|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
8.038.298 | 8.162.935 | 7.314.606 | 6.954.015 | 8.898.449 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
242.791 | 692.596 | 287.698 | 95.829 | 196.884 |
 | 1. Tiền |
|
|
242.791 | 692.596 | 287.698 | 95.829 | 196.884 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.733 | 7.749 | 4.664.119 | 4.175.604 | 3.554.648 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
7.733 | 7.749 | 4.664.119 | 4.175.604 | 3.554.648 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
7.263.535 | 6.947.484 | 2.016.475 | 2.345.145 | 4.824.277 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
291.547 | 269.849 | 275.918 | 264.561 | 276.319 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
19.567 | 22.822 | 22.698 | 21.894 | 1.944.881 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
3.874.870 | 4.271.870 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.085.330 | 2.390.723 | 1.725.347 | 2.065.651 | 2.610.039 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.779 | -7.779 | -7.488 | -6.962 | -6.962 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
446.058 | 447.824 | 300.223 | 294.597 | 296.686 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
446.058 | 447.824 | 300.223 | 294.597 | 296.686 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
78.180 | 67.283 | 46.090 | 42.841 | 25.954 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.695 | 284 | 10.827 | 6.773 | 2.766 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
65.922 | 66.786 | 34.854 | 35.753 | 22.874 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
563 | 213 | 409 | 314 | 314 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.521.659 | 3.942.552 | 4.202.914 | 4.670.245 | 4.487.957 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.100.000 | 1.100.000 | 10 | 10 | 10 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
1.100.000 | 1.100.000 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 10 | 10 | 10 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
191.409 | 186.868 | 184.489 | 181.248 | 178.008 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
170.028 | 166.773 | 164.635 | 162.496 | 160.358 |
 | - Nguyên giá |
|
|
254.197 | 254.197 | 254.197 | 254.197 | 254.197 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-84.169 | -87.424 | -89.563 | -91.701 | -93.839 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
21.381 | 20.095 | 19.854 | 18.752 | 17.650 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.445 | 33.445 | 34.240 | 34.240 | 34.240 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.064 | -13.350 | -14.386 | -15.488 | -16.590 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
793.279 | 788.355 | 782.678 | 785.232 | 617.972 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.342.510 | 1.342.510 | 1.338.153 | 1.346.038 | 1.178.650 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-549.231 | -554.155 | -555.475 | -560.806 | -560.678 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
127.936 | 127.983 | 127.983 | 127.983 | 128.069 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
127.936 | 127.983 | 127.983 | 127.983 | 128.069 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.228.090 | 1.668.199 | 3.046.195 | 3.575.560 | 3.563.748 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.345.434 | 1.278.199 | 1.316.595 | 2.945.499 | 2.947.493 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.882.656 | 390.000 | 390.000 | 390.000 | 617.700 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | -1.445 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 1.339.600 | 240.061 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
80.946 | 71.147 | 61.559 | 211 | 150 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
80.946 | 71.147 | 61.559 | 211 | 150 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
13.559.957 | 12.105.487 | 11.517.520 | 11.624.260 | 13.386.406 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.336.576 | 6.009.379 | 5.125.848 | 3.910.477 | 5.558.773 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.992.082 | 3.330.739 | 2.816.212 | 2.515.987 | 4.156.355 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.478.062 | 2.144.496 | 1.201.972 | 980.684 | 2.802.234 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
694.769 | 70.525 | 103.769 | 75.273 | 96.733 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
46.694 | 5.490 | 5.490 | 5.490 | 5.088 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
234.408 | 161.519 | 194.047 | 141.181 | 146.102 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.185 | 15.058 | 5.645 | 6.253 | 5.538 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
343.586 | 443.883 | 399.753 | 159.413 | 212.090 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
5.169 | 5.091 | 5.034 | 4.988 | 4.964 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.180.208 | 484.025 | 899.857 | 1.142.451 | 883.330 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.002 | 653 | 644 | 255 | 275 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.344.494 | 2.678.640 | 2.309.636 | 1.394.491 | 1.402.417 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
137.384 | 135.647 | 135.881 | 249.793 | 249.793 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
389.062 | 388.636 | 136 | 136 | 136 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.640.947 | 1.978.684 | 1.978.684 | 948.345 | 958.083 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 20.326 | 22.901 | 22.217 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.256 | 2.107 | 2.292 | 2.244 | 2.376 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
174.845 | 173.565 | 172.317 | 171.072 | 169.813 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
6.223.381 | 6.096.108 | 6.391.672 | 7.713.782 | 7.827.633 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.223.381 | 6.096.108 | 6.391.672 | 7.713.782 | 7.827.633 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.750.000 | 3.750.000 | 3.750.000 | 3.750.000 | 3.750.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-321 | -321 | -321 | -321 | -321 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
-955.668 | -955.668 | -955.668 | -955.668 | -955.668 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.854.499 | 2.729.460 | 3.017.024 | 4.352.426 | 4.463.288 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.140.207 | 3.140.207 | 2.740.921 | 2.497.171 | 2.497.171 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-285.708 | -410.747 | 276.103 | 1.855.255 | 1.966.117 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
574.870 | 572.636 | 580.636 | 567.345 | 570.334 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
13.559.957 | 12.105.487 | 11.517.520 | 11.624.260 | 13.386.406 |