• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.754,03 -0,79/-0,05%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.754,03   -0,79/-0,05%  |   HNX-INDEX   253,77   -2,24/-0,87%  |   UPCOM-INDEX   126,00   -0,42/-0,33%  |   VN30   1.951,58   +3,83/+0,20%  |   HNX30   545,78   -10,00/-1,80%
11 Tháng Hai 2026 4:34:20 SA - Mở cửa
CTCP SEAREFICO (SRF : HOSE)
Cập nhật ngày 10/02/2026
3:09:23 CH
8,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,03 (+0,38%)
Tham chiếu
7,97
Mở cửa
7,50
Cao nhất
8,00
Thấp nhất
7,50
Khối lượng
14.700
KLTB 10 ngày
6.500
Cao nhất 52 tuần
10,45
Thấp nhất 52 tuần
7,24
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.221.7351.193.4201.202.4831.305.5711.330.361
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
98.616122.473128.04562.95088.429
1. Tiền
21.82090.58329.88120.57825.893
2. Các khoản tương đương tiền
76.79631.89098.16442.37262.537
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
27.80242.98019.22842.72836.061
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
27.80242.98019.22842.72836.061
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
759.378648.192631.647747.818789.509
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
666.082528.152575.189642.843715.098
2. Trả trước cho người bán
61.95450.84363.223109.461103.505
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
4227.200   
6. Phải thu ngắn hạn khác
53.54871.64047.69449.97424.481
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-22.248-29.642-54.460-54.460-53.576
IV. Tổng hàng tồn kho
313.508354.441387.577420.470383.702
1. Hàng tồn kho
316.289391.222427.512460.405405.539
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.781-36.782-39.935-39.935-21.837
V. Tài sản ngắn hạn khác
22.43125.33535.98631.60532.659
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
5.2112.4353.9825.0483.318
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
16.43622.00130.89224.96927.432
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7848991.1121.5881.910
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
372.333436.840471.348470.638508.594
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.7031.6801.6801.5841.584
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
1.7031.6801.6801.5841.584
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
231.868177.486177.959182.247178.356
1. Tài sản cố định hữu hình
226.969172.951173.692169.582166.136
- Nguyên giá
364.176236.200239.269239.306236.752
- Giá trị hao mòn lũy kế
-137.207-63.249-65.577-69.723-70.616
2. Tài sản cố định thuê tài chính
893876859842825
- Nguyên giá
1.0311.0311.0311.0311.031
- Giá trị hao mòn lũy kế
-137-155-172-189-206
3. Tài sản cố định vô hình
4.0063.6593.40911.82311.395
- Nguyên giá
8.6017.8027.80216.66916.669
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.594-4.143-4.394-4.846-5.274
III. Bất động sản đầu tư
48.73142.47541.99241.43740.810
- Nguyên giá
51.80749.03549.03549.03549.035
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.076-6.559-7.043-7.598-8.224
IV. Tài sản dở dang dài hạn
36.98337.81141.21147.217100.879
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
36.98337.81141.21147.217100.879
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
6.857143.716171.909161.190150.710
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
5.300143.366161.080160.890150.710
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
1.557    
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
 35010.829300 
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
46.19233.67036.59736.96436.255
1. Chi phí trả trước dài hạn
29.20017.09118.43417.98317.116
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
16.99216.57918.16318.98119.139
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.594.0681.630.2601.673.8311.776.2091.838.955
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.159.8951.182.9451.256.1581.319.6671.366.548
I. Nợ ngắn hạn
1.082.6291.112.3641.189.4771.261.2161.328.581
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
409.002328.110399.062471.164570.099
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
397.452422.471429.790470.080467.384
4. Người mua trả tiền trước
131.395234.868226.204201.471164.435
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
13.38712.2569.4798.39210.873
6. Phải trả người lao động
2.7376.2099.63410.187323
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
103.43483.13582.16870.60586.764
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
3.1181.0782.8111.2603.104
11. Phải trả ngắn hạn khác
15.35919.57525.17724.34722.107
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
1.729110128103 
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
5.0174.5515.0233.6063.493
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
77.26670.58166.68158.45137.966
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
4.4424.4424.1944.1944.194
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
71.25264.54758.37550.12427.577
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
  2.5402.5404.603
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
1.5721.5921.5721.5921.592
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
434.174447.315417.673456.542472.407
I. Vốn chủ sở hữu
434.174447.315417.673456.542472.407
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
355.668355.668355.668355.668355.668
2. Thặng dư vốn cổ phần
28428428421.91421.914
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
8.5154.0998.5328.5328.532
5. Cổ phiếu quỹ
-29.238-29.238-29.238-29.238-29.238
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
8.3095.4285.4285.4285.428
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
53435.09120739113.831
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-1.57326.478-3.809-3.809-3.802
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.1078.6134.0164.20017.633
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
90.10275.98476.79493.84996.274
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.594.0681.630.2601.673.8311.776.2091.838.955
Không có báo cáo nào.