• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.791,43 -21,97/-1,21%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.791,43   -21,97/-1,21%  |   HNX-INDEX   265,95   +0,77/+0,29%  |   UPCOM-INDEX   129,28   +0,58/+0,45%  |   VN30   1.988,19   -9,50/-0,48%  |   HNX30   588,07   +4,77/+0,82%
05 Tháng Hai 2026 12:44:57 SA - Mở cửa
CTCP Cao su Sao vàng (SRC : HOSE)
Cập nhật ngày 04/02/2026
2:46:06 CH
47,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-1,60 (-3,29%)
Tham chiếu
48,60
Mở cửa
48,50
Cao nhất
48,55
Thấp nhất
47,00
Khối lượng
4.000
KLTB 10 ngày
850
Cao nhất 52 tuần
56,00
Thấp nhất 52 tuần
23,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
04/02/2026 47,00 30 7.646 38 10.976 -3.330 4.000 190.350
03/02/2026 48,60 7 1.001 11 2.762 -1.761 0 0
02/02/2026 48,60 9 1.101 9 2.612 -1.511 0 0
30/01/2026 48,60 21 4.413 29 7.606 -3.193 2.100 98.430
29/01/2026 48,60 17 2.066 28 7.473 -5.407 1.400 68.170
28/01/2026 49,20 4 502 10 3.319 -2.817 0 0
27/01/2026 49,20 6 602 13 3.120 -2.518 0 0
26/01/2026 49,20 12 1.526 18 5.986 -4.460 100 4.920
23/01/2026 47,60 15 1.529 13 3.273 -1.744 900 42.850
22/01/2026 48,00 14 6.023 8 3.500 2.523 0 0
21/01/2026 48,00 30 6.008 26 10.318 -4.310 2.900 137.820
20/01/2026 50,00 11 1.205 16 5.760 -4.555 500 25.000
19/01/2026 50,10 11 1.106 14 3.736 -2.630 0 0
16/01/2026 50,10 25 7.513 13 9.454 -1.941 3.200 160.120
15/01/2026 51,00 44 8.328 49 16.712 -8.384 5.300 277.800
14/01/2026 49,70 19 3.102 19 7.195 -4.093 1.000 49.860
13/01/2026 50,80 12 2.186 25 6.387 -4.201 400 19.330
12/01/2026 50,90 20 2.508 14 2.732 -224 0 0
09/01/2026 50,90 39 15.442 49 18.268 -2.826 8.400 434.750
08/01/2026 51,00 11 3.781 22 6.130 -2.349 2.800 142.800