386 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.618.072 | 6.585.680 | 6.944.394 | 7.609.921 | 7.609.068 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 18.287 | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
1.031.922 | 1.017.831 | 980.311 | 965.866 | 910.015 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
267.488 | 262.743 | 292.783 | 296.851 | 299.938 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.908.499 | 2.907.351 | 3.177.674 | 3.282.170 | 3.043.088 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
2.410.163 | 2.379.467 | 2.493.626 | 3.065.035 | 3.356.027 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
11.585.862 | 11.527.201 | 11.919.169 | 12.267.752 | 12.439.227 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
11.585.862 | 11.527.201 | 11.919.169 | 12.267.752 | 12.439.227 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.765.000 | 3.765.000 | 3.765.000 | 3.765.000 | 3.765.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
86.560 | 86.560 | 86.560 | 86.560 | 86.560 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
513.943 | 608.405 | 608.405 | 608.405 | 608.405 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-90 | -90 | -90 | -90 | -90 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-592.863 | -592.863 | -592.863 | -592.863 | -592.863 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.059.202 | 873.983 | 984.861 | 985.963 | 1.154.316 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
9.662 | 9.662 | 9.662 | 9.662 | 9.662 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.559.210 | 2.303.046 | 2.421.494 | 2.613.223 | 2.618.380 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.777.538 | 1.283.608 | 1.137.993 | 2.414.476 | 2.189.731 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
781.673 | 1.019.438 | 1.283.501 | 198.748 | 428.649 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
4.185.238 | 4.473.498 | 4.636.141 | 4.791.892 | 4.789.857 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
21.953.965 | 22.150.548 | 22.297.296 | 22.986.450 | 23.538.045 |