|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
327.788 | 332.650 | 281.631 | 297.299 | 241.675 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
27.700 | 59.860 | 23.822 | 15.710 | 30.886 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.188 | 48.300 | 12.216 | 4.054 | 19.180 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
11.511 | 11.560 | 11.606 | 11.655 | 11.706 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
84.158 | 89.796 | 102.032 | 66.003 | 69.238 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
162.900 | 154.003 | 171.310 | 150.091 | 155.336 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
11.235 | 25.630 | 20.227 | 5.777 | 3.322 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.426 | 1.565 | 1.897 | 1.537 | 1.982 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-91.402 | -91.402 | -91.402 | -91.402 | -91.402 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
208.829 | 176.568 | 149.059 | 209.062 | 137.333 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
208.829 | 176.568 | 149.059 | 209.062 | 137.333 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.102 | 6.427 | 6.718 | 6.525 | 4.219 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.177 | 3.375 | 2.995 | 3.431 | 2.846 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.669 | 2.929 | 3.684 | 3.094 | 1.373 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
256 | 122 | 38 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
90.508 | 87.867 | 85.972 | 83.434 | 84.423 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
67.654 | 65.075 | 63.063 | 60.989 | 60.910 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
64.723 | 62.156 | 60.161 | 58.095 | 58.021 |
 | - Nguyên giá |
|
|
274.076 | 274.377 | 275.085 | 275.617 | 276.486 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-209.354 | -212.221 | -214.924 | -217.522 | -218.466 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.932 | 2.919 | 2.902 | 2.894 | 2.889 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.391 | 5.391 | 5.391 | 5.391 | 5.391 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.460 | -2.472 | -2.489 | -2.498 | -2.502 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 291 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 291 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
21.987 | 21.987 | 21.987 | 21.987 | 21.987 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
18.366 | 18.366 | 18.366 | 18.366 | 18.366 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.122 | 2.122 | 2.122 | 2.122 | 2.122 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
866 | 804 | 631 | 458 | 1.527 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
866 | 804 | 631 | 458 | 1.527 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
418.296 | 420.517 | 367.603 | 380.733 | 326.098 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
286.965 | 287.336 | 231.075 | 241.043 | 183.759 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
281.574 | 282.950 | 227.449 | 237.928 | 181.155 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
255.091 | 240.986 | 199.010 | 206.964 | 158.854 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.813 | 30.719 | 9.414 | 7.705 | 8.103 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11 | | 1 | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13 | 296 | 655 | 1.023 | 578 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.623 | 4.892 | 9.158 | 14.172 | 4.764 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.731 | 1.647 | 4.149 | 3.554 | 4.269 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
245 | 350 | 425 | 227 | 227 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.580 | 3.685 | 4.172 | 3.910 | 3.999 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
467 | 375 | 465 | 373 | 360 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.391 | 4.386 | 3.626 | 3.115 | 2.604 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.391 | 4.386 | 3.626 | 3.115 | 2.604 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
131.331 | 133.180 | 136.529 | 139.690 | 142.339 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
131.331 | 133.180 | 136.529 | 139.690 | 142.339 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-102 | -102 | -102 | -102 | -102 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.388 | 11.388 | 11.388 | 11.388 | 11.388 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
44 | 1.894 | 5.242 | 8.404 | 11.052 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
899 | 899 | 899 | 899 | 8.404 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-855 | 995 | 4.343 | 7.505 | 2.649 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
418.296 | 420.517 | 367.603 | 380.733 | 326.098 |