|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
68.490 | 84.258 | 90.935 | 116.722 | 215.811 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.097 | 3.717 | 3.628 | 4.088 | 3.178 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.097 | 3.717 | 3.628 | 4.087 | 3.178 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 3.743 | 23.601 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 3.743 | 23.601 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
35.940 | 28.091 | 27.732 | 46.043 | 119.666 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
31.937 | 26.976 | 26.856 | 45.605 | 57.046 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.846 | 612 | 587 | 2.599 | 2.606 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.543 | 1.243 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.875 | 2.873 | 289 | 1.463 | 63.637 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.261 | -3.613 | | -3.624 | -3.624 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
19.796 | 49.889 | 58.103 | 60.773 | 66.884 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
19.796 | 49.889 | 58.103 | 60.773 | 66.884 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.658 | 2.560 | 1.471 | 2.076 | 2.483 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
353 | 132 | 197 | 20 | 15 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.306 | 2.428 | 1.274 | 2.052 | 2.465 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 3 | 3 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
701.716 | 690.545 | 687.071 | 684.648 | 602.464 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
175 | 120 | 175 | 175 | 190 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 15 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
175 | 120 | 160 | 175 | 190 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.195 | 4.774 | 4.369 | 3.847 | 3.382 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.328 | 3.971 | 3.566 | 3.236 | 2.579 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.047 | 10.047 | 10.047 | 10.047 | 10.047 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.719 | -6.076 | -6.481 | -6.811 | -7.468 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
867 | 803 | 803 | 611 | 803 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.540 | 1.540 | 1.540 | 1.540 | 1.540 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-673 | -737 | -737 | -929 | -737 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
28.547 | 18.049 | 18.049 | 18.049 | 18.049 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
28.547 | 18.049 | 18.049 | 18.049 | 18.049 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
666.645 | 666.457 | 663.340 | 661.446 | 579.722 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
643.138 | 649.666 | 645.283 | 634.779 | 584.283 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
23.880 | 24.040 | 27.458 | 27.458 | 5.100 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-373 | -7.249 | -9.401 | -791 | -9.660 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.154 | 1.145 | 1.137 | 1.131 | 1.120 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.154 | 1.145 | 1.137 | 1.131 | 1.120 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
770.206 | 774.803 | 778.006 | 801.370 | 818.275 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
105.537 | 109.683 | 117.827 | 143.730 | 162.503 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
103.514 | 109.683 | 117.827 | 141.980 | 162.503 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
43.045 | 47.602 | 47.375 | 66.351 | 47.255 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
23.210 | 20.162 | 26.768 | 51.260 | 75.215 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.678 | 15.622 | 16.590 | 16.185 | 10.320 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.309 | 2.212 | 1.733 | 2.645 | 2.667 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.472 | 770 | 1.522 | 1.404 | 1.552 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
673 | 643 | 760 | 1.343 | 1.343 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
22.072 | 22.617 | 23.024 | 2.737 | 24.097 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
55 | 55 | 55 | 55 | 55 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.023 | | | 1.750 | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.023 | | | 1.750 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
664.669 | 665.120 | 660.179 | 657.639 | 655.773 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
664.669 | 665.120 | 660.179 | 657.639 | 655.773 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
432.000 | 432.000 | 432.000 | 432.000 | 432.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-194 | -194 | -194 | -194 | -194 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | 4.403 | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.863 | 2.863 | 2.863 | 2.863 | 2.863 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
224.590 | 224.989 | 221.107 | 217.499 | 215.732 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
224.001 | 224.001 | 224.989 | 224.106 | 220.286 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
588 | 988 | -3.882 | -6.607 | -4.554 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.410 | 5.462 | | 5.471 | 5.371 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
770.206 | 774.803 | 778.006 | 801.370 | 818.275 |