|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.202.483 | 1.305.571 | 1.330.361 | 1.336.285 | 1.522.165 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
128.045 | 62.950 | 88.429 | 108.097 | 75.329 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.881 | 20.578 | 25.893 | 53.654 | 20.442 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
98.164 | 42.372 | 62.537 | 54.443 | 54.887 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
19.228 | 42.728 | 36.061 | 20.101 | 250.463 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
19.228 | 42.728 | 36.061 | 20.101 | 250.463 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
631.647 | 747.818 | 789.509 | 642.127 | 618.749 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
575.189 | 642.843 | 715.098 | 505.108 | 552.129 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
63.223 | 109.461 | 103.505 | 147.729 | 108.813 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
47.694 | 49.974 | 24.481 | 23.272 | 40.150 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-54.460 | -54.460 | -53.576 | -33.982 | -82.343 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
387.577 | 420.470 | 383.702 | 532.300 | 530.389 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
427.512 | 460.405 | 405.539 | 570.243 | 562.732 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-39.935 | -39.935 | -21.837 | -37.942 | -32.343 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
35.986 | 31.605 | 32.659 | 33.660 | 47.235 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.982 | 5.048 | 3.318 | 4.568 | 4.019 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
30.892 | 24.969 | 27.432 | 27.385 | 40.835 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.112 | 1.588 | 1.910 | 1.707 | 2.382 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
471.348 | 470.638 | 508.594 | 535.352 | 419.364 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.680 | 1.584 | 1.584 | 1.341 | 2.198 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.680 | 1.584 | 1.584 | 1.341 | 2.198 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
177.959 | 182.247 | 178.356 | 180.425 | 177.979 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
173.692 | 169.582 | 166.136 | 168.472 | 166.615 |
 | - Nguyên giá |
|
|
239.269 | 239.306 | 236.752 | 239.834 | 240.568 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-65.577 | -69.723 | -70.616 | -71.362 | -73.953 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
859 | 842 | 825 | 813 | 790 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.031 | 1.031 | 1.031 | 1.031 | 1.031 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-172 | -189 | -206 | -218 | -241 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.409 | 11.823 | 11.395 | 11.140 | 10.574 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.802 | 16.669 | 16.669 | 16.669 | 16.669 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.394 | -4.846 | -5.274 | -5.529 | -6.095 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
41.992 | 41.437 | 40.810 | 40.327 | 39.629 |
 | - Nguyên giá |
|
|
49.035 | 49.035 | 49.035 | 49.035 | 49.035 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.043 | -7.598 | -8.224 | -8.708 | -9.405 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
41.211 | 47.217 | 100.879 | 119.188 | 167.703 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
41.211 | 47.217 | 100.879 | 119.188 | 167.703 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
171.909 | 161.190 | 150.710 | 158.677 | 2.100 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
161.080 | 160.890 | 150.710 | 156.277 | 2.100 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | 2.400 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.829 | 300 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
36.597 | 36.964 | 36.255 | 35.394 | 29.755 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.434 | 17.983 | 17.116 | 16.358 | 15.638 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
18.163 | 18.981 | 19.139 | 19.036 | 14.117 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.673.831 | 1.776.209 | 1.838.955 | 1.871.637 | 1.941.529 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.256.158 | 1.319.667 | 1.366.548 | 1.426.338 | 1.484.144 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.189.477 | 1.261.216 | 1.328.581 | 1.356.664 | 1.356.160 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
399.062 | 471.164 | 570.099 | 593.222 | 632.928 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
429.790 | 470.080 | 467.384 | 369.086 | 385.931 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
226.204 | 201.471 | 164.435 | 306.408 | 210.718 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.479 | 8.392 | 10.873 | 10.671 | 19.291 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.634 | 10.187 | 323 | 10.065 | 12.035 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
82.168 | 70.605 | 86.764 | 33.132 | 77.113 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.811 | 1.260 | 3.104 | 1.519 | 3.040 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
25.177 | 24.347 | 22.107 | 13.061 | 13.652 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
128 | 103 | | 16.250 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.023 | 3.606 | 3.493 | 3.250 | 1.452 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
66.681 | 58.451 | 37.966 | 69.674 | 127.983 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.194 | 4.194 | 4.194 | 4.771 | 40.424 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
58.375 | 50.124 | 27.577 | 27.079 | 79.665 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.540 | 2.540 | 4.603 | 22 | 6.322 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.572 | 1.592 | 1.592 | 1.572 | 1.572 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
417.673 | 456.542 | 472.407 | 445.299 | 457.385 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
417.673 | 456.542 | 472.407 | 445.299 | 457.385 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
355.668 | 355.668 | 355.668 | 355.668 | 355.668 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
284 | 21.914 | 21.914 | 284 | 284 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
8.532 | 8.532 | 8.532 | 8.532 | 8.197 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-29.238 | -29.238 | -29.238 | -29.238 | -29.238 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.428 | 5.428 | 5.428 | 5.428 | 5.428 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
207 | 391 | 13.831 | 22.871 | 33.199 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-3.809 | -3.809 | -3.802 | 20.577 | 23.003 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.016 | 4.200 | 17.633 | 2.294 | 10.195 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
76.794 | 93.849 | 96.274 | 81.755 | 83.849 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.673.831 | 1.776.209 | 1.838.955 | 1.871.637 | 1.941.529 |