|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.642 | 6.233 | 6.955 | 11.260 | 9.510 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.753 | 1.750 | 2.212 | 2.320 | 2.165 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.753 | 1.750 | 2.212 | 2.320 | 2.165 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.804 | 4.408 | 4.319 | 8.866 | 7.209 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
5.154 | 5.780 | 5.702 | 10.259 | 8.592 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.612 | 7.612 | 7.612 | 7.612 | 7.612 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.085 | 1.085 | 1.085 | 1.085 | 1.085 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
12.945 | 12.922 | 12.912 | 12.653 | 12.662 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-22.993 | -22.993 | -22.993 | -22.743 | -22.743 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | 351 | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | 351 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
84 | 76 | 72 | 74 | 136 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 63 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
84 | 76 | 72 | 74 | 73 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
43.621 | 42.937 | 42.253 | 41.569 | 40.885 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.988 | 2.304 | 1.620 | 936 | 252 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.988 | 2.304 | 1.620 | 936 | 252 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.339 | 19.339 | 19.339 | 19.339 | 19.339 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.352 | -17.036 | -17.720 | -18.404 | -19.088 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.722 | 6.722 | 6.722 | 6.722 | 6.722 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.722 | -6.722 | -6.722 | -6.722 | -6.722 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
266 | 266 | 266 | 266 | 266 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
266 | 266 | 266 | | 266 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
40.367 | 40.367 | 40.367 | 40.367 | 40.367 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
38.671 | 38.671 | 38.671 | 38.671 | 38.671 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-15.104 | -15.104 | -15.104 | -15.104 | -15.104 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
49.263 | 49.170 | 49.207 | 52.828 | 50.394 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
11.786 | 11.651 | 11.635 | 14.495 | 12.039 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
11.786 | 11.651 | 11.635 | 14.495 | 12.039 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
100 | 100 | 100 | 2.550 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
333 | 223 | 223 | 525 | 515 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.181 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | | 70 | 25 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
174 | 174 | 158 | 158 | 189 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
179 | 154 | 154 | 193 | 129 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
37.477 | 37.519 | 37.572 | 38.333 | 38.355 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
37.477 | 37.519 | 37.572 | 38.333 | 38.355 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
85.000 | 85.000 | 85.000 | 85.000 | 85.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
443 | 443 | 443 | 443 | 443 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.127 | 1.127 | 1.127 | 1.127 | 1.127 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
18 | 18 | 18 | 18 | 18 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-49.111 | -49.069 | -49.015 | -48.254 | -48.233 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-49.198 | -49.111 | -49.069 | -49.015 | -48.254 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
87 | 42 | 53 | 761 | 22 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
49.263 | 49.170 | 49.207 | 52.828 | 50.394 |